19:20
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
22:20
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
1 932 214 ₫
19:55
Hải Khẩu (HAK)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:45
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
1 941 943 ₫
21:35
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
+1
1 814 530 ₫
21:40
Chu Hải (ZUH)
T4, 4 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T4, 4 Thá
1 954 496 ₫
21:50
Thanh Đảo (TAO)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 411 109 ₫
07:20
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
1 644 437 ₫
07:50
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T5, 5 Thá
1 800 408 ₫
10:25
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
12:00
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1 931 900 ₫
08:50
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
10:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 151 263 ₫
16:00
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
7g 10ph
Bay thẳng
23:10
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T5, 5 Thá
1 946 336 ₫
19:20
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
3g
Bay thẳng
22:20
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
2 194 257 ₫
19:55
Hải Khẩu (HAK)
T5, 5 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:45
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
1 941 943 ₫
20:20
Quảng Châu (CAN)
T5, 5 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
2 113 290 ₫
21:05
Trùng Khánh (CKG)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:20
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
2 326 691 ₫
21:35
Thượng Hải (SHA)
T5, 5 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:10
Thâm Quyến (SZX)
T6, 6 Thá
+1
2 236 623 ₫
21:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1 942 256 ₫
21:50
Thanh Đảo (TAO)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:25
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
1 949 788 ₫
07:20
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
2 002 511 ₫
07:25
Thượng Hải (SHA)
T6, 6 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:10
Quế Lâm (KWL)
T6, 6 Thá
2 412 051 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
09:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T6, 6 Thá
2 003 452 ₫
07:55
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T6, 6 Thá
1 342 539 ₫
19:00
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:40
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
2 304 409 ₫
19:20
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3g
Bay thẳng
22:20
Thượng Hải (SHA)
T6, 6 Thá
1 849 365 ₫
19:30
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
22:25
Nam Kinh (NKG)
T6, 6 Thá
2 381 924 ₫
19:55
Hải Khẩu (HAK)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
22:45
Thượng Hải (SHA)
T6, 6 Thá
1 949 788 ₫
21:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
1 941 943 ₫
21:55
Thanh Đảo (TAO)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:45
Hàng Châu (HGH)
T6, 6 Thá
2 132 120 ₫
07:20
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:00
Thanh Đảo (TAO)
T7, 7 Thá
2 064 334 ₫
07:50
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
09:35
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
T7, 7 Thá
2 093 520 ₫
09:25
Nam Kinh (NKG)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:55
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
2 376 275 ₫
14:20
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3g
Bay thẳng
17:20
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
1 965 793 ₫
20:20
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
22:30
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2 140 907 ₫
21:05
Hạ Môn (XMN)
T7, 7 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
23:00
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1 968 931 ₫
21:20
Bắc Kinh (PKX)
T7, 7 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
23:30
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2 439 354 ₫
21:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1 918 092 ₫
21:40
Chu Hải (ZUH)
T7, 7 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
1 982 740 ₫
06:55
Quảng Châu (CAN)
CN, 8 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
09:05
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
2 321 356 ₫
07:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 8 Thá
2 155 657 ₫
07:35
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
10:35
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
CN, 8 Thá
2 155 029 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2g
Bay thẳng
09:40
Đại Liên (Dalian) (DLC)
CN, 8 Thá
2 044 249 ₫
07:55
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:35
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
2 260 160 ₫
10:25
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:40
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
2 399 812 ₫
11:55
Bắc Kinh (PKX)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:10
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2 267 378 ₫
06:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
09:35
Chu Hải (ZUH)
T2, 9 Thá
1 841 205 ₫
07:25
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
10:40
Trùng Khánh (CKG)
T2, 9 Thá
2 186 098 ₫
07:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T2, 9 Thá
1 516 397 ₫
02:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
3g
Bay thẳng
05:55
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2 434 960 ₫
08:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
09:25
Ôn Châu (WNZ)
T2, 9 Thá
1 339 087 ₫
11:50
Trùng Khánh (CKG)
T2, 9 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
14:20
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 223 129 ₫
17:15
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
3g
Bay thẳng
20:15
Thượng Hải (SHA)
T2, 9 Thá
2 388 828 ₫