07:10
Armenia (AXM)
CN, 1 Thá
35g 45ph
3 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
T3, 3 Thá
+1
22 693 756 ₫
07:10
Armenia (AXM)
CN, 1 Thá
48g 15ph
4 điểm dừng
17:25
Dushanbe (DYU)
T3, 3 Thá
+1
27 514 854 ₫
11:00
Armenia (AXM)
T3, 3 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
04:15
Astana (NQZ)
T5, 5 Thá
+1
26 604 354 ₫
07:10
Armenia (AXM)
T4, 4 Thá
50g 10ph
4 điểm dừng
21:20
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
+1
31 248 190 ₫
07:10
Armenia (AXM)
T5, 5 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
06:00
Tashkent (TAS)
T7, 7 Thá
+1
25 088 870 ₫
07:10
Armenia (AXM)
T2, 21 Thá
37g 25ph
4 điểm dừng
06:35
Tashkent (TAS)
T4, 23 Thá
+1
33 909 994 ₫
07:10
Armenia (AXM)
T6, 22 Thá
64g 10ph
4 điểm dừng
11:20
Phuket (HKT)
T2, 25 Thá
+1
31 567 072 ₫
06:00
Bogotá (BOG)
T2, 8 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
07:05
Pereira (PEI)
T2, 8 Thá
1 954 981 ₫
06:25
Pereira (PEI)
T6, 12 Thá
50ph
Bay thẳng
07:15
Bogotá (BOG)
T6, 12 Thá
1 370 364 ₫
04:45
Bogotá (BOG)
T2, 15 Thá
1g
Bay thẳng
05:45
Pereira (PEI)
T2, 15 Thá
1 359 862 ₫
06:25
Pereira (PEI)
T2, 15 Thá
50ph
Bay thẳng
07:15
Bogotá (BOG)
T2, 15 Thá
1 370 364 ₫
02:00
Pereira (PEI)
T4, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
03:15
Bogotá (BOG)
T4, 17 Thá
1 332 811 ₫