06:45
Cancun (CUN)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:50
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
6 214 231 ₫
06:05
Mexico City (NLU)
T3, 3 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:30
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
8 566 726 ₫
06:30
Mexico City (NLU)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:40
Guadalajara (GDL)
T3, 3 Thá
2 124 905 ₫
07:30
Loja (LOH)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
08:20
Quito (UIO)
T3, 3 Thá
3 983 287 ₫
16:00
Benghazi (BEN)
T3, 3 Thá
3g
Bay thẳng
20:00
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
5 868 574 ₫
08:50
Mexico City (NLU)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
11:45
Tulum (TQO)
T3, 3 Thá
2 657 951 ₫
10:05
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
32g 10ph
3 điểm dừng
00:15
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
+1
18 332 173 ₫
18:05
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
15g 6ph
2 điểm dừng
10:11
Punta Cana (PUJ)
T4, 4 Thá
+1
18 521 461 ₫
10:05
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
29g 25ph
2 điểm dừng
21:30
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
+1
18 540 453 ₫
10:05
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
01:15
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
+1
21 507 344 ₫
18:05
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
05:30
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
24 070 018 ₫
10:50
Mexico City (NLU)
T3, 3 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:40
Chetumal (CTM)
T3, 3 Thá
2 976 703 ₫
19:10
Benghazi (BEN)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Tunis (TUN)
T3, 3 Thá
5 298 177 ₫
14:20
Chetumal (CTM)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
15:25
Mexico City (NLU)
T3, 3 Thá
2 384 781 ₫
07:45
Friedrichshafen (FDH)
T4, 4 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Palma de Mallorca (PMI)
T4, 4 Thá
8 763 295 ₫
07:45
Friedrichshafen (FDH)
T4, 4 Thá
18g 45ph
2 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
14 515 700 ₫
07:45
Friedrichshafen (FDH)
T4, 4 Thá
21g 15ph
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
36 810 268 ₫
09:00
Benghazi (BEN)
T4, 4 Thá
3g
Bay thẳng
13:00
Istanbul (IST)
T4, 4 Thá
5 866 042 ₫
10:20
Havana (HAV)
T4, 4 Thá
25g 45ph
3 điểm dừng
14:05
Rio de Janeiro (GIG)
T5, 5 Thá
+1
20 998 037 ₫
10:20
Havana (HAV)
T4, 4 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
13:35
Rio de Janeiro (SDU)
T5, 5 Thá
+1
21 686 503 ₫
10:40
Mexico City (NLU)
T4, 4 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
11:45
San Jose del Cabo (SJD)
T4, 4 Thá
2 742 466 ₫
10:45
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Mexico City (NLU)
T4, 4 Thá
2 383 515 ₫
19:10
Benghazi (BEN)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Tunis (TUN)
T4, 4 Thá
5 301 026 ₫
06:40
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
06:10
Toronto (YHM)
T6, 6 Thá
+1
11 937 516 ₫
08:20
Benghazi (BEN)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Tunis (TUN)
T5, 5 Thá
5 300 709 ₫
14:45
Cancun (CUN)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
16:50
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
6 833 376 ₫
06:00
Mexico City (NLU)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Monterrey (MTY)
T5, 5 Thá
2 134 718 ₫
06:00
Mexico City (NLU)
T5, 5 Thá
25g 55ph
3 điểm dừng
10:55
Sao Paulo (VCP)
T6, 6 Thá
+1
16 860 914 ₫
06:05
Mexico City (NLU)
T5, 5 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
10:30
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
7 955 495 ₫
18:05
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
21g 20ph
1 điểm dừng
21:25
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
+1
18 082 742 ₫
10:05
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
23g 30ph
2 điểm dừng
15:35
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
+1
19 201 697 ₫
18:05
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
27g 25ph
2 điểm dừng
05:30
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
21 016 713 ₫
10:05
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
9g 28ph
1 điểm dừng
19:33
Panama City (PTY)
T5, 5 Thá
29 085 845 ₫
20:00
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
2g
Bay thẳng
21:00
Mexico City (NLU)
T5, 5 Thá
8 610 091 ₫
20:00
Mexico City (NLU)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:10
Guadalajara (GDL)
T5, 5 Thá
1 042 669 ₫
06:45
Cancun (CUN)
T6, 6 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:50
Havana (HAV)
T6, 6 Thá
6 729 868 ₫
06:00
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
07:30
Monterrey (MTY)
T6, 6 Thá
2 659 534 ₫
06:00
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
35g 50ph
2 điểm dừng
20:50
Sao Paulo (GRU)
T7, 7 Thá
+1
12 989 997 ₫
06:00
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
25g 15ph
3 điểm dừng
10:15
Sao Paulo (CGH)
T7, 7 Thá
+1
16 145 543 ₫
06:00
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
23g 40ph
3 điểm dừng
08:40
Sao Paulo (VCP)
T7, 7 Thá
+1
17 118 258 ₫
15:50
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:40
Merida (MID)
T6, 6 Thá
1 704 862 ₫
18:30
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
21:25
Tulum (TQO)
T6, 6 Thá
1 810 585 ₫
09:30
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:25
Tulum (TQO)
T6, 6 Thá
2 628 514 ₫
10:45
Tuxtla Gutierrez (TGZ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
12:15
Mexico City (NLU)
T6, 6 Thá
2 633 262 ₫
19:10
Benghazi (BEN)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:50
Tunis (TUN)
T6, 6 Thá
5 288 997 ₫
23:00
Benghazi (BEN)
T6, 6 Thá
21g 30ph
1 điểm dừng
20:30
Cairo (CAI)
T7, 7 Thá
+1
7 787 098 ₫
03:45
Mexico City (NLU)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
05:35
Merida (MID)
T7, 7 Thá
1 704 229 ₫
08:20
Benghazi (BEN)
T7, 7 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:10
Tunis (TUN)
T7, 7 Thá
5 168 714 ₫
12:15
Riyadh (RUH)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
13:15
Port Sudan (PZU)
T7, 7 Thá
7 687 389 ₫
06:45
Cancun (CUN)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
08:50
Havana (HAV)
T7, 7 Thá
6 683 338 ₫