19:00
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
16g 40ph
2 điểm dừng
11:40
Sapporo (OKD)
T5, 5 Thá
+1
10 480 501 ₫
15:30
Tokyo (HND)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Kitakyushu (KKJ)
T3, 10 Thá
2 227 463 ₫
15:30
Tokyo (HND)
T5, 19 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Kitakyushu (KKJ)
T5, 19 Thá
2 858 635 ₫
05:10
Osaka (KIX)
T6, 20 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
06:25
Tokyo (HND)
T6, 20 Thá
1 924 538 ₫
13:00
Osaka (KIX)
T4, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Tokyo (HND)
T4, 25 Thá
1 924 221 ₫
15:30
Tokyo (HND)
T4, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
17:20
Kitakyushu (KKJ)
T4, 25 Thá
2 106 229 ₫
07:00
Fukuoka (FUK)
T5, 26 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T6, 27 Thá
+1
22 287 921 ₫
08:10
Osaka (KIX)
T5, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:25
Tokyo (HND)
T5, 26 Thá
1 913 143 ₫
11:05
Osaka (KIX)
T3, 1 Thá
36g 30ph
2 điểm dừng
19:35
Almaty (ALA)
T4, 2 Thá
+1
9 472 968 ₫
05:15
Tokyo (HND)
T4, 2 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
07:10
Kitakyushu (KKJ)
T4, 2 Thá
2 248 671 ₫
09:35
Tokyo (HND)
T4, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
11:25
Kitakyushu (KKJ)
T4, 2 Thá
2 226 513 ₫
15:00
Tokyo (HND)
T4, 2 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:50
Kitakyushu (KKJ)
T4, 2 Thá
2 261 332 ₫
07:00
Fukuoka (FUK)
T5, 3 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T6, 4 Thá
+1
20 854 647 ₫
12:20
Nagoya (NGO)
T6, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:55
Fukuoka (FUK)
T6, 4 Thá
2 170 170 ₫
07:00
Fukuoka (FUK)
T5, 10 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T6, 11 Thá
+1
18 300 836 ₫
12:00
Tokyo (HND)
T7, 19 Thá
39g 15ph
2 điểm dừng
21:15
Mátxcơva (SVO)
CN, 20 Thá
+1
11 560 205 ₫
19:00
Osaka (KIX)
T2, 21 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:20
Tokyo (HND)
T2, 21 Thá
1 718 790 ₫
16:45
Tokyo (HND)
T5, 24 Thá
51g 5ph
3 điểm dừng
10:50
Luân Đôn (LCY)
T7, 26 Thá
+1
21 782 730 ₫
13:00
Osaka (KIX)
T5, 24 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
14:20
Tokyo (HND)
T5, 24 Thá
1 916 308 ₫
01:45
Tokyo (HND)
T6, 25 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
03:35
Kitakyushu (KKJ)
T6, 25 Thá
5 194 036 ₫
10:05
Fukuoka (FUK)
T7, 26 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:50
Sendai (SDJ)
T7, 26 Thá
2 934 287 ₫
10:25
Fukuoka (FUK)
T7, 26 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:40
Nagoya (NGO)
T7, 26 Thá
2 010 636 ₫
12:20
Nagoya (NGO)
T7, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
13:55
Fukuoka (FUK)
T7, 26 Thá
2 755 128 ₫
13:00
Osaka (KIX)
T3, 29 Thá
56g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Milan (MXP)
T5, 31 Thá
+1
18 179 602 ₫
19:10
Sendai (SDJ)
T3, 29 Thá
24g 50ph
1 điểm dừng
19:00
Thượng Hải (PVG)
T4, 30 Thá
+1
10 846 100 ₫
21:30
Tokyo (HND)
T4, 30 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
23:20
Kitakyushu (KKJ)
T4, 30 Thá
4 259 306 ₫
06:00
Tokyo (HND)
T3, 5 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 6 Thá
+1
7 927 640 ₫
10:45
Tokyo (HND)
T3, 5 Thá
23g 10ph
2 điểm dừng
08:55
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 6 Thá
+1
7 864 333 ₫
07:00
Fukuoka (FUK)
T5, 7 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T6, 8 Thá
+1
29 968 030 ₫
07:00
Fukuoka (FUK)
T5, 14 Thá
26g 40ph
3 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T6, 15 Thá
+1
20 261 775 ₫
10:15
Fukuoka (FUK)
T2, 18 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
13:20
Sapporo (OKD)
T3, 19 Thá
+1
5 469 423 ₫
15:30
Tokyo (HND)
T3, 19 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T5, 21 Thá
+1
24 910 104 ₫
15:30
Tokyo (HND)
T7, 23 Thá
56g 50ph
3 điểm dừng
05:20
Papeete (PPT)
T2, 25 Thá
+1
24 282 730 ₫
13:00
Osaka (KIX)
T7, 23 Thá
27g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Istanbul (SAW)
CN, 24 Thá
+1
13 359 395 ₫
19:00
Osaka (KIX)
T4, 27 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
14:55
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 28 Thá
+1
7 957 394 ₫
19:00
Osaka (KIX)
T2, 1 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Phuket (HKT)
T3, 2 Thá
+1
6 289 884 ₫
17:35
Osaka (KIX)
T7, 6 Thá
57g
3 điểm dừng
18:35
Bilbao (BIO)
T2, 8 Thá
+1
16 092 682 ₫
08:10
Osaka (KIX)
CN, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:25
Tokyo (HND)
CN, 7 Thá
1 926 437 ₫
10:45
Tokyo (HND)
T2, 15 Thá
17g 45ph
1 điểm dừng
04:30
Seoul (GMP)
T3, 16 Thá
+1
4 450 810 ₫
05:10
Osaka (KIX)
T6, 19 Thá
39g 10ph
2 điểm dừng
14:20
Saint Petersburg (LED)
T7, 20 Thá
+1
16 610 851 ₫
16:25
Tokyo (HND)
T6, 20 Thá
48g 55ph
3 điểm dừng
22:20
Papeete (PPT)
T7, 21 Thá
+1
24 537 541 ₫
04:10
Fukuoka (FUK)
T5, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:35
Nagoya (NGO)
T5, 16 Thá
2 128 070 ₫
06:35
Tokyo (HND)
T5, 23 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
08:30
Fukuoka (FUK)
T5, 23 Thá
3 258 103 ₫