11:55
Beirut (BEY)
T5, 5 Thá
40g 10ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
10 487 055 ₫
15:25
Baghdad (BGW)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:00
Beirut (BEY)
T5, 5 Thá
4 664 993 ₫
16:50
Beirut (BEY)
T5, 5 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
09:25
Krasnodar (KRR)
T6, 6 Thá
+1
8 822 846 ₫
20:30
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
20g
3 điểm dừng
13:30
Stockholm (VST)
T6, 6 Thá
+1
13 315 864 ₫
20:45
Cairo (CAI)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:05
Beirut (BEY)
T5, 5 Thá
4 566 766 ₫
09:40
Beirut (BEY)
T7, 7 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
00:50
Mátxcơva (DME)
CN, 8 Thá
+1
8 545 112 ₫
09:45
Larnaca (LCA)
T7, 7 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 7 Thá
7 326 848 ₫
15:10
Beirut (BEY)
T7, 7 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 7 Thá
3 223 600 ₫
19:25
Baghdad (BGW)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Beirut (BEY)
CN, 8 Thá
4 024 164 ₫
15:10
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
16:30
Beirut (BEY)
T2, 9 Thá
4 707 045 ₫
19:15
Beirut (BEY)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Cairo (CAI)
T2, 9 Thá
4 629 531 ₫
11:15
Athens (ATH)
T3, 10 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:00
Beirut (BEY)
T3, 10 Thá
3 640 985 ₫
15:10
Beirut (BEY)
T3, 10 Thá
44g 20ph
1 điểm dừng
14:30
Tashkent (TAS)
T5, 12 Thá
+1
8 010 356 ₫
21:45
Cairo (CAI)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:05
Beirut (BEY)
T3, 10 Thá
4 397 615 ₫
12:40
Beirut (BEY)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:10
Cairo (CAI)
T4, 11 Thá
4 198 337 ₫
18:25
Beirut (BEY)
T4, 11 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Krasnodar (KRR)
T5, 12 Thá
+1
10 471 364 ₫
21:25
Baghdad (BGW)
T5, 12 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
22:00
Beirut (BEY)
T5, 12 Thá
4 192 688 ₫
14:10
Cairo (CAI)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Beirut (BEY)
T6, 13 Thá
4 457 241 ₫
20:45
Cairo (CAI)
T6, 13 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:05
Beirut (BEY)
T6, 13 Thá
3 920 603 ₫
08:15
Beirut (BEY)
CN, 15 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
09:45
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
4 612 271 ₫
10:45
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Beirut (BEY)
CN, 15 Thá
4 261 415 ₫
14:10
Cairo (CAI)
CN, 15 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Beirut (BEY)
CN, 15 Thá
4 129 295 ₫
17:30
Beirut (BEY)
CN, 15 Thá
21g
2 điểm dừng
15:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 16 Thá
+1
9 104 660 ₫
14:10
Cairo (CAI)
T2, 16 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Beirut (BEY)
T2, 16 Thá
4 406 088 ₫
15:10
Beirut (BEY)
T2, 16 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:30
Abu Dhabi (AUH)
T2, 16 Thá
3 415 974 ₫
17:25
Beirut (BEY)
T3, 17 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
16:00
Krasnodar (KRR)
T4, 18 Thá
+1
9 751 451 ₫
21:45
Cairo (CAI)
T3, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
23:00
Beirut (BEY)
T3, 17 Thá
4 261 415 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T5, 19 Thá
33g 50ph
1 điểm dừng
06:20
Ankara (ESB)
T7, 21 Thá
+1
5 652 911 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T6, 20 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
12:20
Amman (ADJ)
T7, 21 Thá
+1
9 939 432 ₫
10:45
Cairo (CAI)
CN, 22 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:00
Beirut (BEY)
CN, 22 Thá
4 718 971 ₫
15:10
Cairo (CAI)
T2, 23 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
16:25
Beirut (BEY)
T2, 23 Thá
4 769 496 ₫
17:25
Beirut (BEY)
T2, 23 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Krasnodar (KRR)
T3, 24 Thá
+1
8 077 515 ₫
15:25
Baghdad (BGW)
T3, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:00
Beirut (BEY)
T3, 24 Thá
4 003 138 ₫
09:05
Beirut (BEY)
T4, 25 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T4, 25 Thá
4 375 020 ₫
14:10
Cairo (CAI)
T4, 25 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
15:30
Beirut (BEY)
T4, 25 Thá
4 661 855 ₫
20:00
Larnaca (LCA)
T4, 25 Thá
16g 20ph
2 điểm dừng
13:20
Amman (ADJ)
T5, 26 Thá
+1
10 255 767 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T4, 25 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Aqaba (AQJ)
T5, 26 Thá
+1
6 209 321 ₫
15:25
Baghdad (BGW)
T5, 26 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:00
Beirut (BEY)
T5, 26 Thá
3 722 893 ₫
15:10
Beirut (BEY)
T5, 26 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:30
Abu Dhabi (AUH)
T5, 26 Thá
3 501 334 ₫
19:00
Larnaca (LCA)
T5, 26 Thá
12g 25ph
2 điểm dừng
08:25
Manama (BAH)
T6, 27 Thá
+1
8 414 248 ₫
09:05
Beirut (BEY)
T6, 27 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
10:35
Cairo (CAI)
T6, 27 Thá
4 624 823 ₫
17:25
Beirut (BEY)
T6, 27 Thá
21g 15ph
1 điểm dừng
15:40
Krasnodar (KRR)
T7, 28 Thá
+1
8 069 983 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 28 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Aqaba (AQJ)
CN, 29 Thá
+1
6 209 321 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 28 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
11:55
Antalya (AYT)
CN, 29 Thá
+1
7 071 395 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T7, 28 Thá
30g 10ph
2 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T2, 30 Thá
+1
8 702 652 ₫
10:35
Cairo (CAI)
CN, 29 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:55
Beirut (BEY)
CN, 29 Thá
4 353 993 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
CN, 29 Thá
10g 40ph
2 điểm dừng
07:10
Aqaba (AQJ)
T2, 30 Thá
+1
6 209 321 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T3, 1 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:40
Beirut (BEY)
T3, 1 Thá
3 427 271 ₫
20:45
Cairo (CAI)
T3, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
22:05
Beirut (BEY)
T3, 1 Thá
4 478 582 ₫
21:30
Abu Dhabi (AUH)
T4, 2 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
22:40
Beirut (BEY)
T4, 2 Thá
3 426 957 ₫