10:15
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
11:15
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
2 727 758 ₫
15:00
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
15:50
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
2 569 904 ₫
16:30
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
17:20
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
2 416 131 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
+1
2 887 494 ₫
17:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
64g 20ph
2 điểm dừng
08:50
Budapest (BUD)
T6, 6 Thá
+1
3 767 770 ₫
16:30
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
07:45
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
+1
4 289 973 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
33g 15ph
2 điểm dừng
00:45
Barcelona (BCN)
T5, 5 Thá
+1
4 419 896 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
41g 5ph
1 điểm dừng
08:35
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
+1
4 497 725 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
28g 5ph
1 điểm dừng
19:35
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
+1
4 569 904 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
11:15
Luân Đôn (LTN)
T5, 5 Thá
+1
4 699 200 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
24g
1 điểm dừng
15:30
Paris (BVA)
T4, 4 Thá
+1
4 804 958 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
16:10
Valencia (VLC)
T5, 5 Thá
+1
4 864 271 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
21g 10ph
2 điểm dừng
12:40
Warszawa (WMI)
T4, 4 Thá
+1
5 141 064 ₫
16:30
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
32g
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T5, 5 Thá
+1
5 409 070 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
56g 55ph
2 điểm dừng
02:25
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
5 435 117 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T3, 3 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
05:15
Belgrade (BEG)
T6, 6 Thá
+1
5 935 980 ₫
16:30
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
09:05
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 5 Thá
+1
6 144 359 ₫
19:15
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
20:05
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
2 568 335 ₫
20:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Sofia (SOF)
T3, 3 Thá
2 426 487 ₫
21:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
62g 15ph
1 điểm dừng
11:00
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
+1
3 194 100 ₫
20:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
48g 10ph
1 điểm dừng
19:55
Memmingen (FMM)
T5, 5 Thá
+1
3 677 075 ₫
20:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
19:35
Roma (FCO)
T4, 4 Thá
+1
4 022 595 ₫
20:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
12g
1 điểm dừng
07:45
Milan (BGY)
T4, 4 Thá
+1
4 971 913 ₫
20:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
51g 45ph
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
+1
5 568 806 ₫
20:45
Varna (VAR)
T3, 3 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
09:15
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
+1
5 904 911 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
2 542 288 ₫
08:30
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
09:20
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
2 270 830 ₫
08:30
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
55g
1 điểm dừng
16:30
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 737 957 ₫
10:10
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
13:05
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
4 315 079 ₫
15:00
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
15:50
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
2 532 559 ₫
16:30
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
17:20
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
2 360 898 ₫
20:45
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
50ph
Bay thẳng
21:35
Sofia (SOF)
T4, 4 Thá
2 177 938 ₫
20:45
Varna (VAR)
T4, 4 Thá
25g 35ph
1 điểm dừng
22:20
Larnaca (LCA)
T5, 5 Thá
+1
2 745 960 ₫
07:00
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
07:50
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
2 577 750 ₫
08:30
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
09:20
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
2 400 753 ₫
08:30
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
14g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
3 880 433 ₫
15:00
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
15:50
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
2 336 105 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
17:20
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
2 383 179 ₫
16:30
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
50ph
Bay thẳng
17:20
Sofia (SOF)
T5, 5 Thá
2 402 008 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
22:25
Warszawa (WMI)
T5, 5 Thá
3 260 945 ₫
17:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
29g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
+1
3 683 979 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
16:30
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 715 362 ₫
16:30
Varna (VAR)
T5, 5 Thá
23g
1 điểm dừng
16:30
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 715 989 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:35
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
4 016 946 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
48g 45ph
1 điểm dừng
16:15
Belgrade (BEG)
T7, 7 Thá
+1
4 495 842 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
30g 50ph
2 điểm dừng
00:20
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
4 914 169 ₫
17:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
40g 20ph
3 điểm dừng
08:50
Valencia (VLC)
T7, 7 Thá
+1
5 941 943 ₫
16:30
Burgas (BOJ)
T5, 5 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
05:00
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
6 194 257 ₫