12:15
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
06:40
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
+1
12 519 065 ₫
10:30
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
18:15
Dresden (DRS)
T4, 4 Thá
7 461 164 ₫
06:00
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
9g 15ph
2 điểm dừng
13:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
5 711 910 ₫
06:40
Venice (VCE)
T5, 5 Thá
15g
1 điểm dừng
04:40
Bắc Kinh (PEK)
T6, 6 Thá
+1
11 220 461 ₫
06:40
Venice (VCE)
T5, 5 Thá
37g 45ph
3 điểm dừng
03:25
Bacolod (BCD)
T7, 7 Thá
+1
11 772 164 ₫
08:25
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Kigali (KGL)
T5, 5 Thá
12 276 165 ₫
14:35
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
07:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
+1
10 805 272 ₫
21:55
Cotonou (COO)
T5, 5 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Paris (CDG)
T6, 6 Thá
+1
13 077 044 ₫
06:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
14g 6ph
2 điểm dừng
15:56
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
11 871 332 ₫
18:05
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
22:45
Gothenburg (GOT)
T6, 6 Thá
3 971 756 ₫
18:05
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
02:55
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 8 Thá
+1
4 264 240 ₫
22:50
Lome (LFW)
T6, 6 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
+1
10 051 153 ₫
09:50
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
12g 43ph
2 điểm dừng
17:33
New York (LGA)
T7, 7 Thá
11 824 572 ₫
09:50
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
17:35
New York (LGA)
T7, 7 Thá
12 053 036 ₫
10:15
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
35g 50ph
1 điểm dừng
05:05
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
+1
12 195 198 ₫
10:15
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
41g 35ph
2 điểm dừng
10:50
Bắc Kinh (PKX)
T2, 9 Thá
+1
12 731 837 ₫
11:25
Rhodes (RHO)
T7, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:10
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
6 061 509 ₫
14:05
Marseille (MRS)
T7, 7 Thá
35g 45ph
2 điểm dừng
05:50
Astana (NQZ)
T2, 9 Thá
+1
7 320 257 ₫
12:15
Toulouse (TLS)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
5 061 980 ₫
12:45
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
7g
1 điểm dừng
19:45
Dresden (DRS)
T7, 7 Thá
8 254 825 ₫
14:50
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
52g 35ph
1 điểm dừng
18:25
Dakar (DSS)
T2, 9 Thá
+1
8 060 568 ₫
14:25
Florence (FLR)
CN, 8 Thá
8g 20ph
2 điểm dừng
22:45
Roma (CIA)
CN, 8 Thá
10 210 262 ₫
21:55
Cotonou (COO)
CN, 8 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
11:15
Paris (CDG)
T2, 9 Thá
+1
13 077 044 ₫
22:10
Brussels (BRU)
T2, 9 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
+1
2 723 364 ₫
06:25
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
34g 35ph
3 điểm dừng
23:00
Đà Nẵng (DAD)
T4, 11 Thá
+1
10 870 861 ₫
08:25
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
+1
12 093 206 ₫
08:25
Paris (CDG)
T3, 10 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
19:40
Kigali (KGL)
T3, 10 Thá
12 163 816 ₫
11:40
Praha (PRG)
T3, 10 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
15:10
Longyearbyen (LYR)
T4, 11 Thá
+1
7 564 099 ₫
12:05
Marseille (MRS)
T3, 10 Thá
11g
1 điểm dừng
23:05
Budapest (BUD)
T3, 10 Thá
4 536 953 ₫
12:25
Barcelona (BCN)
T3, 10 Thá
45g
3 điểm dừng
16:25
Manila (MNL)
T5, 12 Thá
+1
11 377 059 ₫
17:30
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
05:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
+1
10 058 371 ₫
21:15
Geneva (GVA)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:30
Brussels (BRU)
T3, 10 Thá
2 965 636 ₫
06:25
Madrid (MAD)
T4, 11 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
05:05
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
+1
9 653 852 ₫
12:15
Toulouse (TLS)
T4, 11 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Brussels (BRU)
T4, 11 Thá
3 245 881 ₫
18:15
Nice (NCE)
T4, 11 Thá
38g 15ph
2 điểm dừng
14:30
Bangkok (BKK)
T6, 13 Thá
+1
10 246 352 ₫
07:00
Toulouse (TLS)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:45
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
2 851 718 ₫
10:15
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
41g 25ph
2 điểm dừng
10:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 14 Thá
+1
12 231 916 ₫
14:15
Toulouse (TLS)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:00
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
2 011 925 ₫
12:25
Barcelona (BCN)
T5, 12 Thá
48g 30ph
2 điểm dừng
20:55
Seoul (ICN)
T7, 14 Thá
+1
9 120 038 ₫
12:35
Madrid (MAD)
T5, 12 Thá
33g 30ph
1 điểm dừng
05:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 14 Thá
+1
10 089 126 ₫
19:30
Madrid (MAD)
T5, 12 Thá
28g 35ph
1 điểm dừng
07:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 14 Thá
+1
10 677 860 ₫
18:00
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
00:55
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
+1
4 095 089 ₫
21:55
Cotonou (COO)
T5, 12 Thá
11g 35ph
2 điểm dừng
09:30
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
+1
13 071 395 ₫
20:55
Brussels (BRU)
T5, 12 Thá
29g 35ph
2 điểm dừng
04:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 14 Thá
+1
6 743 449 ₫
08:25
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
21g 25ph
2 điểm dừng
12:50
Bắc Kinh (PKX)
T7, 14 Thá
+1
11 185 627 ₫
06:40
Venice (VCE)
T6, 13 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
05:05
Thượng Hải (PVG)
T7, 14 Thá
+1
10 653 068 ₫
07:00
Lyon (LYS)
T6, 13 Thá
44g 45ph
3 điểm dừng
09:45
Takmau (KTI)
CN, 15 Thá
+1
12 127 726 ₫
09:50
Luân Đôn (LHR)
T6, 13 Thá
12g 45ph
2 điểm dừng
17:35
New York (LGA)
T6, 13 Thá
11 442 335 ₫
08:25
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
10:40
Bắc Kinh (PKX)
T7, 14 Thá
+1
12 031 069 ₫
22:50
Lome (LFW)
T6, 13 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
12:15
Paris (CDG)
T7, 14 Thá
+1
9 901 145 ₫