00:05
Dammam (DMM)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
8 123 892 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
T4, 4 Thá
3 701 570 ₫
16:30
Dhaka (DAC)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
5 546 341 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
14 301 405 ₫
13:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:40
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
9 457 141 ₫
19:45
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
20 955 938 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T6, 6 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
14 012 408 ₫
01:45
Doha (DOH)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:50
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
8 136 870 ₫
23:30
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
20:20
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
+1
23 910 167 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T7, 7 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
8 344 201 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:45
Dhaka (DAC)
T7, 7 Thá
3 971 575 ₫
19:45
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Yekaterinburg (SVX)
T2, 9 Thá
+1
15 658 711 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
CN, 8 Thá
4 090 276 ₫
19:45
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Sochi (AER)
T4, 11 Thá
+1
13 832 932 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T3, 10 Thá
4 718 283 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T4, 11 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
8 477 779 ₫
00:30
Sochi (AER)
T4, 11 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
+1
9 718 283 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T4, 11 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
4 522 664 ₫
08:30
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Lhasa (LXA)
T4, 11 Thá
8 972 841 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
4 963 915 ₫
05:45
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Lhasa (LXA)
T5, 12 Thá
12 750 696 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T6, 13 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
4 986 072 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
T6, 13 Thá
4 208 027 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T7, 14 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
4 935 427 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bangkok (BKK)
CN, 15 Thá
+1
9 926 564 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Thành Đô (CTU)
CN, 15 Thá
+1
10 909 407 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 15 Thá
+1
10 931 881 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:30
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
+1
11 329 134 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 15 Thá
+1
12 153 710 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Ulan Bator (UBN)
CN, 15 Thá
+1
18 205 242 ₫
02:00
Dubai (DXB)
CN, 15 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
4 970 879 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
CN, 15 Thá
3 750 000 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
CN, 15 Thá
4 190 618 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
22:10
Colombo (CMB)
T2, 16 Thá
+1
11 563 687 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 16 Thá
+1
11 619 081 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Agra (AGR)
T3, 17 Thá
+1
12 058 433 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
10:10
Bắc Kinh (PKX)
T3, 17 Thá
+1
12 477 842 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Côn Minh (KMG)
T2, 16 Thá
+1
12 713 029 ₫
15:00
Doha (DOH)
CN, 15 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:05
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
4 981 957 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T2, 16 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
4 990 187 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
T2, 16 Thá
3 749 683 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
9 757 217 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
9 775 893 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:00
Thành Đô (CTU)
T3, 17 Thá
+1
11 760 889 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
05:25
Bắc Kinh (PEK)
T4, 18 Thá
+1
12 162 573 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 18 Thá
+1
12 905 166 ₫
03:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:10
Kathmandu (KTM)
T3, 17 Thá
3 705 368 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T3, 17 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T3, 17 Thá
4 978 159 ₫