00:05
Dammam (DMM)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
8 167 766 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
T4, 4 Thá
3 721 561 ₫
16:30
Dhaka (DAC)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:45
Kathmandu (KTM)
T4, 4 Thá
5 576 295 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
14 378 642 ₫
13:15
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
15:40
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
9 508 216 ₫
19:45
Kathmandu (KTM)
T5, 5 Thá
38g 40ph
2 điểm dừng
07:40
Saint Petersburg (LED)
T7, 7 Thá
+1
21 069 113 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T6, 6 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
14 088 084 ₫
01:45
Doha (DOH)
T6, 6 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
08:50
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
8 180 814 ₫
23:30
Kathmandu (KTM)
T6, 6 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
20:20
Nairobi (WIL)
T7, 7 Thá
+1
24 039 297 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T7, 7 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
8 389 265 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:45
Dhaka (DAC)
T7, 7 Thá
3 993 024 ₫
19:45
Kathmandu (KTM)
T7, 7 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
14:45
Yekaterinburg (SVX)
T2, 9 Thá
+1
15 743 278 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
CN, 8 Thá
4 112 366 ₫
19:45
Kathmandu (KTM)
CN, 8 Thá
61g 45ph
1 điểm dừng
06:45
Sochi (AER)
T4, 11 Thá
+1
13 907 639 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T3, 10 Thá
4 743 765 ₫
00:05
Dammam (DMM)
T4, 11 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
07:15
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
8 523 564 ₫
00:30
Sochi (AER)
T4, 11 Thá
29g 30ph
1 điểm dừng
08:45
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
+1
9 770 768 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T4, 11 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
4 547 089 ₫
08:30
Kathmandu (KTM)
T4, 11 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:05
Lhasa (LXA)
T4, 11 Thá
9 021 300 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T5, 12 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
4 990 723 ₫
05:45
Kathmandu (KTM)
T5, 12 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:20
Lhasa (LXA)
T5, 12 Thá
12 819 558 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T6, 13 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
5 013 000 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T6, 13 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
T6, 13 Thá
4 230 753 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T7, 14 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
4 962 081 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bangkok (BKK)
CN, 15 Thá
+1
9 980 173 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
18g 20ph
2 điểm dừng
10:25
Thành Đô (CTU)
CN, 15 Thá
+1
10 968 325 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
03:50
Quảng Châu (CAN)
CN, 15 Thá
+1
10 990 920 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
20g 25ph
2 điểm dừng
12:30
Bắc Kinh (PEK)
CN, 15 Thá
+1
11 390 318 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
10:40
Trùng Khánh (CKG)
CN, 15 Thá
+1
12 219 347 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
T7, 14 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Ulan Bator (UBN)
CN, 15 Thá
+1
18 303 561 ₫
02:00
Dubai (DXB)
CN, 15 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
4 997 725 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
CN, 15 Thá
3 770 252 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
CN, 15 Thá
4 213 250 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
32g 35ph
2 điểm dừng
22:10
Colombo (CMB)
T2, 16 Thá
+1
11 626 138 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
09:55
Thượng Hải (PVG)
T2, 16 Thá
+1
11 681 831 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
12:30
Agra (AGR)
T3, 17 Thá
+1
12 123 556 ₫
11:05
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
44g 50ph
2 điểm dừng
10:10
Bắc Kinh (PKX)
T3, 17 Thá
+1
12 545 231 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
19g 35ph
2 điểm dừng
11:40
Côn Minh (KMG)
T2, 16 Thá
+1
12 781 687 ₫
15:00
Doha (DOH)
CN, 15 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
22:05
Kathmandu (KTM)
CN, 15 Thá
5 008 863 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T2, 16 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
5 017 138 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Dhaka (DAC)
T2, 16 Thá
3 769 934 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
9 809 912 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
13:10
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
9 828 689 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
11:00
Thành Đô (CTU)
T3, 17 Thá
+1
11 824 405 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
37g 20ph
1 điểm dừng
05:25
Bắc Kinh (PEK)
T4, 18 Thá
+1
12 228 258 ₫
13:50
Kathmandu (KTM)
T2, 16 Thá
32g 20ph
2 điểm dừng
00:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 18 Thá
+1
12 974 862 ₫
03:45
Kuala Lumpur (KUL)
T3, 17 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
06:10
Kathmandu (KTM)
T3, 17 Thá
3 725 380 ₫
02:00
Dubai (DXB)
T3, 17 Thá
4g
Bay thẳng
07:45
Kathmandu (KTM)
T3, 17 Thá
5 005 044 ₫