12:30
Leipzig (LEJ)
T7, 31 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
01:50
Vilnius (VNO)
CN, 1 Thá
+1
5 405 079 ₫
10:45
Leipzig (LEJ)
T7, 31 Thá
12g
1 điểm dừng
23:45
Vilnius (VNO)
T7, 31 Thá
4 487 896 ₫
13:20
Viên (VIE)
T7, 31 Thá
55ph
Bay thẳng
14:15
Kosice (KSC)
T7, 31 Thá
4 363 462 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
17:55
Milan (MXP)
T7, 31 Thá
5 445 496 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Milan (LIN)
T7, 31 Thá
5 703 593 ₫
16:25
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
22g 25ph
2 điểm dừng
17:50
Batumi (BUS)
CN, 1 Thá
+1
8 518 154 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T7, 31 Thá
10g 25ph
1 điểm dừng
01:50
Larnaca (LCA)
CN, 1 Thá
+1
8 908 323 ₫
06:30
Verona (VRN)
CN, 1 Thá
3g 50ph
1 điểm dừng
10:20
Paris (CDG)
CN, 1 Thá
4 618 694 ₫
06:30
Verona (VRN)
CN, 1 Thá
14g 15ph
1 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
7 236 580 ₫
06:50
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
11:20
Catania (CTA)
CN, 1 Thá
4 529 904 ₫
06:55
Milan (MXP)
CN, 1 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
18:15
Varna (VAR)
CN, 1 Thá
8 114 937 ₫
10:35
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Milan (LIN)
CN, 1 Thá
3 306 251 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
CN, 1 Thá
4 431 248 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
CN, 1 Thá
14g 30ph
2 điểm dừng
06:55
Antalya (AYT)
T2, 2 Thá
+1
5 965 509 ₫
14:55
Kosice (KSC)
CN, 1 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:40
Praha (PRG)
CN, 1 Thá
5 808 614 ₫
21:40
Muy Ních (MUC)
CN, 1 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
22:50
Milan (MXP)
CN, 1 Thá
3 743 838 ₫
06:35
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
T2, 2 Thá
7 236 580 ₫
08:20
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:40
Graz (GRZ)
T2, 2 Thá
8 480 601 ₫
09:15
Luxembourg (LUX)
T2, 2 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
18:50
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
3 638 817 ₫
16:25
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
00:55
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
+1
6 929 155 ₫
16:40
Milan (MXP)
T2, 2 Thá
4g
1 điểm dừng
19:40
Luân Đôn (LCY)
T2, 2 Thá
4 084 360 ₫
15:35
Verona (VRN)
T2, 2 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
22:50
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
4 680 752 ₫
19:05
Dresden (DRS)
T2, 2 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
23:45
Copenhagen (CPH)
T2, 2 Thá
6 425 691 ₫
06:45
Venice (VCE)
T3, 3 Thá
2g 55ph
1 điểm dừng
09:40
Leipzig (LEJ)
T3, 3 Thá
6 303 167 ₫
10:35
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
14:05
Milan (LIN)
T3, 3 Thá
3 598 400 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Milan (LIN)
T3, 3 Thá
2 834 929 ₫
19:25
Warszawa (WAW)
T3, 3 Thá
13g 40ph
2 điểm dừng
09:05
Basel (MLH)
T4, 4 Thá
+1
6 166 958 ₫
06:50
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Milan (LIN)
T4, 4 Thá
3 061 520 ₫
07:30
Florence (FLR)
T4, 4 Thá
4g 55ph
1 điểm dừng
12:25
Köln (CGN)
T4, 4 Thá
5 195 037 ₫
09:50
Milan (MXP)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:00
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
3 058 974 ₫
09:50
Graz (GRZ)
T4, 4 Thá
24g 5ph
3 điểm dừng
08:55
Tenerife (TFN)
T5, 5 Thá
+1
8 939 193 ₫
13:25
Bologna (BLQ)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
19:45
Dresden (DRS)
T4, 4 Thá
6 366 498 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Milan (LIN)
T4, 4 Thá
3 206 958 ₫
17:00
Florence (FLR)
T4, 4 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
05:10
Tbilisi (TBS)
T5, 5 Thá
+1
6 735 980 ₫
06:50
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Milan (LIN)
T5, 5 Thá
3 156 675 ₫
11:50
Milan (MXP)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:00
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
2 946 952 ₫
09:50
Graz (GRZ)
T5, 5 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
13:00
Belgrade (BEG)
T5, 5 Thá
5 528 876 ₫
14:25
Verona (VRN)
T5, 5 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
7 236 580 ₫
14:45
Krakow (KRK)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
15:45
Viên (VIE)
T5, 5 Thá
2 959 045 ₫
06:50
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
10:05
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
2 862 298 ₫
20:50
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
00:25
Belgrade (BEG)
CN, 8 Thá
+1
3 076 796 ₫
06:00
Zagreb (ZAG)
T7, 7 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
09:45
Leipzig (LEJ)
T7, 7 Thá
5 222 406 ₫
06:05
Bologna (BLQ)
T7, 7 Thá
2g 45ph
1 điểm dừng
08:50
Dresden (DRS)
T7, 7 Thá
5 992 559 ₫
10:35
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
16:55
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
3 409 362 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
18:10
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
2 669 124 ₫
14:25
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
22:45
Istanbul (IST)
T7, 7 Thá
4 534 359 ₫
08:00
Zagreb (ZAG)
CN, 8 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
11:45
Leipzig (LEJ)
CN, 8 Thá
4 245 393 ₫
06:10
Viên (VIE)
CN, 8 Thá
32g 50ph
2 điểm dừng
16:00
Riga (RIX)
T2, 9 Thá
+1
4 577 322 ₫
09:50
Graz (GRZ)
CN, 8 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
05:10
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
+1
6 266 250 ₫
10:35
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
23:50
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
9 224 341 ₫