09:50
Bamako (BKO)
T2, 2 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar (DSS)
T2, 2 Thá
5 890 084 ₫
09:50
Bamako (BKO)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:30
Abidjan (ABJ)
T2, 2 Thá
10 369 069 ₫
09:50
Bamako (BKO)
T2, 2 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
+1
11 308 211 ₫
10:20
Bamako (BKO)
T2, 2 Thá
19g 25ph
2 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
+1
7 945 631 ₫
11:50
Cotonou (COO)
T2, 2 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
21:00
Brazzaville (BZV)
T2, 2 Thá
12 566 553 ₫
15:10
Abidjan (ABJ)
T2, 2 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
20:25
Douala (DLA)
T2, 2 Thá
10 782 788 ₫
15:30
Abidjan (ABJ)
T2, 2 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T2, 2 Thá
10 602 979 ₫
15:45
Abidjan (ABJ)
T2, 2 Thá
4g
Bay thẳng
19:45
Conakry (CKY)
T2, 2 Thá
8 476 782 ₫
18:35
Cotonou (COO)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Libreville (LBV)
T2, 2 Thá
10 642 760 ₫
21:10
Niamey (NIM)
T2, 2 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
21:20
Ouagadougou (OUA)
T2, 2 Thá
9 321 087 ₫
18:15
Bamako (BKO)
T2, 2 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
16:50
Dakar (DSS)
T3, 3 Thá
+1
8 646 407 ₫
09:00
Douala (DLA)
T3, 3 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:15
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
13 669 910 ₫
11:10
Conakry (CKY)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Bamako (BKO)
T3, 3 Thá
5 776 471 ₫
08:10
Conakry (CKY)
T3, 3 Thá
49g 40ph
2 điểm dừng
09:50
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
+1
6 784 354 ₫
12:30
Ouagadougou (OUA)
T3, 3 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
22:00
Lome (LFW)
T3, 3 Thá
11 704 426 ₫
10:20
Lome (LFW)
T3, 3 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:55
Conakry (CKY)
T3, 3 Thá
11 033 565 ₫
10:40
Bamako (BKO)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
18:05
Ouagadougou (OUA)
T3, 3 Thá
8 141 352 ₫
10:40
Bamako (BKO)
T3, 3 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:20
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
9 913 342 ₫
15:35
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
19:30
Monrovia (ROB)
T3, 3 Thá
8 333 890 ₫
16:00
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
18:25
Conakry (CKY)
T3, 3 Thá
8 481 874 ₫
19:30
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:55
Cotonou (COO)
T3, 3 Thá
7 657 619 ₫
16:30
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:05
Ouagadougou (OUA)
T3, 3 Thá
9 554 679 ₫
20:30
Abidjan (ABJ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
22:00
Lome (LFW)
T3, 3 Thá
6 954 933 ₫
18:10
Bamako (BKO)
T3, 3 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar (DSS)
T4, 4 Thá
+1
6 702 246 ₫
18:10
Bamako (BKO)
T3, 3 Thá
35g 35ph
2 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
10 978 827 ₫
07:00
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
08:40
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
7 452 987 ₫
08:30
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
11:30
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
9 898 066 ₫
09:30
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
12:45
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
13 022 917 ₫
09:35
Conakry (CKY)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
12:00
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
9 132 368 ₫
09:50
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
9g 30ph
1 điểm dừng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T4, 4 Thá
8 145 807 ₫
09:50
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
45g 50ph
2 điểm dừng
07:40
Casablanca (CMN)
T6, 6 Thá
+1
8 892 093 ₫
09:50
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
9 070 628 ₫
10:50
Lagos (LOS)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
09:50
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
+1
12 373 060 ₫
10:20
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
9g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Douala (DLA)
T4, 4 Thá
9 997 677 ₫
15:45
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Bamako (BKO)
T4, 4 Thá
7 457 761 ₫
16:30
Abidjan (ABJ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:00
Lome (LFW)
T4, 4 Thá
6 897 013 ₫
18:35
Cotonou (COO)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
20:15
Libreville (LBV)
T4, 4 Thá
10 632 576 ₫
10:30
Brazzaville (BZV)
T5, 5 Thá
9g 55ph
1 điểm dừng
19:25
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
12 127 056 ₫
09:25
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
11:05
Cotonou (COO)
T5, 5 Thá
8 661 046 ₫
11:25
Libreville (LBV)
T5, 5 Thá
9g 10ph
1 điểm dừng
19:35
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
13 047 422 ₫
09:30
Ouagadougou (OUA)
T5, 5 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:40
Niamey (NIM)
T5, 5 Thá
8 203 728 ₫
13:00
Lagos (LOS)
T5, 5 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
19:35
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
13 082 429 ₫
10:20
Lome (LFW)
T5, 5 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
19:45
Conakry (CKY)
T6, 6 Thá
+1
13 104 706 ₫
10:40
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
17:35
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
5 889 130 ₫
11:45
Cotonou (COO)
T5, 5 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
21:00
Brazzaville (BZV)
T5, 5 Thá
12 511 178 ₫
15:45
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:25
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
7 457 761 ₫
16:30
Abidjan (ABJ)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
18:55
Cotonou (COO)
T5, 5 Thá
7 421 163 ₫
18:10
Bamako (BKO)
T5, 5 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
19:20
Ouagadougou (OUA)
T6, 6 Thá
+1
8 159 174 ₫
07:30
Abidjan (ABJ)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:10
Bamako (BKO)
T6, 6 Thá
7 609 564 ₫
10:20
Bamako (BKO)
T6, 6 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Dakar (DSS)
T7, 7 Thá
+1
6 077 213 ₫