15:15
Hạ Môn (XMN)
T3, 3 Thá
24g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Bangkok (DMK)
T4, 4 Thá
+1
5 732 147 ₫
20:05
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
5 321 600 ₫
03:20
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
04:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
3 376 488 ₫
09:40
Cao Hùng (KHH)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
11:15
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
3 816 789 ₫
09:55
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
12:40
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
3 414 155 ₫
10:15
Trùng Khánh (CKG)
T4, 4 Thá
20g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
+1
5 021 208 ₫
18:15
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
5 523 550 ₫
19:35
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:10
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
3 171 056 ₫
19:35
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
+1
4 765 763 ₫
19:35
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
24g 25ph
1 điểm dừng
19:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
+1
4 824 006 ₫
20:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:45
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
2 099 266 ₫
20:05
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
22:45
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
2 745 315 ₫
15:15
Hạ Môn (XMN)
T4, 4 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
07:45
Bangkok (DMK)
T5, 5 Thá
+1
5 351 671 ₫
16:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Osaka (KIX)
T5, 5 Thá
+1
5 641 302 ₫
16:05
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
+1
5 654 280 ₫
12:15
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
2 935 237 ₫
12:15
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
3 255 888 ₫
16:10
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
3 063 434 ₫
16:10
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
3 182 135 ₫
11:50
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
14:05
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
3 135 604 ₫
18:15
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
5 462 142 ₫
14:05
Cao Hùng (KHH)
T5, 5 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
3 347 050 ₫
19:05
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 327 298 ₫
20:05
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 311 471 ₫
16:05
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
5 561 535 ₫
16:05
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
08:45
Osaka (KIX)
T6, 6 Thá
+1
5 599 519 ₫
09:55
Trùng Khánh (CKG)
T6, 6 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
07:45
Osaka (KIX)
T7, 7 Thá
+1
4 049 126 ₫
16:50
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
+1
3 100 152 ₫
18:15
Ma Cao (MFM)
T6, 6 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Đà Nẵng (DAD)
T6, 6 Thá
5 462 142 ₫
14:05
Cao Hùng (KHH)
T6, 6 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Ma Cao (MFM)
T6, 6 Thá
3 347 050 ₫
16:05
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
10:30
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
+1
5 715 371 ₫
04:00
Cao Hùng (KHH)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
05:25
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
3 858 255 ₫
09:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
19:05
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
3 100 152 ₫
12:15
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
3 152 064 ₫
12:15
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
3 247 658 ₫
16:10
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
3 172 006 ₫
16:10
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
3 381 552 ₫
16:50
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2g 55ph
Bay thẳng
19:45
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
2 707 331 ₫
16:50
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
09:40
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
+1
3 062 168 ₫
19:05
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
5 280 451 ₫
20:05
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
14:30
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
5 292 163 ₫
20:05
Bangkok (BKK)
T7, 7 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
12:45
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
+1
5 406 115 ₫
03:05
Ma Cao (MFM)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
04:40
Bangkok (BKK)
CN, 8 Thá
3 180 236 ₫
12:15
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:05
Ma Cao (MFM)
CN, 8 Thá
2 964 042 ₫
14:55
Trùng Khánh (CKG)
CN, 8 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
12:45
Osaka (KIX)
T2, 9 Thá
+1
4 033 616 ₫
16:10
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:50
Ma Cao (MFM)
CN, 8 Thá
3 094 454 ₫
13:35
Ma Cao (MFM)
CN, 8 Thá
22g 5ph
1 điểm dừng
12:40
Busan (PUS)
T2, 9 Thá
+1
5 774 563 ₫
14:05
Cao Hùng (KHH)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:30
Ma Cao (MFM)
CN, 8 Thá
3 296 721 ₫
19:35
Bắc Kinh (PEK)
CN, 8 Thá
3g 35ph
Bay thẳng
23:10
Ma Cao (MFM)
CN, 8 Thá
3 175 171 ₫