12:25
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
04:05
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
31 055 970 ₫
11:35
Paris (CDG)
T2, 2 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
32 156 780 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
9 941 029 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
10 608 071 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T3, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T2, 2 Thá
10 673 948 ₫
09:10
Papeete (PPT)
T4, 4 Thá
37g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
32 182 558 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T5, 5 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T4, 4 Thá
16 010 286 ₫
11:35
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T5, 5 Thá
30 855 475 ₫
11:35
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
33g 5ph
1 điểm dừng
09:40
Moorea (MOZ)
T6, 6 Thá
+1
31 459 505 ₫
12:25
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
04:05
Papeete (PPT)
T6, 6 Thá
28 838 118 ₫
21:30
Papeete (PPT)
T6, 6 Thá
50g 5ph
2 điểm dừng
10:35
Paris (BVA)
T2, 9 Thá
+1
26 224 688 ₫
10:30
Papeete (PPT)
T7, 7 Thá
24g
1 điểm dừng
05:30
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
+1
29 141 406 ₫
11:35
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T7, 7 Thá
31 877 043 ₫
12:25
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
04:05
Papeete (PPT)
T2, 9 Thá
28 638 897 ₫
12:45
Papeete (PPT)
T2, 9 Thá
43g 40ph
1 điểm dừng
03:25
Tokyo (NRT)
T5, 12 Thá
+1
28 243 636 ₫
09:10
Papeete (PPT)
T2, 9 Thá
41g
2 điểm dừng
01:10
Apia (APW)
T5, 12 Thá
+1
20 736 865 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T3, 10 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:00
Papeete (PPT)
T2, 9 Thá
9 658 427 ₫
09:10
Papeete (PPT)
T4, 11 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
05:25
Tokyo (HND)
T6, 13 Thá
+1
32 374 778 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T5, 12 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Bora Bora (BOB)
T5, 12 Thá
25 848 203 ₫
11:35
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T5, 12 Thá
30 945 220 ₫
18:25
Tokyo (NRT)
T6, 13 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
10:05
Papeete (PPT)
T6, 13 Thá
29 951 022 ₫
12:45
Papeete (PPT)
T6, 13 Thá
46g 35ph
2 điểm dừng
22:20
Paris (CDG)
CN, 15 Thá
+1
35 964 904 ₫
11:35
Paris (CDG)
T2, 16 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T2, 16 Thá
32 575 909 ₫
12:45
Papeete (PPT)
T4, 18 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
10:10
Tokyo (HND)
T6, 20 Thá
+1
60 697 657 ₫
11:35
Paris (CDG)
T5, 19 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T5, 19 Thá
32 455 613 ₫
18:25
Tokyo (NRT)
T6, 20 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
10:05
Papeete (PPT)
T6, 20 Thá
30 070 364 ₫
11:35
Los Angeles (LAX)
T6, 20 Thá
30g 30ph
3 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
CN, 22 Thá
+1
26 844 629 ₫
12:59
Papeete (PPT)
CN, 22 Thá
30g 46ph
3 điểm dừng
06:45
Paris (CDG)
T3, 24 Thá
+1
34 352 355 ₫
11:35
Paris (CDG)
T2, 23 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T2, 23 Thá
30 933 445 ₫
03:20
Los Angeles (LAX)
T3, 24 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
09:35
Papeete (PPT)
T3, 24 Thá
16 392 817 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T5, 26 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:00
Papeete (PPT)
T4, 25 Thá
7 501 042 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T5, 26 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:00
Papeete (PPT)
T4, 25 Thá
10 032 366 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T5, 26 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Bora Bora (BOB)
T5, 26 Thá
16 369 266 ₫
23:59
Papeete (PPT)
T4, 25 Thá
45g 16ph
3 điểm dừng
08:15
Paris (BVA)
T7, 28 Thá
+1
23 399 306 ₫
11:35
Paris (CDG)
T5, 26 Thá
22g
Bay thẳng
22:35
Papeete (PPT)
T5, 26 Thá
32 758 582 ₫
22:45
Los Angeles (LAX)
T6, 27 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
05:00
Papeete (PPT)
T7, 28 Thá
+1
18 569 296 ₫
06:05
Auckland (AKL)
CN, 29 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:00
Papeete (PPT)
T7, 28 Thá
10 265 321 ₫
20:00
Papeete (PPT)
CN, 29 Thá
11g 45ph
Bay thẳng
02:45
Tokyo (NRT)
T3, 1 Thá
+1
37 500 756 ₫
21:30
Papeete (PPT)
T2, 30 Thá
51g
3 điểm dừng
11:30
Paris (CDG)
T5, 3 Thá
+1
25 838 338 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T5, 3 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
22:00
Papeete (PPT)
T4, 2 Thá
10 501 141 ₫
16:05
Auckland (AKL)
T5, 3 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
09:30
Bora Bora (BOB)
T5, 3 Thá
15 085 783 ₫
03:20
Los Angeles (LAX)
T6, 4 Thá
8g 15ph
Bay thẳng
09:35
Papeete (PPT)
T6, 4 Thá
15 024 362 ₫
21:30
Papeete (PPT)
T2, 7 Thá
51g
2 điểm dừng
11:30
Paris (CDG)
T5, 10 Thá
+1
26 274 970 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T5, 10 Thá
4g 55ph
Bay thẳng
12:00
Papeete (PPT)
T4, 9 Thá
8 232 688 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T5, 10 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Bora Bora (BOB)
T4, 9 Thá
12 645 478 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T5, 10 Thá
16g 25ph
1 điểm dừng
23:30
Bora Bora (BOB)
T4, 9 Thá
13 349 118 ₫
06:05
Auckland (AKL)
T5, 10 Thá
42g 35ph
3 điểm dừng
08:40
Sao Paulo (VCP)
T6, 11 Thá
+1
30 423 935 ₫