DO 817
08:00
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
14 585 820 ₫
DO 817
09:00
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
11:30
Punta Cana (PUJ)
CN, 1 Thá
14 608 415 ₫
DO 6098
10:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Santo Domingo (SDQ)
CN, 1 Thá
13 492 965 ₫
DO 813
10:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Santo Domingo (SDQ)
CN, 1 Thá
14 566 725 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
+1
18 998 928 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
12:40
Istanbul (IST)
T3, 3 Thá
+1
27 019 664 ₫
DO 6098
10:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:55
Georgetown (GEO)
T2, 2 Thá
+1
30 389 564 ₫
DO 813
10:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
5g 35ph
1 điểm dừng
16:55
Georgetown (GEO)
CN, 1 Thá
30 698 899 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 1 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 4 Thá
+1
35 502 493 ₫
DO 6073
09:00
Havana (HAV)
T2, 2 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
11:20
Santo Domingo (SDQ)
T2, 2 Thá
18 003 456 ₫
DO 811
09:00
Havana (HAV)
T2, 2 Thá
27g 21ph
2 điểm dừng
13:21
Georgetown (GEO)
T3, 3 Thá
+1
29 491 158 ₫
DO 6073
13:30
Havana (HAV)
T2, 2 Thá
27g 55ph
2 điểm dừng
17:25
Nassau (NAS)
T3, 3 Thá
+1
27 179 424 ₫
DO 811
07:00
Havana (HAV)
T3, 3 Thá
17g 51ph
2 điểm dừng
01:51
Georgetown (GEO)
T4, 4 Thá
+1
21 847 541 ₫
DO 6073
07:00
Havana (HAV)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
15:35
Georgetown (GEO)
T4, 4 Thá
30 150 244 ₫
DO 6073
08:00
Havana (HAV)
T4, 4 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
15:35
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
28 666 902 ₫
DO 6098
16:20
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
16g 31ph
2 điểm dừng
09:51
Georgetown (GEO)
T6, 6 Thá
+1
23 080 106 ₫
DO 813
08:20
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
16g 31ph
2 điểm dừng
01:51
Georgetown (GEO)
T6, 6 Thá
+1
27 168 285 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 5 Thá
46g
3 điểm dừng
00:20
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
32 446 384 ₫
DO 957
15:30
Antigua (ANU)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
17:05
Santo Domingo (SDQ)
T5, 5 Thá
9 122 502 ₫
DO 6098
10:20
Havana (HAV)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
12:40
Santo Domingo (SDQ)
CN, 8 Thá
12 676 984 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 8 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
+1
17 772 410 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 8 Thá
57g 5ph
3 điểm dừng
11:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
30 768 276 ₫
DO 6098
10:20
Havana (HAV)
CN, 8 Thá
7g 10ph
1 điểm dừng
19:30
Paramaribo (PBM)
CN, 8 Thá
31 394 583 ₫
DO 811
07:00
Havana (HAV)
T3, 10 Thá
17g 51ph
2 điểm dừng
01:51
Georgetown (GEO)
T4, 11 Thá
+1
22 381 239 ₫
DO 851
17:20
Fort-de-France (FDF)
T4, 11 Thá
47g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Castries (UVF)
T6, 13 Thá
+1
25 063 729 ₫
DO 6098
08:20
Havana (HAV)
T5, 12 Thá
8g
1 điểm dừng
18:20
Paramaribo (PBM)
T5, 12 Thá
31 300 700 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 12 Thá
14g 31ph
2 điểm dừng
09:51
Georgetown (GEO)
T6, 13 Thá
+1
17 486 307 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 12 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
+1
18 182 310 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 12 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
17:30
Roma (FCO)
T7, 14 Thá
+1
24 135 725 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 12 Thá
46g
3 điểm dừng
00:20
Mátxcơva (VKO)
CN, 15 Thá
+1
31 258 692 ₫
DO 956
20:00
Santo Domingo (SDQ)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
21:30
Antigua (ANU)
T5, 12 Thá
9 279 079 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 15 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
08:25
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
+1
34 623 500 ₫
DO 6073
07:00
Havana (HAV)
T3, 17 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
13:55
Georgetown (GEO)
T3, 17 Thá
28 860 395 ₫
DO 6098
08:20
Havana (HAV)
T5, 19 Thá
16g 31ph
2 điểm dừng
01:51
Georgetown (GEO)
T6, 20 Thá
+1
22 297 859 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 19 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Madrid (MAD)
T6, 20 Thá
+1
18 674 636 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 19 Thá
54g 55ph
4 điểm dừng
10:15
Dubai (DXB)
CN, 22 Thá
+1
32 975 626 ₫
DO 3101
15:55
Pointe-a-Pitre (PTP)
T6, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
17:40
Santo Domingo (SDQ)
T6, 20 Thá
9 657 473 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 22 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
12:40
Istanbul (IST)
T3, 24 Thá
+1
26 806 122 ₫
DO 813
10:20
Havana (HAV)
CN, 22 Thá
38g 31ph
2 điểm dừng
01:51
Georgetown (GEO)
T3, 24 Thá
+1
28 961 279 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 22 Thá
36g 50ph
3 điểm dừng
15:10
Mátxcơva (SVO)
T3, 24 Thá
+1
33 627 392 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
CN, 22 Thá
44g 10ph
4 điểm dừng
22:30
Saint Petersburg (LED)
T3, 24 Thá
+1
34 348 854 ₫
DO 6073
13:30
Havana (HAV)
T2, 23 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
20:25
Georgetown (GEO)
T2, 23 Thá
29 425 599 ₫
DO 6073
07:00
Havana (HAV)
T3, 24 Thá
53g 21ph
2 điểm dừng
13:21
Georgetown (GEO)
T5, 26 Thá
+1
21 026 150 ₫
DO 813
06:20
Havana (HAV)
T5, 26 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
12:45
Georgetown (GEO)
T5, 26 Thá
28 773 196 ₫
DO 6098
18:20
Havana (HAV)
T5, 26 Thá
20g 5ph
1 điểm dừng
20:25
Madrid (MAD)
T6, 27 Thá
+1
19 477 887 ₫
DO 817
08:00
Havana (HAV)
CN, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
11:30
Punta Cana (PUJ)
CN, 29 Thá
15 523 052 ₫