07:13
Boston (BOS)
T5, 5 Thá
10g 42ph
1 điểm dừng
14:55
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
4 407 657 ₫
08:40
New York (JFK)
T5, 5 Thá
11g 15ph
Bay thẳng
14:55
Honolulu (HNL)
T5, 5 Thá
4 626 079 ₫
11:30
New York (JFK)
T5, 5 Thá
6g 31ph
Bay thẳng
15:01
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
3 989 016 ₫
11:57
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
5g 3ph
Bay thẳng
20:00
Washington (DCA)
T5, 5 Thá
4 765 417 ₫
16:27
New York (JFK)
T5, 5 Thá
10g 8ph
1 điểm dừng
23:35
Los Angeles (LAX)
T5, 5 Thá
5 182 802 ₫
07:03
Boston (BOS)
T6, 6 Thá
9g 53ph
Bay thẳng
13:56
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
5 179 664 ₫
11:30
New York (JFK)
T6, 6 Thá
6g 31ph
Bay thẳng
15:01
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
4 386 631 ₫
09:12
Los Angeles (LAX)
T6, 6 Thá
10g 43ph
1 điểm dừng
22:55
New York (JFK)
T6, 6 Thá
4 415 817 ₫
16:27
New York (JFK)
T6, 6 Thá
6g 33ph
Bay thẳng
20:00
San Francisco (SFO)
T6, 6 Thá
3 723 835 ₫
06:00
Las Vegas (LAS)
T7, 7 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
22:55
New York (JFK)
T7, 7 Thá
4 525 027 ₫
09:30
Washington (DCA)
T7, 7 Thá
5g 47ph
Bay thẳng
12:17
Los Angeles (LAX)
T7, 7 Thá
4 197 709 ₫
17:28
New York (JFK)
T7, 7 Thá
46g 23ph
1 điểm dừng
12:51
San Francisco (SFO)
T2, 9 Thá
+1
3 982 112 ₫
07:00
New York (JFK)
CN, 8 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
21:45
Anchorage (ANC)
CN, 8 Thá
5 673 309 ₫
09:30
New York (JFK)
CN, 8 Thá
16g 37ph
2 điểm dừng
22:07
Anchorage (ANC)
CN, 8 Thá
5 673 309 ₫
07:20
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
5g 37ph
Bay thẳng
11:57
Anchorage (ANC)
CN, 8 Thá
3 869 449 ₫
18:59
Washington (DCA)
CN, 8 Thá
6g 7ph
Bay thẳng
22:06
San Francisco (SFO)
CN, 8 Thá
4 197 709 ₫
23:10
Seattle (SEA)
CN, 8 Thá
5g 15ph
Bay thẳng
07:25
New York (JFK)
T2, 9 Thá
+1
3 869 449 ₫
23:59
Anchorage (ANC)
CN, 8 Thá
5g 21ph
Bay thẳng
06:20
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
+1
4 214 342 ₫
10:00
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
22:55
New York (JFK)
T2, 9 Thá
5 185 313 ₫
18:59
Washington (DCA)
T2, 9 Thá
6g 7ph
Bay thẳng
22:06
San Francisco (SFO)
T2, 9 Thá
3 408 128 ₫
19:45
Los Angeles (LAX)
T2, 9 Thá
8g 54ph
Bay thẳng
07:39
New York (JFK)
T3, 10 Thá
+1
4 769 496 ₫
10:00
Los Angeles (LAX)
T3, 10 Thá
9g 55ph
Bay thẳng
22:55
New York (JFK)
T3, 10 Thá
3 919 661 ₫
13:50
San Francisco (SFO)
T3, 10 Thá
5g 39ph
Bay thẳng
22:29
New York (JFK)
T3, 10 Thá
3 902 715 ₫
20:20
New York (JFK)
T3, 10 Thá
6g 39ph
Bay thẳng
23:59
San Francisco (SFO)
T3, 10 Thá
3 257 179 ₫
19:59
Seattle (SEA)
T3, 10 Thá
16g 53ph
1 điểm dừng
15:52
Tampa (TPA)
T4, 11 Thá
+1
5 365 448 ₫
11:30
New York (JFK)
T4, 11 Thá
9g 45ph
Bay thẳng
18:15
Los Angeles (LAX)
T4, 11 Thá
4 777 028 ₫
10:32
Las Vegas (LAS)
T4, 11 Thá
8g 57ph
Bay thẳng
22:29
New York (JFK)
T4, 11 Thá
4 776 400 ₫
20:20
New York (JFK)
T4, 11 Thá
6g 39ph
Bay thẳng
23:59
San Francisco (SFO)
T4, 11 Thá
3 699 670 ₫
07:00
Chicago (ORD)
T5, 12 Thá
4g 50ph
Bay thẳng
09:50
Seattle (SEA)
T5, 12 Thá
3 268 790 ₫
16:27
New York (JFK)
T6, 13 Thá
6g 33ph
Bay thẳng
20:00
San Francisco (SFO)
T6, 13 Thá
4 249 804 ₫
16:40
New York (JFK)
T6, 13 Thá
6g 25ph
Bay thẳng
20:05
Seattle (SEA)
T6, 13 Thá
3 269 104 ₫
13:50
San Francisco (SFO)
T6, 13 Thá
5g 39ph
Bay thẳng
22:29
New York (JFK)
T6, 13 Thá
3 269 104 ₫
14:35
Seattle (SEA)
T6, 13 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
22:55
New York (JFK)
T6, 13 Thá
3 699 984 ₫
17:51
Seattle (SEA)
T6, 13 Thá
4g 8ph
Bay thẳng
23:59
Chicago (ORD)
T6, 13 Thá
3 699 984 ₫
23:00
San Francisco (SFO)
CN, 15 Thá
5g 39ph
Bay thẳng
07:39
New York (JFK)
T2, 16 Thá
+1
4 249 804 ₫