11:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2 551 389 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T4, 4 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
3 260 003 ₫
21:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 673 152 ₫
22:10
Tam Á (SYX)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 4 Thá
2 323 552 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
+1
3 233 328 ₫
19:20
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
28g 25ph
1 điểm dừng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
+1
3 158 324 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
2 454 731 ₫
18:30
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2 668 131 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T7, 7 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
+1
3 199 749 ₫
21:25
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2 709 870 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
2 681 939 ₫
22:20
Hải Khẩu (HAK)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
2 328 574 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
2 410 482 ₫
08:10
Hàng Châu (HGH)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:50
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
2 777 342 ₫
22:10
Tam Á (SYX)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
2 641 142 ₫
22:20
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
2 712 694 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2 345 834 ₫
08:15
Nam Kinh (NKG)
T2, 9 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2 372 195 ₫
08:05
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:40
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 768 869 ₫
11:50
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:00
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2 418 955 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T2, 9 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
+1
3 258 748 ₫
21:25
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 781 108 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2 450 024 ₫
17:20
Hải Khẩu (HAK)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T2, 9 Thá
2 895 654 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 403 578 ₫
08:15
Nam Kinh (NKG)
T3, 10 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
11:05
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 318 217 ₫
04:10
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
07:15
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 509 650 ₫
07:25
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
10:30
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 497 097 ₫
19:20
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
21:10
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
3 264 710 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T3, 10 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
+1
3 126 314 ₫
22:05
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 029 813 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 455 672 ₫
22:20
Hải Khẩu (HAK)
T3, 10 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2 529 107 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2 390 397 ₫
03:10
Hàng Châu (HGH)
T4, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
05:50
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2 514 985 ₫
12:25
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
15:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2 614 781 ₫
08:05
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:40
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
2 739 369 ₫
13:20
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
15:40
Thượng Hải (SHA)
T4, 11 Thá
2 661 227 ₫
11:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
15:00
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2 491 762 ₫
18:30
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
20:55
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
2 793 975 ₫
21:25
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:45
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
2 760 082 ₫
22:10
Tam Á (SYX)
T4, 11 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
23:40
Hồng Kông (HKG)
T4, 11 Thá
2 466 029 ₫
07:40
Thượng Hải (PVG)
T5, 12 Thá
3g
Bay thẳng
10:40
Hồng Kông (HKG)
T5, 12 Thá
3 059 470 ₫
08:45
Trùng Khánh (CKG)
T5, 12 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:10
Hồng Kông (HKG)
T5, 12 Thá
3 192 845 ₫
20:30
Bắc Kinh (PEK)
T5, 12 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
00:10
Hồng Kông (HKG)
T6, 13 Thá
+1
3 231 759 ₫
20:45
Hồng Kông (HKG)
T5, 12 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:20
Nam Kinh (NKG)
T5, 12 Thá
2 739 055 ₫
17:10
Tam Á (SYX)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:40
Hồng Kông (HKG)
T5, 12 Thá
2 514 671 ₫
13:05
Hồng Kông (HKG)
T6, 13 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
15:40
Thượng Hải (PVG)
T6, 13 Thá
3 124 117 ₫