15:30
Novosibirsk (OVB)
T6, 6 Thá
5g
Bay thẳng
17:30
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
6 513 295 ₫
11:50
Novosibirsk (OVB)
T6, 6 Thá
4g 40ph
Bay thẳng
13:30
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
4 918 177 ₫
16:45
Kazan (KZN)
T6, 6 Thá
45g 20ph
1 điểm dừng
15:05
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
4 947 310 ₫
18:20
Volgograd (VOG)
T6, 6 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
15:05
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
5 298 787 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
18:25
Heraklion (HER)
T7, 7 Thá
+1
6 000 802 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
15g 25ph
1 điểm dừng
07:55
Warszawa (WMI)
T7, 7 Thá
+1
6 328 158 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
08:25
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
8 928 213 ₫
19:55
Arkhangelsk (ARH)
T6, 6 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
15:05
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
+1
6 192 204 ₫
22:10
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
05:15
Novosibirsk (OVB)
T7, 7 Thá
+1
7 364 734 ₫
21:45
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
4g 5ph
Bay thẳng
04:50
Novosibirsk (OVB)
T7, 7 Thá
+1
7 019 836 ₫
06:15
Novosibirsk (OVB)
T7, 7 Thá
5g
Bay thẳng
08:15
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
6 222 277 ₫
05:40
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
09:25
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
4 878 393 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
15:55
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
5 170 664 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
10:25
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
5 351 728 ₫
05:40
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
12g 15ph
1 điểm dừng
14:55
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
6 173 408 ₫
17:30
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
4g
Bay thẳng
18:30
Berlin (BER)
T7, 7 Thá
4 363 080 ₫
19:35
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
20:55
Nice (NCE)
T7, 7 Thá
5 643 373 ₫
19:50
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
21:10
Roma (FCO)
T7, 7 Thá
4 419 780 ₫
19:50
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Marseille (MRS)
CN, 8 Thá
+1
7 593 414 ₫
21:30
Volgograd (VOG)
T7, 7 Thá
40g 35ph
1 điểm dừng
15:05
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
+1
5 323 221 ₫
21:55
Nice (NCE)
T7, 7 Thá
4g
Bay thẳng
04:55
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
5 675 325 ₫
22:20
Roma (FCO)
T7, 7 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
05:10
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
4 817 933 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
09:05
Viên (VIE)
CN, 8 Thá
4 451 106 ₫
10:10
Ulyanovsk (ULV)
CN, 8 Thá
8g 10ph
Bay thẳng
18:20
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
5 933 451 ₫
11:20
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
25g 45ph
1 điểm dừng
10:05
Malaga (AGP)
T2, 9 Thá
+1
8 001 278 ₫
11:20
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
18:45
Luân Đôn (SEN)
CN, 8 Thá
9 101 133 ₫
14:30
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
18:20
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
3 729 043 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
8g 20ph
1 điểm dừng
12:00
Milan (LIN)
T2, 9 Thá
4 637 809 ₫
05:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Luân Đôn (LHR)
T2, 9 Thá
4 874 320 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
5 323 221 ₫
05:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
31g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Lisbon (LIS)
T3, 10 Thá
+1
5 591 058 ₫
05:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Luân Đôn (LHR)
T2, 9 Thá
5 775 255 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
6 843 784 ₫
06:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
13g 55ph
1 điểm dừng
16:35
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
8 738 691 ₫
07:30
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
14:30
Novosibirsk (OVB)
T2, 9 Thá
7 324 637 ₫
07:30
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
11:45
Tomsk (TOF)
T3, 10 Thá
+1
8 049 520 ₫
07:30
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
27g 15ph
1 điểm dừng
13:45
Kemerovo (KEJ)
T3, 10 Thá
+1
8 763 439 ₫
08:00
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
14g 10ph
1 điểm dừng
21:10
Kirov (KVX)
T2, 9 Thá
8 644 713 ₫
08:00
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
45g 35ph
1 điểm dừng
06:35
Magnitogorsk (MQF)
T4, 11 Thá
+1
8 855 224 ₫
08:00
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
10:35
Stavropol (STW)
T3, 10 Thá
+1
9 357 692 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
06:50
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
+1
4 021 001 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
30g 40ph
1 điểm dừng
13:00
Bucharest (OTP)
T3, 10 Thá
+1
4 358 695 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
19:40
Bari (BRI)
T3, 10 Thá
+1
4 423 853 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
26g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Bratislava (BTS)
T3, 10 Thá
+1
5 506 791 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
13:30
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
5 811 593 ₫
08:20
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
17g 20ph
2 điểm dừng
22:40
Valencia (VLC)
T2, 9 Thá
6 385 798 ₫
11:30
Barnaul (BAX)
T2, 9 Thá
9g
Bay thẳng
17:30
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
8 134 727 ₫
09:35
Yerevan (EVN)
T2, 9 Thá
30ph
Bay thẳng
10:05
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
2 022 091 ₫
09:35
Yerevan (EVN)
T2, 9 Thá
54g 15ph
2 điểm dừng
12:50
Hanover (HAJ)
T4, 11 Thá
+1
6 576 886 ₫