13:00
Sofia (SOF)
T7, 7 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
08:50
Samara (KUF)
CN, 8 Thá
+1
13 586 071 ₫
13:50
Yerevan (EVN)
T7, 28 Thá
28g 25ph
3 điểm dừng
16:15
Johannesburg (HLA)
CN, 29 Thá
+1
28 725 597 ₫
14:50
Yerevan (EVN)
T7, 2 Thá
3g
Bay thẳng
15:50
Sofia (SOF)
T7, 2 Thá
5 861 401 ₫
13:50
Yerevan (EVN)
T7, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:30
Frankfurt am Main (HHN)
T7, 2 Thá
9 756 472 ₫
14:50
Yerevan (EVN)
T7, 2 Thá
49g 35ph
3 điểm dừng
09:25
Rio de Janeiro (SDU)
T2, 4 Thá
+1
33 314 851 ₫
13:50
Yerevan (EVN)
T7, 2 Thá
35g 1ph
3 điểm dừng
15:51
New York (LGA)
CN, 3 Thá
+1
33 806 669 ₫
14:30
Male (MLE)
T6, 8 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
11:10
Luân Đôn (LCY)
CN, 10 Thá
+1
25 807 897 ₫
03:00
Sofia (SOF)
T7, 9 Thá
67g 10ph
1 điểm dừng
23:10
Mátxcơva (SVO)
T2, 11 Thá
+1
11 707 140 ₫
11:20
Yerevan (EVN)
T5, 4 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Roma (CIA)
T5, 4 Thá
7 720 911 ₫
11:20
Yerevan (EVN)
T5, 25 Thá
8g 55ph
1 điểm dừng
17:15
Roma (CIA)
T5, 25 Thá
8 356 201 ₫