00:30
Erfurt (ERF)
T2, 2 Thá
48g 25ph
3 điểm dừng
23:55
Luân Đôn (LGW)
T3, 3 Thá
+1
7 361 651 ₫
02:55
Tokyo (NRT)
T2, 2 Thá
43g 55ph
2 điểm dừng
16:50
Sochi (AER)
T3, 3 Thá
+1
17 835 741 ₫
12:55
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
30g 50ph
3 điểm dừng
12:45
Manchester (MAN)
T3, 3 Thá
+1
7 988 912 ₫
17:45
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Takmau (KTI)
T2, 2 Thá
1 968 029 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T2, 2 Thá
37g 30ph
2 điểm dừng
03:40
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
10 609 981 ₫
22:00
Busan (PUS)
T2, 2 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
10:05
Novosibirsk (OVB)
T4, 4 Thá
+1
13 414 677 ₫
23:05
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
15g 5ph
1 điểm dừng
15:10
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
+1
10 607 435 ₫
11:30
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
14:15
Ulan Bator (UBN)
T3, 3 Thá
4 371 418 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
38g 5ph
2 điểm dừng
06:15
Yekaterinburg (SVX)
T5, 5 Thá
+1
9 225 295 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Novosibirsk (OVB)
T5, 5 Thá
+1
9 287 671 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
45g 40ph
3 điểm dừng
11:50
Sochi (AER)
T5, 5 Thá
+1
10 347 428 ₫
17:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 846 265 ₫
18:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
25g 5ph
1 điểm dừng
20:05
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
4 421 701 ₫
08:55
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
37g 10ph
3 điểm dừng
16:05
Mineralnye Vody (MRV)
T5, 5 Thá
+1
17 705 897 ₫
10:50
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
48g 25ph
2 điểm dừng
05:15
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
16 410 002 ₫
18:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
47g 40ph
1 điểm dừng
18:50
Irkutsk (IKT)
T6, 6 Thá
+1
4 683 616 ₫
13:10
Leipzig (LEJ)
T4, 4 Thá
34g 20ph
3 điểm dừng
01:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
13 821 394 ₫
08:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
16g
1 điểm dừng
23:55
Irkutsk (IKT)
T5, 5 Thá
9 706 164 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
31g 15ph
2 điểm dừng
11:10
Vladivostok (VVO)
T6, 6 Thá
+1
11 516 343 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
36g 10ph
2 điểm dừng
09:05
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
12 578 646 ₫
08:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
37g 10ph
2 điểm dừng
20:05
Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
12 804 919 ₫
08:55
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
31g 35ph
3 điểm dừng
12:30
Surgut (SGC)
T6, 6 Thá
+1
18 563 568 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T5, 5 Thá
24g 45ph
3 điểm dừng
21:40
Mátxcơva (ZIA)
T5, 5 Thá
22 934 349 ₫
11:50
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
17:55
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
+1
10 255 774 ₫
12:00
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
32g 5ph
2 điểm dừng
20:05
Krasnoyarsk (KJA)
T6, 6 Thá
+1
7 695 490 ₫
12:30
Đà Lạt (DLI)
T5, 5 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
07:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 6 Thá
+1
11 901 102 ₫
12:50
Phú Quốc (PQC)
T5, 5 Thá
29g
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
13 779 704 ₫
17:45
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Takmau (KTI)
T5, 5 Thá
2 036 134 ₫
14:10
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
27g 40ph
2 điểm dừng
13:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
13 516 834 ₫
14:15
Pointe-Noire (PNR)
T5, 5 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Brazzaville (BZV)
T5, 5 Thá
22 030 214 ₫
17:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
16:15
Saint Petersburg (LED)
T6, 6 Thá
+1
11 783 351 ₫
06:00
Osaka (KIX)
T6, 6 Thá
34g 30ph
2 điểm dừng
10:30
Kazan (KZN)
T7, 7 Thá
+1
18 295 924 ₫
08:00
Phú Quốc (PQC)
T6, 6 Thá
28g 15ph
2 điểm dừng
10:15
Yekaterinburg (SVX)
T7, 7 Thá
+1
14 071 535 ₫
09:25
Phuket (HKT)
T6, 6 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
10 993 148 ₫
02:55
Tokyo (NRT)
T7, 7 Thá
39g 20ph
3 điểm dừng
12:15
Sochi (AER)
CN, 8 Thá
+1
15 190 486 ₫
02:55
Fukuoka (FUK)
T7, 7 Thá
40g 30ph
3 điểm dừng
13:25
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
+1
18 243 095 ₫
08:55
Osaka (KIX)
T7, 7 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
00:30
Vladivostok (VVO)
CN, 8 Thá
+1
18 847 443 ₫
08:55
Osaka (KIX)
T7, 7 Thá
18g 20ph
1 điểm dừng
23:15
Yekaterinburg (SVX)
T7, 7 Thá
19 714 661 ₫
11:10
Nha Trang (CXR)
T7, 7 Thá
30g 20ph
2 điểm dừng
13:30
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
10 502 732 ₫
09:25
Phuket (HKT)
T7, 7 Thá
52g 5ph
2 điểm dừng
09:30
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
10 589 931 ₫
12:50
Phú Quốc (PQC)
T7, 7 Thá
45g 30ph
2 điểm dừng
06:20
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
12 908 349 ₫
17:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
26g 35ph
3 điểm dừng
16:15
Saint Petersburg (LED)
CN, 8 Thá
+1
11 553 260 ₫
00:30
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
05:35
Osaka (ITM)
CN, 8 Thá
4 963 672 ₫
08:55
Osaka (KIX)
CN, 8 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
07:35
Mátxcơva (VKO)
T2, 9 Thá
+1
16 844 725 ₫
16:20
Bishkek (BSZ)
CN, 8 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
09:30
Kostanay (KSN)
T2, 9 Thá
+1
4 837 329 ₫
14:35
Đà Nẵng (DAD)
CN, 8 Thá
27g 30ph
2 điểm dừng
19:05
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T2, 9 Thá
+1
5 253 594 ₫
20:25
Nha Trang (CXR)
CN, 8 Thá
46g 40ph
2 điểm dừng
15:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
9 409 241 ₫
17:40
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
24g
2 điểm dừng
13:40
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
8 472 645 ₫