12:30
Salerno (QSR)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
14:00
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
3 084 115 ₫
21:05
Cluj-Napoca (CLJ)
T2, 2 Thá
40g 5ph
1 điểm dừng
14:10
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
4 197 656 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T4, 4 Thá
25g 50ph
2 điểm dừng
16:15
Krasnodar (KRR)
T5, 5 Thá
+1
8 803 302 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T4, 4 Thá
14g
1 điểm dừng
10:50
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
+1
3 927 466 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
25g 25ph
3 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T6, 6 Thá
+1
16 595 539 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
22:15
Chisinau (RMO)
T6, 6 Thá
2 975 912 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
18:40
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
3 656 639 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
12:55
Dortmund (DTM)
T7, 7 Thá
+1
3 773 435 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
15g 15ph
2 điểm dừng
01:45
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
+1
3 781 709 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
08:25
Tenerife (TFN)
T7, 7 Thá
+1
5 842 029 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
08:50
Eindhoven (EIN)
T7, 7 Thá
+1
6 989 940 ₫
09:30
Iasi (IAS)
T6, 6 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
21:05
Mátxcơva (DME)
T7, 7 Thá
+1
11 115 036 ₫
16:25
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
26g
1 điểm dừng
19:25
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 865 042 ₫
16:25
Bucharest (OTP)
T6, 6 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
01:05
Yekaterinburg (SVX)
CN, 8 Thá
+1
9 289 263 ₫
13:40
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
47g 5ph
3 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T4, 11 Thá
+1
19 318 764 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
13:40
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
+1
7 801 148 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 12 Thá
55ph
Bay thẳng
20:45
Bucharest (OTP)
T5, 12 Thá
1 825 455 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 13 Thá
18g
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T7, 14 Thá
+1
13 469 097 ₫
17:20
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:00
Athens (ATH)
CN, 15 Thá
1 744 303 ₫
17:20
Bucharest (OTP)
CN, 15 Thá
33g 55ph
2 điểm dừng
08:15
Bangkok (BKK)
T3, 17 Thá
+1
11 361 358 ₫
19:50
Athens (ATH)
CN, 15 Thá
16g 10ph
1 điểm dừng
11:00
Paris (CDG)
T2, 16 Thá
+1
934 050 ₫
19:50
Athens (ATH)
CN, 15 Thá
4g
1 điểm dừng
23:50
Chisinau (RMO)
CN, 15 Thá
2 849 250 ₫
12:25
Madrid (MAD)
T3, 17 Thá
30g
2 điểm dừng
20:25
Kazan (KZN)
T4, 18 Thá
+1
7 178 341 ₫
13:50
Iasi (IAS)
T3, 17 Thá
8g 35ph
1 điểm dừng
23:25
Istanbul (IST)
T3, 17 Thá
3 183 408 ₫
19:50
Cluj-Napoca (CLJ)
T5, 19 Thá
43g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Berlin (BER)
T7, 21 Thá
+1
3 387 403 ₫
06:05
Bucharest (OTP)
T2, 23 Thá
55ph
Bay thẳng
07:00
Cluj-Napoca (CLJ)
T2, 23 Thá
1 898 333 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 27 Thá
18g
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T7, 28 Thá
+1
13 803 891 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 18 Thá
18g
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T7, 19 Thá
+1
16 026 198 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 25 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Sochi (AER)
T7, 26 Thá
+1
9 256 802 ₫
20:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 26 Thá
22g
1 điểm dừng
17:30
Belgrade (BEG)
CN, 27 Thá
+1
3 101 937 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 8 Thá
36g 25ph
1 điểm dừng
03:00
Sochi (AER)
CN, 10 Thá
+1
8 442 094 ₫
10:35
Muy Ních (MUC)
T6, 8 Thá
18g
1 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (ZIA)
T7, 9 Thá
+1
18 444 862 ₫
22:15
Budapest (BUD)
T4, 13 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T6, 15 Thá
+1
12 363 513 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 15 Thá
18g
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T7, 16 Thá
+1
13 353 892 ₫
22:15
Budapest (BUD)
T4, 27 Thá
32g 20ph
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T6, 29 Thá
+1
12 340 281 ₫
11:35
Athens (ATH)
T2, 8 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
15:40
Dubai (DXB)
T3, 9 Thá
+1
6 408 506 ₫
12:35
Muy Ních (MUC)
T6, 19 Thá
18g
1 điểm dừng
08:35
Mátxcơva (ZIA)
T7, 20 Thá
+1
16 022 061 ₫
17:50
Paphos (PFO)
T4, 19 Thá
29g 30ph
3 điểm dừng
23:20
Antalya (AYT)
T5, 20 Thá
+1
8 474 236 ₫