18:25
Perth (PER)
T3, 3 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Esperance (EPR)
T3, 3 Thá
8 485 060 ₫
07:00
Perth (PER)
T4, 4 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Esperance (EPR)
T4, 4 Thá
5 516 903 ₫
07:00
Perth (PER)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Esperance (EPR)
T6, 6 Thá
6 284 186 ₫
07:00
Perth (PER)
T4, 11 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Esperance (EPR)
T4, 11 Thá
7 254 052 ₫
18:15
Roma (RMA)
T6, 13 Thá
49g 25ph
3 điểm dừng
13:40
Baku (GYD)
CN, 15 Thá
+1
28 955 432 ₫
07:00
Perth (PER)
T6, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:35
Esperance (EPR)
T6, 20 Thá
3 091 605 ₫
18:25
Perth (PER)
CN, 29 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Esperance (EPR)
CN, 29 Thá
7 107 496 ₫
13:25
Perth (PER)
T3, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:00
Esperance (EPR)
T3, 5 Thá
7 535 135 ₫
03:15
Perth (PER)
T7, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:50
Esperance (EPR)
T7, 9 Thá
4 106 736 ₫
03:15
Perth (PER)
T3, 19 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
04:50
Esperance (EPR)
T3, 19 Thá
3 424 918 ₫
18:25
Perth (PER)
T4, 20 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Esperance (EPR)
T4, 20 Thá
3 859 838 ₫
14:15
Perth (PER)
T7, 23 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
15:50
Esperance (EPR)
T7, 23 Thá
6 709 610 ₫
18:25
Perth (PER)
CN, 24 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Esperance (EPR)
CN, 24 Thá
6 709 610 ₫
08:15
Perth (PER)
T2, 25 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Esperance (EPR)
T2, 25 Thá
4 096 923 ₫
18:25
Perth (PER)
T4, 27 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
20:00
Esperance (EPR)
T4, 27 Thá
4 096 923 ₫
08:40
Roma (RMA)
T5, 11 Thá
42g 15ph
3 điểm dừng
20:55
Baku (GYD)
T6, 12 Thá
+1
24 274 500 ₫
06:30
Mildura (MQL)
T4, 8 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:50
Melbourne (MEL)
T4, 8 Thá
3 209 040 ₫