20:55
Florence (FLR)
T3, 3 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
08:00
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
+1
5 017 456 ₫
21:00
Florence (FLR)
T3, 3 Thá
8g
1 điểm dừng
08:00
Tbilisi (TBS)
T4, 4 Thá
+1
4 949 351 ₫
19:00
Florence (FLR)
T3, 3 Thá
18g 50ph
2 điểm dừng
15:50
Mátxcơva (ZIA)
T4, 4 Thá
+1
22 776 499 ₫
16:45
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
20:30
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
5 486 549 ₫
16:45
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
00:20
Sao Paulo (CGH)
T6, 6 Thá
+1
21 170 315 ₫
16:45
Belgrade (BEG)
T4, 4 Thá
38g 50ph
3 điểm dừng
03:35
Buenos Aires (EZE)
T6, 6 Thá
+1
21 503 200 ₫
18:25
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:05
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
3 146 810 ₫
06:15
Budapest (BUD)
T5, 5 Thá
8g
1 điểm dừng
14:15
Dresden (DRS)
T5, 5 Thá
5 695 318 ₫
07:55
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
08:40
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
3 973 611 ₫
09:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
21g 45ph
3 điểm dừng
10:00
Sochi (AER)
T6, 6 Thá
+1
10 470 908 ₫
09:15
Luân Đôn (LCY)
T6, 6 Thá
22g 45ph
2 điểm dừng
11:00
Sochi (AER)
T7, 7 Thá
+1
15 738 186 ₫
19:40
Dresden (DRS)
T6, 6 Thá
17g
1 điểm dừng
11:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
+1
5 976 965 ₫
21:40
Luân Đôn (LGW)
T6, 6 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
16:55
New York (EWR)
T7, 7 Thá
+1
11 550 396 ₫
12:00
Luân Đôn (LHR)
T7, 7 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
19:40
New York (JFK)
T7, 7 Thá
11 558 670 ₫
10:40
Graz (GRZ)
T7, 7 Thá
24g 50ph
2 điểm dừng
13:30
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
16 692 604 ₫
13:00
Zürich (ZRH)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:40
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
8 025 829 ₫
12:15
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
51g
3 điểm dừng
18:15
Sochi (AER)
T2, 9 Thá
+1
19 203 241 ₫
15:15
Ljubljana (LJU)
T7, 7 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
21:20
Muy Ních (MUC)
T7, 7 Thá
6 841 320 ₫
18:55
Florence (FLR)
T7, 7 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
06:00
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
+1
4 651 474 ₫
19:45
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
22g 35ph
1 điểm dừng
17:20
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
+1
7 182 797 ₫
16:40
Zürich (ZRH)
CN, 8 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
17:20
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
4 042 989 ₫
19:35
Valencia (VLC)
CN, 8 Thá
18g 15ph
1 điểm dừng
12:50
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
+1
6 581 632 ₫
21:45
Warszawa (WAW)
CN, 8 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
16:50
Cairo (SPX)
T2, 9 Thá
+1
11 406 231 ₫
19:05
Luân Đôn (LCY)
CN, 8 Thá
20g
2 điểm dừng
18:05
Sochi (AER)
T2, 9 Thá
+1
33 354 974 ₫
19:05
Luân Đôn (LCY)
T2, 9 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
17:00
Sochi (AER)
T3, 10 Thá
+1
12 648 979 ₫
19:45
Krakow (KRK)
T3, 10 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
08:50
Hanover (HAJ)
T4, 11 Thá
+1
7 317 733 ₫
11:40
Belgrade (BEG)
T4, 11 Thá
30g 10ph
3 điểm dừng
13:50
Buenos Aires (EZE)
T5, 12 Thá
+1
20 907 126 ₫
06:15
Ljubljana (LJU)
T5, 12 Thá
17g 40ph
1 điểm dừng
00:55
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
+1
4 731 353 ₫
09:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 12 Thá
30g 55ph
3 điểm dừng
19:10
Sochi (AER)
T6, 13 Thá
+1
12 817 012 ₫
12:10
Zürich (ZRH)
T5, 12 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
12:50
Luân Đôn (LCY)
T5, 12 Thá
3 821 490 ₫
19:00
Graz (GRZ)
T5, 12 Thá
3g 15ph
1 điểm dừng
22:15
Paris (CDG)
T5, 12 Thá
6 242 700 ₫
14:10
Zürich (ZRH)
T6, 13 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
14:50
Luân Đôn (LCY)
T6, 13 Thá
4 051 581 ₫
19:35
Valencia (VLC)
T6, 13 Thá
13g
1 điểm dừng
08:35
Split (SPU)
T7, 14 Thá
+1
4 174 742 ₫
06:15
Budapest (BUD)
T7, 14 Thá
3g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Graz (GRZ)
T7, 14 Thá
6 586 723 ₫
06:15
Ljubljana (LJU)
T7, 14 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Mátxcơva (ZIA)
CN, 15 Thá
+1
29 393 138 ₫
14:30
Sarajevo (SJJ)
T7, 14 Thá
46g 15ph
5 điểm dừng
14:45
Mátxcơva (ZIA)
T2, 16 Thá
+1
28 052 689 ₫
15:20
Hanover (HAJ)
T7, 14 Thá
17g 30ph
1 điểm dừng
08:50
Belgrade (BEG)
CN, 15 Thá
+1
5 473 820 ₫
19:10
Luxembourg (LUX)
T7, 14 Thá
28g 55ph
3 điểm dừng
02:05
Saint Petersburg (LED)
T2, 16 Thá
+1
9 661 610 ₫
19:55
Barcelona (BCN)
T7, 14 Thá
22g 45ph
1 điểm dừng
18:40
Dresden (DRS)
CN, 15 Thá
+1
5 317 243 ₫
18:45
Zürich (ZRH)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
19:25
Luân Đôn (LCY)
CN, 15 Thá
2 879 165 ₫
17:45
Zürich (ZRH)
CN, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:30
Luân Đôn (LCY)
CN, 15 Thá
3 056 110 ₫
19:05
Luân Đôn (LCY)
CN, 15 Thá
20g
2 điểm dừng
18:05
Sochi (AER)
T2, 16 Thá
+1
32 179 694 ₫
20:40
Berlin (BER)
CN, 15 Thá
13g 15ph
1 điểm dừng
09:55
Graz (GRZ)
T2, 16 Thá
+1
6 205 147 ₫
11:35
Luân Đôn (LGW)
T2, 16 Thá
17g 55ph
2 điểm dừng
00:30
New York (LGA)
T3, 17 Thá
+1
11 088 940 ₫
17:45
Zürich (ZRH)
T2, 16 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:30
Luân Đôn (LCY)
T2, 16 Thá
2 836 521 ₫
11:40
Luân Đôn (LGW)
T3, 17 Thá
15g 23ph
2 điểm dừng
22:03
New York (LGA)
T3, 17 Thá
11 088 940 ₫
12:40
Graz (GRZ)
T3, 17 Thá
3g 30ph
1 điểm dừng
16:10
Paris (CDG)
T3, 17 Thá
5 250 730 ₫
14:45
Florence (FLR)
T3, 17 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
19:10
Belgrade (BEG)
T3, 17 Thá
4 264 169 ₫
06:15
Ljubljana (LJU)
T4, 18 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Krakow (KRK)
T4, 18 Thá
3 355 260 ₫
09:15
Luân Đôn (LCY)
T4, 18 Thá
22g 15ph
2 điểm dừng
10:30
Sochi (AER)
T5, 19 Thá
+1
12 187 841 ₫