20:00
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:30
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
+1
2 153 973 ₫
19:35
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
23:55
Antalya (AYT)
T6, 6 Thá
2 160 865 ₫
01:05
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
03:35
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
6 297 146 ₫
19:45
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
00:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
+1
2 234 481 ₫
23:59
Antalya (AYT)
T7, 7 Thá
4g 31ph
Bay thẳng
03:30
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
+1
6 313 122 ₫
01:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
03:45
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
5 722 001 ₫
04:45
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
09:15
Antalya (AYT)
CN, 8 Thá
2 160 239 ₫
21:30
Hurghada (HRG)
CN, 8 Thá
11g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
+1
7 938 313 ₫
04:10
Vilnius (VNO)
T2, 9 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:40
Antalya (AYT)
T2, 9 Thá
2 291 808 ₫
03:45
Vilnius (VNO)
T3, 10 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
08:15
Antalya (AYT)
T3, 10 Thá
2 262 674 ₫
21:30
Hurghada (HRG)
T6, 13 Thá
5g
Bay thẳng
02:30
Vilnius (VNO)
T7, 14 Thá
+1
5 613 613 ₫