14:35
Basel (BSL)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
3 278 882 ₫
18:05
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
5 510 736 ₫
18:20
Montpellier (MPL)
T2, 2 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
65 013 064 ₫
19:25
Pau (PUF)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
+1
10 264 366 ₫
13:05
Rennes (RNS)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
59 375 985 ₫
14:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4 177 925 ₫
12:30
Biarritz (BIQ)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
4 721 169 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
5 167 031 ₫
16:15
Lyon (LYS)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Caen (CFR)
T3, 3 Thá
13 469 415 ₫
18:05
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
5 501 825 ₫
06:35
Pau (PUF)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
11 305 347 ₫
06:40
Nice (NCE)
T4, 4 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Caen (CFR)
T4, 4 Thá
10 689 860 ₫
10:00
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
3 042 744 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
5 167 031 ₫
06:35
Nuremberg (NUE)
T5, 5 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
4 660 703 ₫
11:50
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:40
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 912 899 ₫
12:25
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
+1
4 489 169 ₫
19:10
Hanover (HAJ)
T5, 5 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
+1
5 289 874 ₫
06:35
Nuremberg (NUE)
T6, 6 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
4 225 661 ₫
12:25
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
12 577 692 ₫
18:25
Caen (CFR)
T6, 6 Thá
49g 35ph
4 điểm dừng
20:00
Nice (NCE)
CN, 8 Thá
+1
22 607 193 ₫
09:00
Biarritz (BIQ)
T7, 7 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
17 709 397 ₫
08:25
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:40
Brest (BES)
T7, 7 Thá
4 194 792 ₫
12:00
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Zagreb (ZAG)
T7, 7 Thá
3 089 844 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T7, 7 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
3 802 395 ₫
14:35
Basel (BSL)
T7, 7 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
4 440 477 ₫
14:35
Pau (PUF)
T7, 7 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Yerevan (EVN)
CN, 8 Thá
+1
11 648 734 ₫
14:50
Biarritz (BIQ)
T7, 7 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
4 901 614 ₫
14:50
Biarritz (BIQ)
T7, 7 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Milan (MXP)
T7, 7 Thá
4 901 614 ₫
08:05
Turin (TRN)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
2 357 880 ₫
07:00
Biarritz (BIQ)
CN, 8 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Nice (NCE)
T3, 10 Thá
+1
5 150 164 ₫
09:05
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 8 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
16:45
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
28 495 050 ₫
08:50
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Ajaccio (AJA)
CN, 8 Thá
4 338 957 ₫
10:40
Bologna (BLQ)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Tunis (TUN)
CN, 8 Thá
3 616 540 ₫
10:45
Basel (BSL)
CN, 8 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
18:20
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
16 889 598 ₫
11:05
Rennes (RNS)
CN, 8 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
9 140 960 ₫
09:00
Biarritz (BIQ)
T2, 9 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Milan (LIN)
T2, 9 Thá
6 508 753 ₫
06:15
Gothenburg (GOT)
T3, 10 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Warszawa (WAW)
T3, 10 Thá
2 564 103 ₫
06:15
Gothenburg (GOT)
T3, 10 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
3 250 558 ₫
13:05
Rennes (RNS)
T3, 10 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
+1
59 375 985 ₫
14:35
Basel (BSL)
T3, 10 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Toulouse (TLS)
T3, 10 Thá
4 169 968 ₫
20:20
Rennes (RNS)
T3, 10 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Marseille (MRS)
T3, 10 Thá
3 185 636 ₫
07:20
Hanover (HAJ)
T4, 11 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Bologna (BLQ)
T4, 11 Thá
3 781 391 ₫
10:30
Nuremberg (NUE)
T4, 11 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
6 196 555 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T4, 11 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Warszawa (WAW)
T4, 11 Thá
3 600 309 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T4, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
5 480 821 ₫
08:05
Turin (TRN)
T5, 12 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
08:55
Saint Petersburg (LED)
T6, 13 Thá
+1
18 077 289 ₫
06:35
Nuremberg (NUE)
T5, 12 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Milan (LIN)
T5, 12 Thá
3 248 012 ₫
06:40
Nice (NCE)
T5, 12 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Biarritz (BIQ)
T5, 12 Thá
4 640 335 ₫
12:15
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 12 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Tunis (TUN)
T5, 12 Thá
5 120 885 ₫