14:35
Basel (BSL)
T2, 2 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
22:40
Marseille (MRS)
T2, 2 Thá
3 261 269 ₫
18:05
Nuremberg (NUE)
T2, 2 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (LIN)
T2, 2 Thá
5 481 134 ₫
18:20
Montpellier (MPL)
T2, 2 Thá
45g 45ph
2 điểm dừng
18:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
64 663 839 ₫
19:25
Pau (PUF)
T2, 2 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
08:50
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
+1
10 209 230 ₫
13:05
Rennes (RNS)
T3, 3 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
59 057 040 ₫
14:00
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
20:25
Dublin (DUB)
T3, 3 Thá
4 155 482 ₫
12:30
Biarritz (BIQ)
T3, 3 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
19:45
Nice (NCE)
T3, 3 Thá
4 695 809 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T3, 3 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
5 139 276 ₫
16:15
Lyon (LYS)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:35
Caen (CFR)
T3, 3 Thá
13 397 063 ₫
18:05
Nuremberg (NUE)
T3, 3 Thá
26g 35ph
1 điểm dừng
21:40
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
+1
5 472 271 ₫
06:35
Pau (PUF)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
19:55
Yerevan (EVN)
T4, 4 Thá
11 244 619 ₫
06:40
Nice (NCE)
T4, 4 Thá
3g 5ph
1 điểm dừng
09:45
Caen (CFR)
T4, 4 Thá
10 632 439 ₫
10:00
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
3 026 399 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T4, 4 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
5 139 276 ₫
06:35
Nuremberg (NUE)
T5, 5 Thá
8g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
4 635 667 ₫
11:50
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
13:40
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
2 897 252 ₫
12:25
Ljubljana (LJU)
T5, 5 Thá
24g 45ph
1 điểm dừng
13:10
Amsterdam (AMS)
T6, 6 Thá
+1
4 465 054 ₫
19:10
Hanover (HAJ)
T5, 5 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
09:00
Barcelona (BCN)
T6, 6 Thá
+1
5 261 459 ₫
06:35
Nuremberg (NUE)
T6, 6 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
4 202 963 ₫
12:25
Ljubljana (LJU)
T6, 6 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
12 510 129 ₫
18:25
Caen (CFR)
T6, 6 Thá
49g 35ph
4 điểm dừng
20:00
Nice (NCE)
CN, 8 Thá
+1
22 485 756 ₫
09:00
Biarritz (BIQ)
T7, 7 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
01:45
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
17 614 269 ₫
08:25
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
09:40
Brest (BES)
T7, 7 Thá
4 172 259 ₫
12:00
Paris (CDG)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Zagreb (ZAG)
T7, 7 Thá
3 073 246 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T7, 7 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
3 781 970 ₫
14:35
Basel (BSL)
T7, 7 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
4 416 624 ₫
14:35
Pau (PUF)
T7, 7 Thá
26g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Yerevan (EVN)
CN, 8 Thá
+1
11 586 161 ₫
14:50
Biarritz (BIQ)
T7, 7 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
22:25
Milan (LIN)
T7, 7 Thá
4 875 285 ₫
14:50
Biarritz (BIQ)
T7, 7 Thá
8g 10ph
1 điểm dừng
23:00
Milan (MXP)
T7, 7 Thá
4 875 285 ₫
08:05
Turin (TRN)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:40
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
2 345 214 ₫
07:00
Biarritz (BIQ)
CN, 8 Thá
49g 25ph
1 điểm dừng
08:25
Nice (NCE)
T3, 10 Thá
+1
5 122 499 ₫
09:05
Frankfurt am Main (FRA)
CN, 8 Thá
29g 40ph
3 điểm dừng
16:45
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
28 341 985 ₫
08:50
Paris (CDG)
CN, 8 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
14:35
Ajaccio (AJA)
CN, 8 Thá
4 315 650 ₫
10:40
Bologna (BLQ)
CN, 8 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
23:20
Tunis (TUN)
CN, 8 Thá
3 597 113 ₫
10:45
Basel (BSL)
CN, 8 Thá
29g 35ph
3 điểm dừng
18:20
Mátxcơva (ZIA)
T2, 9 Thá
+1
16 798 873 ₫
11:05
Rennes (RNS)
CN, 8 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
22:25
Vilnius (VNO)
CN, 8 Thá
9 091 859 ₫
09:00
Biarritz (BIQ)
T2, 9 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
13:15
Milan (LIN)
T2, 9 Thá
6 473 791 ₫
06:15
Gothenburg (GOT)
T3, 10 Thá
5g 50ph
1 điểm dừng
12:05
Warszawa (WAW)
T3, 10 Thá
2 550 329 ₫
06:15
Gothenburg (GOT)
T3, 10 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
17:55
Istanbul (IST)
T3, 10 Thá
3 233 097 ₫
13:05
Rennes (RNS)
T3, 10 Thá
14g 20ph
2 điểm dừng
05:25
Saint Petersburg (LED)
T4, 11 Thá
+1
59 057 040 ₫
14:35
Basel (BSL)
T3, 10 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
18:50
Toulouse (TLS)
T3, 10 Thá
4 147 569 ₫
20:20
Rennes (RNS)
T3, 10 Thá
3g 10ph
1 điểm dừng
23:30
Marseille (MRS)
T3, 10 Thá
3 168 524 ₫
07:20
Hanover (HAJ)
T4, 11 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
17:10
Bologna (BLQ)
T4, 11 Thá
3 761 079 ₫
10:30
Nuremberg (NUE)
T4, 11 Thá
10g 10ph
1 điểm dừng
21:40
Vilnius (VNO)
T4, 11 Thá
6 163 269 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T4, 11 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
22:05
Warszawa (WAW)
T4, 11 Thá
3 580 970 ₫
12:50
Zagreb (ZAG)
T4, 11 Thá
2g 10ph
Bay thẳng
15:00
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
5 451 380 ₫
08:05
Turin (TRN)
T5, 12 Thá
22g 50ph
2 điểm dừng
08:55
Saint Petersburg (LED)
T6, 13 Thá
+1
17 980 185 ₫
06:35
Nuremberg (NUE)
T5, 12 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
11:15
Milan (LIN)
T5, 12 Thá
3 230 565 ₫
06:40
Nice (NCE)
T5, 12 Thá
14g 55ph
1 điểm dừng
21:35
Biarritz (BIQ)
T5, 12 Thá
4 615 409 ₫
12:15
Frankfurt am Main (FRA)
T5, 12 Thá
5g 55ph
1 điểm dừng
18:10
Tunis (TUN)
T5, 12 Thá
5 093 378 ₫