17:00
Tel Aviv (TLV)
T7, 7 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
21:35
Tbilisi (TBS)
T7, 7 Thá
2 606 762 ₫
08:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:15
Batumi (BUS)
CN, 8 Thá
2 677 864 ₫
09:15
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:30
Batumi (BUS)
CN, 8 Thá
2 659 465 ₫
13:15
Baku (GYD)
CN, 8 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
14:40
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2 683 478 ₫
16:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:35
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
2 567 157 ₫
19:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:35
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
2 574 642 ₫
20:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:35
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
+1
2 483 269 ₫
22:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Eilat (ETM)
CN, 8 Thá
1 222 768 ₫
00:25
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:05
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
2 672 875 ₫
08:10
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:25
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
2 681 918 ₫
09:55
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
14:10
Batumi (BUS)
T2, 9 Thá
2 631 087 ₫
16:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:35
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
2 584 933 ₫
19:30
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Tbilisi (TBS)
T3, 10 Thá
+1
2 631 710 ₫
22:00
Tel Aviv (TLV)
T2, 9 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Eilat (ETM)
T2, 9 Thá
1 258 942 ₫
01:25
Tbilisi (TBS)
T3, 10 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:05
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
2 583 373 ₫
06:55
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:00
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
1 362 165 ₫
09:00
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
10:05
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
1 338 776 ₫
16:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:35
Tbilisi (TBS)
T3, 10 Thá
2 619 236 ₫
17:05
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
18:10
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
1 408 007 ₫
19:10
Larnaca (LCA)
T3, 10 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
20:15
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
1 408 007 ₫
19:30
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Tbilisi (TBS)
T4, 11 Thá
+1
2 544 392 ₫
22:00
Tel Aviv (TLV)
T3, 10 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Eilat (ETM)
T3, 10 Thá
1 364 348 ₫
00:25
Tbilisi (TBS)
T4, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
01:05
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
2 583 373 ₫
03:50
Tbilisi (TBS)
T4, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
2 695 952 ₫
08:30
Eilat (ETM)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
09:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
1 552 082 ₫
10:55
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
12:00
Larnaca (LCA)
T4, 11 Thá
1 302 290 ₫
13:00
Batumi (BUS)
T4, 11 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
13:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
2 618 301 ₫
11:15
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:30
Batumi (BUS)
T4, 11 Thá
2 647 615 ₫
16:00
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:35
Tbilisi (TBS)
T4, 11 Thá
2 567 157 ₫
19:30
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
00:05
Tbilisi (TBS)
T5, 12 Thá
+1
2 603 020 ₫
22:00
Tel Aviv (TLV)
T4, 11 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Eilat (ETM)
T4, 11 Thá
1 258 942 ₫
01:25
Tbilisi (TBS)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
2 547 199 ₫
03:50
Tbilisi (TBS)
T5, 12 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
04:30
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
2 654 164 ₫
13:15
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
14:25
Paphos (PFO)
T5, 12 Thá
2 436 180 ₫
15:25
Paphos (PFO)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
16:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
1 853 330 ₫
22:00
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
23:00
Eilat (ETM)
T5, 12 Thá
1 258 942 ₫
01:25
Tbilisi (TBS)
T6, 13 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:05
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
2 583 373 ₫
23:30
Eilat (ETM)
T5, 12 Thá
1g
Bay thẳng
00:30
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
+1
1 241 791 ₫
01:35
Tbilisi (TBS)
T6, 13 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
02:15
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
2 596 783 ₫
06:20
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
11:25
Baku (GYD)
T6, 13 Thá
2 682 230 ₫
08:00
Tel Aviv (TLV)
T6, 13 Thá
1g
Bay thẳng
09:00
Eilat (ETM)
T6, 13 Thá
1 522 145 ₫
20:00
Tel Aviv (TLV)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
21:00
Eilat (ETM)
T7, 14 Thá
1 553 018 ₫
20:30
Tel Aviv (TLV)
T7, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:35
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
1 407 695 ₫
21:45
Eilat (ETM)
T7, 14 Thá
1g
Bay thẳng
22:45
Tel Aviv (TLV)
T7, 14 Thá
1 460 398 ₫
22:00
Tel Aviv (TLV)
T7, 14 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
02:35
Tbilisi (TBS)
CN, 15 Thá
+1
2 512 271 ₫
23:35
Larnaca (LCA)
T7, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
00:40
Tel Aviv (TLV)
CN, 15 Thá
+1
1 869 858 ₫
08:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 15 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:15
Batumi (BUS)
CN, 15 Thá
2 650 109 ₫
08:50
Tel Aviv (TLV)
CN, 15 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
09:55
Larnaca (LCA)
CN, 15 Thá
1 284 514 ₫