07:00
Helsinki (HEL)
T5, 12 Thá
2g
Bay thẳng
08:00
Berlin (BER)
T5, 12 Thá
2 950 771 ₫
23:15
Helsinki (HEL)
CN, 6 Thá
26g 20ph
2 điểm dừng
06:35
Bangkok (BKK)
T3, 8 Thá
+1
9 912 705 ₫
07:00
Helsinki (HEL)
T3, 15 Thá
18g 55ph
2 điểm dừng
03:55
Tbilisi (TBS)
T4, 16 Thá
+1
5 843 621 ₫
07:00
Helsinki (HEL)
T3, 15 Thá
17g 50ph
2 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 16 Thá
+1
7 714 903 ₫
11:40
Viên (VIE)
T6, 25 Thá
13g 25ph
1 điểm dừng
19:05
New York (JFK)
T6, 25 Thá
15 372 840 ₫
23:15
Helsinki (HEL)
CN, 3 Thá
33g 5ph
2 điểm dừng
07:20
Stockholm (NYO)
T3, 5 Thá
+1
6 120 176 ₫
16:05
Helsinki (HEL)
T3, 19 Thá
35g 55ph
2 điểm dừng
10:00
Thượng Hải (PVG)
T5, 21 Thá
+1
13 162 945 ₫