17:30
Urumqi (URC)
T2, 2 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:50
Tây An (XIY)
T2, 2 Thá
2 884 257 ₫
17:30
Urumqi (URC)
T3, 3 Thá
3g 20ph
Bay thẳng
20:50
Tây An (XIY)
T3, 3 Thá
2 759 187 ₫
17:35
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 4 Thá
+1
3 620 359 ₫
11:40
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
27g 50ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
3 642 318 ₫
17:55
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
3 622 587 ₫
20:20
Thành Đô (TFU)
T4, 4 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
3 628 951 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
+1
3 792 848 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Tây An (XIY)
T6, 6 Thá
+1
4 101 546 ₫
17:35
Thành Đô (TFU)
T6, 6 Thá
21g 55ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 7 Thá
+1
3 628 951 ₫
08:00
Trịnh Châu (CGO)
T7, 7 Thá
19g 25ph
1 điểm dừng
05:25
Vladivostok (VVO)
CN, 8 Thá
+1
7 393 475 ₫
08:00
Trịnh Châu (CGO)
CN, 8 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T2, 9 Thá
+1
6 264 977 ₫
21:55
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 9 Thá
+1
3 790 302 ₫
06:40
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 11 Thá
5g 55ph
Bay thẳng
12:35
Nam Xương (KHN)
T4, 11 Thá
3 807 169 ₫
08:00
Trịnh Châu (CGO)
T6, 13 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
05:50
Vladivostok (VVO)
T7, 14 Thá
+1
5 453 452 ₫
20:20
Thành Đô (TFU)
T3, 17 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 18 Thá
+1
3 626 724 ₫
20:20
Thành Đô (TFU)
T4, 18 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 19 Thá
+1
3 620 359 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 26 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Tây An (XIY)
T6, 27 Thá
+1
4 063 038 ₫
20:20
Thành Đô (TFU)
T6, 27 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 28 Thá
+1
3 651 865 ₫
20:20
Thành Đô (TFU)
T4, 2 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 3 Thá
+1
3 616 858 ₫
17:55
Thành Đô (TFU)
CN, 6 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
+1
3 626 405 ₫
20:20
Thành Đô (TFU)
CN, 6 Thá
19g 10ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
+1
3 629 588 ₫
22:15
Tây An (XIY)
CN, 6 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T2, 7 Thá
+1
3 790 302 ₫
17:55
Thành Đô (TFU)
T3, 8 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 9 Thá
+1
3 628 951 ₫
21:55
Tây An (XIY)
T3, 8 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 9 Thá
+1
3 815 125 ₫
17:55
Thành Đô (TFU)
T4, 9 Thá
21g 35ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
+1
3 612 084 ₫
22:15
Tây An (XIY)
T4, 9 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
15:30
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 10 Thá
+1
3 796 985 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T4, 23 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Tây An (XIY)
T5, 24 Thá
+1
5 209 676 ₫
17:15
Tây An (XIY)
T6, 25 Thá
17g 15ph
1 điểm dừng
10:30
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
+1
5 291 147 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 26 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Tây An (XIY)
CN, 27 Thá
+1
5 074 103 ₫
12:30
Urumqi (URC)
T6, 1 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:00
Tây An (XIY)
T6, 1 Thá
4 452 889 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T7, 2 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Tây An (XIY)
CN, 3 Thá
+1
4 047 444 ₫
12:30
Urumqi (URC)
T7, 2 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
16:00
Tây An (XIY)
T7, 2 Thá
4 453 525 ₫
12:30
Urumqi (URC)
CN, 3 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
06:05
Nam Kinh (NKG)
T2, 4 Thá
+1
8 392 447 ₫
06:55
Tây An (XIY)
T2, 4 Thá
16g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Astana (NQZ)
T2, 4 Thá
8 739 653 ₫
06:55
Tây An (XIY)
T4, 6 Thá
40g 55ph
1 điểm dừng
20:50
Astana (NQZ)
T5, 7 Thá
+1
8 697 008 ₫
16:45
Kuala Lumpur (KUL)
T5, 7 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
10:40
Tây An (XIY)
T6, 8 Thá
+1
4 051 263 ₫
17:30
Urumqi (URC)
T7, 9 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
21:00
Tây An (XIY)
T7, 9 Thá
4 470 392 ₫
13:00
Bắc Kinh (PKX)
CN, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
15:15
Nam Xương (KHN)
CN, 10 Thá
3 749 885 ₫
16:30
Nam Xương (KHN)
CN, 17 Thá
33g 40ph
2 điểm dừng
21:10
Mátxcơva (DME)
T2, 18 Thá
+1
10 671 720 ₫
16:30
Nam Xương (KHN)
T2, 18 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Mátxcơva (DME)
T3, 19 Thá
+1
9 742 444 ₫
12:50
Hàng Châu (HGH)
T3, 19 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
14:55
Trịnh Châu (CGO)
T3, 19 Thá
2 591 790 ₫
16:30
Nam Xương (KHN)
T3, 19 Thá
32g 10ph
2 điểm dừng
19:40
Mátxcơva (DME)
T4, 20 Thá
+1
9 689 615 ₫
08:00
Trịnh Châu (CGO)
T5, 21 Thá
23g 5ph
1 điểm dừng
09:05
Vladivostok (VVO)
T6, 22 Thá
+1
8 971 654 ₫