11:45
Libreville (LBV)
T3, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
13:30
Cotonou (COO)
T3, 3 Thá
4 244 746 ₫
15:45
Yaounde (NSI)
T4, 4 Thá
53g 45ph
3 điểm dừng
21:30
Berlin (BER)
T6, 6 Thá
+1
17 121 107 ₫
10:15
Douala (DLA)
T5, 5 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
13:00
Garoua (GOU)
T5, 5 Thá
6 054 381 ₫
08:30
Yaounde (NSI)
T6, 6 Thá
27g 35ph
3 điểm dừng
19:05
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
+1
25 606 483 ₫
08:30
Yaounde (NSI)
T6, 6 Thá
36g 35ph
3 điểm dừng
15:05
Montreal (YHU)
T7, 7 Thá
+1
37 703 849 ₫
21:45
Yaounde (NSI)
T6, 6 Thá
41g 55ph
2 điểm dừng
09:40
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
+1
27 184 730 ₫
22:15
Libreville (LBV)
T6, 6 Thá
12g 40ph
1 điểm dừng
09:55
Casablanca (CMN)
T7, 7 Thá
+1
15 470 056 ₫
22:15
Libreville (LBV)
T6, 6 Thá
16g 55ph
2 điểm dừng
15:10
Paris (ORY)
T7, 7 Thá
+1
16 351 925 ₫
12:15
Cotonou (COO)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Libreville (LBV)
T7, 7 Thá
10 542 859 ₫
12:15
Cotonou (COO)
T7, 7 Thá
6g 20ph
2 điểm dừng
18:35
Brazzaville (BZV)
T7, 7 Thá
12 457 268 ₫
19:20
Brazzaville (BZV)
T7, 7 Thá
44g 55ph
2 điểm dừng
16:15
Pointe-Noire (PNR)
T2, 9 Thá
+1
30 257 027 ₫
15:00
Yaounde (NSI)
T6, 13 Thá
25g 25ph
2 điểm dừng
16:25
Paris (CDG)
T7, 14 Thá
+1
16 168 017 ₫
17:15
Libreville (LBV)
T6, 13 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Cotonou (COO)
T6, 13 Thá
4 506 521 ₫
12:15
Cotonou (COO)
T7, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Libreville (LBV)
T7, 14 Thá
6 922 955 ₫
21:20
Brazzaville (BZV)
T3, 17 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:45
Douala (DLA)
T4, 18 Thá
+1
11 147 442 ₫
10:30
Yaounde (NSI)
T4, 18 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
15:00
Malabo (SSG)
T4, 18 Thá
16 763 105 ₫
08:30
Yaounde (NSI)
T6, 20 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
13:00
Malabo (SSG)
T6, 20 Thá
14 351 102 ₫
09:45
Brazzaville (BZV)
T6, 20 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
13:10
Douala (DLA)
T6, 20 Thá
12 120 474 ₫
21:45
Cotonou (COO)
T6, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
23:30
Libreville (LBV)
T6, 20 Thá
6 769 119 ₫
21:45
Yaounde (NSI)
T6, 20 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
16:25
Paris (CDG)
T7, 21 Thá
+1
16 400 988 ₫
21:45
Yaounde (NSI)
T6, 20 Thá
29g 15ph
3 điểm dừng
21:00
New York (EWR)
T7, 21 Thá
+1
25 808 749 ₫
08:30
Yaounde (NSI)
T7, 21 Thá
8g 35ph
2 điểm dừng
17:05
Malabo (SSG)
T7, 21 Thá
21 571 917 ₫
14:15
Cotonou (COO)
T7, 21 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
16:00
Libreville (LBV)
T7, 21 Thá
6 773 234 ₫
16:15
Douala (DLA)
T7, 21 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
19:00
Garoua (GOU)
T7, 21 Thá
5 606 166 ₫
17:45
Yaounde (NSI)
T7, 21 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:00
Garoua (GOU)
T7, 21 Thá
5 575 462 ₫
19:20
Brazzaville (BZV)
T7, 21 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
22:45
Douala (DLA)
T7, 21 Thá
10 211 762 ₫
08:30
Yaounde (NSI)
CN, 22 Thá
8g 25ph
1 điểm dừng
16:55
Malabo (SSG)
CN, 22 Thá
13 902 254 ₫
09:45
Libreville (LBV)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Cotonou (COO)
T3, 24 Thá
4 819 258 ₫
12:15
Cotonou (COO)
T3, 24 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Libreville (LBV)
T3, 24 Thá
6 731 768 ₫
14:40
Yaounde (NSI)
T3, 24 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
21:45
Malabo (SSG)
T3, 24 Thá
13 897 822 ₫
15:45
Yaounde (NSI)
T4, 25 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
16:25
Paris (CDG)
T5, 26 Thá
+1
15 520 385 ₫
20:30
Yaounde (NSI)
T4, 25 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Paris (CDG)
T5, 26 Thá
+1
16 757 090 ₫
08:30
Yaounde (NSI)
T6, 27 Thá
26g 40ph
2 điểm dừng
13:10
Nairobi (NBO)
T7, 28 Thá
+1
23 320 777 ₫
10:45
Brazzaville (BZV)
T6, 27 Thá
8g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Cotonou (COO)
T6, 27 Thá
8 995 632 ₫
17:15
Libreville (LBV)
T6, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Cotonou (COO)
T6, 27 Thá
4 454 925 ₫
20:30
Yaounde (NSI)
T6, 27 Thá
19g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Paris (CDG)
T7, 28 Thá
+1
16 400 988 ₫
23:45
Yaounde (NSI)
T6, 27 Thá
24g 50ph
3 điểm dừng
00:35
Lyon (LYS)
CN, 29 Thá
+1
18 169 473 ₫
09:45
Libreville (LBV)
T7, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
11:30
Cotonou (COO)
T7, 28 Thá
4 645 480 ₫
12:15
Cotonou (COO)
T7, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
14:00
Libreville (LBV)
T7, 28 Thá
6 523 803 ₫
21:20
Brazzaville (BZV)
T7, 28 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
00:45
Douala (DLA)
CN, 29 Thá
+1
9 992 720 ₫
10:30
Yaounde (NSI)
CN, 29 Thá
4g 40ph
1 điểm dừng
15:10
Libreville (LBV)
CN, 29 Thá
10 747 341 ₫
23:45
Yaounde (NSI)
CN, 29 Thá
43g 10ph
3 điểm dừng
18:55
Lyon (LYS)
T3, 1 Thá
+1
17 308 812 ₫
10:30
Yaounde (NSI)
T2, 30 Thá
8g
1 điểm dừng
18:30
Libreville (LBV)
T2, 30 Thá
10 968 283 ₫
11:45
Brazzaville (BZV)
T2, 30 Thá
3g 25ph
Bay thẳng
15:10
Douala (DLA)
T2, 30 Thá
9 993 036 ₫
15:30
Douala (DLA)
T2, 30 Thá
1g
Bay thẳng
16:30
Libreville (LBV)
T2, 30 Thá
6 833 692 ₫
17:15
Libreville (LBV)
T2, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:00
Cotonou (COO)
T2, 30 Thá
4 462 206 ₫
19:45
Cotonou (COO)
T2, 30 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:30
Libreville (LBV)
T2, 30 Thá
6 970 119 ₫
10:00
Douala (DLA)
T3, 1 Thá
1g
Bay thẳng
11:00
Libreville (LBV)
T3, 1 Thá
5 890 732 ₫
09:45
Brazzaville (BZV)
T6, 4 Thá
9g 15ph
1 điểm dừng
19:00
Cotonou (COO)
T6, 4 Thá
11 806 787 ₫
21:45
Yaounde (NSI)
T6, 4 Thá
18g 40ph
2 điểm dừng
16:25
Paris (CDG)
T7, 5 Thá
+1
15 725 500 ₫