13:00
New York (JFK)
T3, 3 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:40
Georgetown (GEO)
T3, 3 Thá
4 243 527 ₫
16:35
Bridgetown (BGI)
T3, 3 Thá
55ph
Bay thẳng
17:30
Saint George's (GND)
T3, 3 Thá
4 431 194 ₫
11:00
Paramaribo (PBM)
T4, 4 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
22:50
Georgetown (GEO)
T4, 4 Thá
8 217 166 ₫
18:40
Antigua (ANU)
T4, 4 Thá
40g 55ph
3 điểm dừng
15:35
Luân Đôn (LCY)
T6, 6 Thá
+1
25 986 192 ₫
14:10
Miami (MIA)
T4, 4 Thá
8g 5ph
1 điểm dừng
23:15
Georgetown (GEO)
T4, 4 Thá
9 481 877 ₫
19:45
Castries (SLU)
T4, 4 Thá
12g 25ph
1 điểm dừng
08:10
Saint George's (GND)
T5, 5 Thá
+1
7 520 163 ₫
20:00
Port of Spain (POS)
T5, 5 Thá
10g 55ph
1 điểm dừng
05:55
New York (JFK)
T6, 6 Thá
+1
9 802 605 ₫
21:15
Bridgetown (BGI)
T5, 5 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
22:30
Saint George's (GND)
T6, 6 Thá
+1
5 479 052 ₫
08:05
Kingston (KIN)
T6, 6 Thá
36g 55ph
3 điểm dừng
05:00
Mátxcơva (VKO)
CN, 8 Thá
+1
28 300 016 ₫
12:40
Georgetown (GEO)
T6, 6 Thá
26g 35ph
2 điểm dừng
15:15
Bridgetown (BGI)
T7, 7 Thá
+1
6 278 048 ₫
14:10
Ogle (OGL)
T6, 6 Thá
10g
1 điểm dừng
01:10
Paramaribo (PBM)
T7, 7 Thá
+1
6 572 729 ₫
16:20
Castries (SLU)
T6, 6 Thá
25ph
Bay thẳng
16:45
Fort-de-France (FDF)
T6, 6 Thá
3 898 949 ₫
14:10
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
22:55
Bridgetown (BGI)
T7, 7 Thá
8 327 632 ₫
16:00
Bridgetown (BGI)
T7, 7 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
22:10
Castries (SLU)
T7, 7 Thá
4 741 252 ₫
08:05
Kingston (KIN)
CN, 8 Thá
40g 25ph
3 điểm dừng
08:30
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
25 362 310 ₫
16:00
Bridgetown (BGI)
CN, 8 Thá
24g 5ph
1 điểm dừng
16:05
Castries (SLU)
T2, 9 Thá
+1
4 892 201 ₫
18:05
Antigua (ANU)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:30
Port of Spain (POS)
CN, 8 Thá
5 761 494 ₫
06:00
Saint George's (GND)
T2, 9 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
05:45
Paris (CDG)
T4, 11 Thá
+1
17 597 050 ₫
18:15
Bridgetown (BGI)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
18:55
Castries (SLU)
T2, 9 Thá
4 397 301 ₫
15:10
Ogle (OGL)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
17:10
Bridgetown (BGI)
T3, 10 Thá
5 377 059 ₫
15:10
Ogle (OGL)
T3, 10 Thá
9g 45ph
1 điểm dừng
01:55
Paramaribo (PBM)
T4, 11 Thá
+1
5 794 131 ₫
22:35
Bridgetown (BGI)
T3, 10 Thá
55ph
Bay thẳng
23:30
Fort-de-France (FDF)
T3, 10 Thá
5 721 011 ₫
17:55
Georgetown (GEO)
T3, 10 Thá
6g
Bay thẳng
22:55
New York (JFK)
T3, 10 Thá
6 134 317 ₫
05:00
Paramaribo (PBM)
T4, 11 Thá
13g 30ph
1 điểm dừng
17:30
Ogle (OGL)
T4, 11 Thá
6 247 607 ₫
13:00
New York (JFK)
T4, 11 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
19:40
Georgetown (GEO)
T4, 11 Thá
4 744 704 ₫
08:15
Kingston (KIN)
T4, 11 Thá
4g 15ph
Bay thẳng
12:30
Toronto (YYZ)
T4, 11 Thá
6 488 938 ₫
08:15
Kingston (KIN)
T4, 11 Thá
33g 35ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
23 617 449 ₫
13:10
Port of Spain (POS)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
13:50
Saint George's (GND)
T4, 11 Thá
6 208 693 ₫
22:40
Bridgetown (BGI)
T4, 11 Thá
27g 25ph
3 điểm dừng
02:05
Fort-de-France (FDF)
T6, 13 Thá
+1
11 769 653 ₫
18:00
Saint George's (GND)
T4, 11 Thá
40ph
Bay thẳng
18:40
Port of Spain (POS)
T4, 11 Thá
4 408 599 ₫
07:30
Port of Spain (POS)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
08:10
Saint George's (GND)
T5, 12 Thá
5 278 833 ₫
08:55
Saint George's (GND)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
09:35
Port of Spain (POS)
T5, 12 Thá
4 409 854 ₫
10:10
Port of Spain (POS)
T5, 12 Thá
28g 31ph
2 điểm dừng
13:41
Cancun (CUN)
T6, 13 Thá
+1
10 536 325 ₫
14:10
Ogle (OGL)
T5, 12 Thá
34g
2 điểm dừng
01:10
Paramaribo (PBM)
T7, 14 Thá
+1
11 692 139 ₫
19:15
Antigua (ANU)
T5, 12 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
14:00
Port of Spain (POS)
T6, 13 Thá
+1
5 782 206 ₫
04:15
Bridgetown (BGI)
T6, 13 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Fort-de-France (FDF)
T6, 13 Thá
5 193 159 ₫
12:15
Bridgetown (BGI)
T6, 13 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
23:45
Fort-de-France (FDF)
T6, 13 Thá
5 489 095 ₫
09:10
Port of Spain (POS)
T6, 13 Thá
57g 55ph
3 điểm dừng
00:05
Valencia (VLC)
T2, 16 Thá
+1
15 167 425 ₫
10:10
Port of Spain (POS)
T6, 13 Thá
26g 44ph
1 điểm dừng
11:54
Cancun (CUN)
T7, 14 Thá
+1
13 484 073 ₫
18:25
Bridgetown (BGI)
T6, 13 Thá
45ph
Bay thẳng
19:10
Saint Vincent (SVD)
T6, 13 Thá
3 674 878 ₫
14:40
Port of Spain (POS)
T6, 13 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
15:10
Sint Maarten (SXM)
T7, 14 Thá
+1
6 618 233 ₫
15:05
New York (JFK)
T7, 14 Thá
28g 55ph
1 điểm dừng
20:00
Kingston (KIN)
CN, 15 Thá
+1
3 257 179 ₫
13:05
New York (JFK)
T7, 14 Thá
3g 50ph
Bay thẳng
16:55
Kingston (KIN)
T7, 14 Thá
3 300 486 ₫
13:50
Kingston (KIN)
T7, 14 Thá
14g 40ph
2 điểm dừng
04:30
New York (JFK)
CN, 15 Thá
+1
3 975 522 ₫
22:35
Bridgetown (BGI)
T7, 14 Thá
55ph
Bay thẳng
23:30
Fort-de-France (FDF)
T7, 14 Thá
6 021 340 ₫
12:15
Bridgetown (BGI)
CN, 15 Thá
14g 45ph
3 điểm dừng
03:00
Fort-de-France (FDF)
T2, 16 Thá
+1
11 786 600 ₫
14:30
Port of Spain (POS)
CN, 15 Thá
40ph
Bay thẳng
15:10
Saint George's (GND)
CN, 15 Thá
5 171 505 ₫
19:15
Kingston (KIN)
T2, 16 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
20:45
Nassau (NAS)
T2, 16 Thá
8 913 228 ₫
14:30
Port of Spain (POS)
T2, 16 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
17:05
Sint Maarten (SXM)
T2, 16 Thá
7 648 831 ₫