07:55
Tokyo (HND)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
T4, 4 Thá
6 488 985 ₫
11:10
Seattle (SEA)
T4, 4 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
00:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
14 122 879 ₫
18:10
Koror (ROR)
T4, 4 Thá
4g
Bay thẳng
21:10
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
9 491 327 ₫
18:10
Koror (ROR)
T4, 4 Thá
48g 20ph
1 điểm dừng
18:30
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
+1
13 915 865 ₫
18:10
Koror (ROR)
T4, 4 Thá
44g 30ph
1 điểm dừng
13:40
Thượng Hải (PVG)
T6, 6 Thá
+1
14 927 513 ₫
12:35
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
20:15
Hồng Kông (HKG)
T5, 5 Thá
+1
13 379 970 ₫
07:55
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
T5, 5 Thá
6 261 712 ₫
15:35
Koror (ROR)
T5, 5 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
12:55
Seoul (GMP)
T7, 7 Thá
+1
15 667 574 ₫
10:40
Jakarta (CGK)
T5, 5 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
09:20
Sapporo (CTS)
T6, 6 Thá
+1
5 489 048 ₫
17:15
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 5 Thá
19g 55ph
1 điểm dừng
19:10
Auckland (AKL)
T6, 6 Thá
+1
18 265 384 ₫
07:55
Tokyo (HND)
T7, 7 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
T7, 7 Thá
6 196 189 ₫
20:50
Auckland (AKL)
T7, 7 Thá
20g 40ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
16 034 123 ₫
09:40
Los Angeles (LAX)
CN, 8 Thá
30g 35ph
1 điểm dừng
09:15
Tokyo (HND)
T3, 10 Thá
+1
14 520 765 ₫
12:35
Kumamoto (KMJ)
CN, 8 Thá
23g 25ph
1 điểm dừng
12:00
Osaka (UKB)
T2, 9 Thá
+1
20 187 706 ₫
16:10
Hồng Kông (HKG)
CN, 8 Thá
19g 50ph
1 điểm dừng
13:00
Osaka (UKB)
T2, 9 Thá
+1
5 978 412 ₫
09:40
Đài Bắc (TPE)
T2, 9 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:35
Koror (ROR)
T2, 9 Thá
10 073 436 ₫
07:55
Tokyo (HND)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
T3, 10 Thá
5 848 316 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T3, 10 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
+1
13 680 995 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T3, 10 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
19:15
Seoul (GMP)
T4, 11 Thá
+1
14 793 619 ₫
07:55
Tokyo (HND)
T4, 11 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
T4, 11 Thá
5 913 522 ₫
07:25
Bắc Kinh (PEK)
T4, 11 Thá
25g 10ph
1 điểm dừng
09:35
Koror (ROR)
T5, 12 Thá
+1
17 008 420 ₫
14:25
Đài Bắc (TPE)
T4, 11 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:30
Tokyo (NRT)
T4, 11 Thá
3 127 374 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T4, 11 Thá
20g 20ph
1 điểm dừng
13:30
Tokyo (NRT)
T5, 12 Thá
+1
12 839 326 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T4, 11 Thá
41g 30ph
2 điểm dừng
10:40
Seoul (GMP)
T6, 13 Thá
+1
18 203 976 ₫
09:40
Đài Bắc (TPE)
T5, 12 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
14:35
Koror (ROR)
T5, 12 Thá
9 415 675 ₫
14:15
Tokyo (HND)
T5, 12 Thá
4g
Bay thẳng
17:15
Đài Bắc (TSA)
T5, 12 Thá
8 681 945 ₫
14:25
Đài Bắc (TPE)
T6, 13 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
18:30
Tokyo (NRT)
T6, 13 Thá
3 844 644 ₫
11:10
Seattle (SEA)
T6, 13 Thá
25g 20ph
1 điểm dừng
05:30
Tokyo (NRT)
CN, 15 Thá
+1
12 683 591 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T6, 13 Thá
19g 40ph
1 điểm dừng
12:50
Seoul (GMP)
T7, 14 Thá
+1
17 714 611 ₫
16:10
Hồng Kông (HKG)
T6, 13 Thá
51g 20ph
2 điểm dừng
20:30
Koror (ROR)
CN, 15 Thá
+1
14 823 373 ₫
07:55
Tokyo (HND)
T7, 14 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
T7, 14 Thá
6 218 663 ₫
12:10
Koror (ROR)
T7, 14 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
04:40
Tokyo (NRT)
T2, 16 Thá
+1
14 733 793 ₫
07:55
Tokyo (HND)
CN, 15 Thá
4g
Bay thẳng
10:55
Đài Bắc (TSA)
CN, 15 Thá
7 636 427 ₫
15:50
Cao Hùng (KHH)
CN, 15 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Naha (OKA)
CN, 15 Thá
7 685 490 ₫
11:10
Seattle (SEA)
CN, 15 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
19:15
Seoul (GMP)
T3, 17 Thá
+1
16 661 180 ₫
12:15
Toyama (TOY)
T2, 16 Thá
36g
3 điểm dừng
18:15
Mátxcơva (SVO)
T3, 17 Thá
+1
22 548 430 ₫
10:40
Jakarta (CGK)
T2, 16 Thá
20g 50ph
1 điểm dừng
09:30
Tokyo (NRT)
T3, 17 Thá
+1
6 067 675 ₫
15:50
Cao Hùng (KHH)
T2, 16 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Naha (OKA)
T2, 16 Thá
7 685 490 ₫
01:55
Tokyo (HND)
T3, 17 Thá
4g
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc (TSA)
T3, 17 Thá
7 154 343 ₫
15:50
Cao Hùng (KHH)
T3, 17 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Naha (OKA)
T3, 17 Thá
7 685 490 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T3, 17 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka (KIX)
T4, 18 Thá
+1
12 990 314 ₫
11:10
Seattle (SEA)
T3, 17 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
06:15
Seoul (GMP)
T5, 19 Thá
+1
16 992 910 ₫
16:15
Thượng Hải (SHA)
T3, 17 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
18:20
Đài Bắc (TSA)
T3, 17 Thá
4 687 263 ₫
01:55
Tokyo (HND)
T4, 18 Thá
4g
Bay thẳng
04:55
Đài Bắc (TSA)
T4, 18 Thá
7 125 538 ₫
07:30
Cao Hùng (KHH)
T4, 18 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:20
Manila (MNL)
T4, 18 Thá
4 406 812 ₫
12:25
Đài Bắc (TPE)
T4, 18 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
17:10
Koror (ROR)
T4, 18 Thá
10 018 359 ₫
15:50
Cao Hùng (KHH)
T4, 18 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
18:30
Naha (OKA)
T4, 18 Thá
7 685 490 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T4, 18 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
13:20
Osaka (KIX)
T5, 19 Thá
+1
13 518 296 ₫
00:10
Seattle (SEA)
T4, 18 Thá
23g
2 điểm dừng
16:10
Seoul (GMP)
T5, 19 Thá
+1
17 009 053 ₫