17:05
Luxembourg (LUX)
T2, 2 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
18:35
Porto (OPO)
T2, 2 Thá
1 150 924 ₫
19:25
Luxembourg (LUX)
T2, 2 Thá
31g 40ph
2 điểm dừng
05:05
Saint Petersburg (LED)
T4, 4 Thá
+1
8 972 525 ₫
06:00
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Antalya (AYT)
T3, 3 Thá
5 809 382 ₫
08:40
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
10:35
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
2 581 350 ₫
12:20
Luxembourg (LUX)
T3, 3 Thá
44g 15ph
2 điểm dừng
08:35
Venice (TSF)
T5, 5 Thá
+1
5 922 385 ₫
21:25
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Paris (CDG)
T4, 4 Thá
+1
4 693 277 ₫
06:00
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
22:55
Luân Đôn (SEN)
T4, 4 Thá
4 476 450 ₫
06:30
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
12:00
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
2 521 524 ₫
06:30
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
40g 30ph
1 điểm dừng
01:00
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 743 669 ₫
08:30
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
31g 50ph
2 điểm dừng
18:20
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
9 020 322 ₫
09:15
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
09:35
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
2 061 281 ₫
10:50
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
27g 55ph
1 điểm dừng
13:45
Dakar (DSS)
T5, 5 Thá
+1
7 477 526 ₫
11:20
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
11:35
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
1 885 920 ₫
12:05
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
12g
2 điểm dừng
23:05
Luân Đôn (SEN)
T4, 4 Thá
7 094 201 ₫
14:30
Nice (NCE)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:55
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
5 566 599 ₫
15:05
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:20
Luân Đôn (LCY)
T4, 4 Thá
2 024 247 ₫
18:50
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
00:55
Luân Đôn (SEN)
T5, 5 Thá
+1
4 570 777 ₫
20:15
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
24g 55ph
1 điểm dừng
22:10
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
+1
3 524 626 ₫
18:15
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
24g
1 điểm dừng
20:15
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
4 112 434 ₫
19:25
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
39g 35ph
1 điểm dừng
12:00
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
+1
3 560 712 ₫
19:25
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:40
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
4 730 628 ₫
20:45
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
22:40
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3 146 999 ₫
21:25
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
08:35
Paris (CDG)
T5, 5 Thá
+1
4 681 248 ₫
08:30
Dubai (DWC)
T5, 5 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
8 538 238 ₫
12:10
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
11g 10ph
1 điểm dừng
22:20
Luân Đôn (SEN)
T5, 5 Thá
5 020 258 ₫
14:15
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
3g 40ph
Bay thẳng
19:55
Antalya (AYT)
T5, 5 Thá
2 474 994 ₫
14:15
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
13g 10ph
1 điểm dừng
05:25
Istanbul (SAW)
T6, 6 Thá
+1
3 878 514 ₫
16:15
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
36g 15ph
2 điểm dừng
06:30
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
9 097 240 ₫
14:50
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:05
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
2 992 213 ₫
19:55
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
20:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
2 097 366 ₫
19:25
Luxembourg (LUX)
T5, 5 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
19:45
Luân Đôn (LCY)
T5, 5 Thá
2 197 708 ₫
06:00
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
22g
1 điểm dừng
06:00
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
+1
4 314 383 ₫
08:00
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
21g
2 điểm dừng
07:00
Mátxcơva (VKO)
T7, 7 Thá
+1
8 755 698 ₫
07:15
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:35
Luân Đôn (LCY)
T6, 6 Thá
3 003 292 ₫
07:30
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
10g 45ph
1 điểm dừng
17:15
Luân Đôn (SEN)
T6, 6 Thá
8 891 175 ₫
10:50
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
7g 25ph
1 điểm dừng
17:15
Luân Đôn (SEN)
T6, 6 Thá
8 880 729 ₫
13:10
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
20:05
Milan (BGY)
T6, 6 Thá
4 374 525 ₫
18:15
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
00:30
Milan (BGY)
T7, 7 Thá
+1
4 184 920 ₫
06:00
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
8g 45ph
1 điểm dừng
16:45
Istanbul (SAW)
T7, 7 Thá
3 898 139 ₫
06:45
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
07:05
Luân Đôn (LCY)
T7, 7 Thá
2 992 213 ₫
14:05
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
02:25
Belgrade (BEG)
CN, 8 Thá
+1
3 127 691 ₫
08:15
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
11g 35ph
1 điểm dừng
22:50
Baku (GYD)
CN, 8 Thá
5 223 474 ₫
12:50
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
35g 15ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
8 375 222 ₫
13:30
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
34g 35ph
2 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
9 007 660 ₫
16:40
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
33g 45ph
1 điểm dừng
02:25
Belgrade (BEG)
T3, 10 Thá
+1
3 127 691 ₫
16:40
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
03:50
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
8 674 664 ₫
20:10
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
21:25
Muy Ních (MUC)
CN, 8 Thá
2 778 552 ₫
21:05
Luxembourg (LUX)
CN, 8 Thá
30g
2 điểm dừng
05:05
Mátxcơva (VKO)
T3, 10 Thá
+1
9 000 696 ₫
08:15
Luxembourg (LUX)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:50
Copenhagen (CPH)
T2, 9 Thá
1 698 531 ₫