12:20
Belfast (BHD)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:30
Inverness (INV)
T4, 4 Thá
3 953 216 ₫
16:30
Manchester (MAN)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
17:40
Newquay (NQY)
T3, 10 Thá
6 009 116 ₫
13:25
Exeter (EXT)
T5, 12 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:10
Edinburgh (EDI)
T5, 12 Thá
5 246 898 ₫
19:50
Đảo Man (IOM)
T5, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:15
Luân Đôn (LCY)
T5, 10 Thá
4 437 199 ₫
19:50
Đảo Man (IOM)
T6, 11 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:15
Luân Đôn (LCY)
T6, 11 Thá
5 864 776 ₫
15:10
Exeter (EXT)
T7, 12 Thá
14g 20ph
3 điểm dừng
08:30
Istanbul (SAW)
CN, 13 Thá
+1
8 267 599 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T2, 14 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T2, 14 Thá
4 529 311 ₫
19:50
Đảo Man (IOM)
T2, 14 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
21:15
Luân Đôn (LCY)
T2, 14 Thá
3 723 728 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T3, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T3, 15 Thá
4 529 311 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T5, 17 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T5, 17 Thá
4 529 311 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T6, 18 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T6, 18 Thá
5 622 626 ₫
17:30
Exeter (EXT)
CN, 20 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Edinburgh (EDI)
CN, 20 Thá
5 622 626 ₫
09:50
Jersey (JER)
T3, 22 Thá
54g 5ph
3 điểm dừng
18:55
Nairobi (WIL)
T5, 24 Thá
+1
43 442 960 ₫
13:50
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Edinburgh (EDI)
CN, 27 Thá
7 685 807 ₫
18:15
Exeter (EXT)
CN, 27 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:30
Newcastle (NCL)
CN, 27 Thá
5 589 073 ₫
14:20
Bristol (BRS)
T3, 29 Thá
26g
3 điểm dừng
19:20
Mátxcơva (VKO)
T4, 30 Thá
+1
14 549 886 ₫
11:05
Exeter (EXT)
T4, 30 Thá
23g 15ph
2 điểm dừng
10:20
Edinburgh (EDI)
T5, 31 Thá
+1
8 724 677 ₫
13:50
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:35
Edinburgh (EDI)
CN, 3 Thá
4 475 184 ₫
17:30
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Edinburgh (EDI)
CN, 3 Thá
4 469 486 ₫
17:55
Exeter (EXT)
CN, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
19:10
Newcastle (NCL)
CN, 3 Thá
5 333 945 ₫
16:25
Exeter (EXT)
T6, 15 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
18:10
Edinburgh (EDI)
T6, 15 Thá
4 558 433 ₫
20:55
Exeter (EXT)
T6, 15 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Newcastle (NCL)
T6, 15 Thá
4 460 623 ₫
17:30
Exeter (EXT)
CN, 17 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
19:15
Edinburgh (EDI)
CN, 17 Thá
4 558 433 ₫
20:55
Exeter (EXT)
T2, 18 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Newcastle (NCL)
T2, 18 Thá
4 460 623 ₫
09:30
Đảo Man (IOM)
T3, 26 Thá
11g 5ph
2 điểm dừng
20:35
Luân Đôn (LCY)
T3, 26 Thá
7 105 596 ₫
11:20
Liverpool (LPL)
T2, 1 Thá
36g 45ph
3 điểm dừng
03:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 3 Thá
+1
13 265 700 ₫