17:40
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
35ph
Bay thẳng
18:15
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
2 149 595 ₫
17:40
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
09:50
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
+1
4 519 815 ₫
18:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
+1
2 995 379 ₫
18:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
07:45
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
+1
3 553 115 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
08:00
Berlin (BER)
T3, 3 Thá
+1
3 177 070 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
15g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
+1
3 459 737 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
11g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Hamburg (HAM)
T3, 3 Thá
+1
5 020 891 ₫
22:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
12g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Amsterdam (AMS)
T3, 3 Thá
+1
2 890 289 ₫
23:10
Riga (RIX)
T2, 2 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
03:15
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
+1
5 074 702 ₫
23:40
Tallinn (TLL)
T2, 2 Thá
11g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
+1
3 120 410 ₫
23:15
Helsinki (HEL)
T2, 2 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
23:55
Copenhagen (CPH)
T2, 2 Thá
2 755 128 ₫
06:50
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
18:55
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
2 693 087 ₫
05:50
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
5g
1 điểm dừng
09:50
Paris (CDG)
T3, 3 Thá
3 162 826 ₫
07:00
Tampere (TMP)
T3, 3 Thá
2g 35ph
1 điểm dừng
09:35
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
4 279 564 ₫
08:05
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
10g 50ph
1 điểm dừng
17:55
Muy Ních (MUC)
T3, 3 Thá
3 200 177 ₫
08:05
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
11g 45ph
1 điểm dừng
18:50
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
3 259 686 ₫
09:40
Gdansk (GDN)
T3, 3 Thá
8g 30ph
1 điểm dừng
18:10
Stavanger (SVG)
T3, 3 Thá
5 220 625 ₫
09:40
Gdansk (GDN)
T3, 3 Thá
10g 15ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5 285 199 ₫
13:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
30ph
Bay thẳng
14:10
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
2 109 395 ₫
13:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
17g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
3 950 684 ₫
14:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
42g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 379 273 ₫
17:30
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
18g
1 điểm dừng
10:30
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
+1
3 087 174 ₫
17:35
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
18:55
Kajaani (KAJ)
T3, 3 Thá
5 011 712 ₫
18:40
Tallinn (TLL)
T3, 3 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
10:30
Muy Ních (MUC)
T4, 4 Thá
+1
3 084 642 ₫
18:10
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
16g 45ph
1 điểm dừng
09:55
Amsterdam (AMS)
T4, 4 Thá
+1
2 681 692 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T4, 4 Thá
+1
5 350 089 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
13g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T4, 4 Thá
+1
3 536 022 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
11g 25ph
1 điểm dừng
07:45
Gothenburg (GOT)
T4, 4 Thá
+1
4 073 500 ₫
21:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
9g 50ph
1 điểm dừng
08:30
Antalya (AYT)
T4, 4 Thá
+1
4 378 007 ₫
22:40
Helsinki (HEL)
T3, 3 Thá
34g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Stockholm (NYO)
T5, 5 Thá
+1
4 447 962 ₫
07:30
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
08:35
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
2 497 151 ₫
08:05
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
10:50
Budapest (BUD)
T4, 4 Thá
3 167 891 ₫
08:25
Hamburg (HAM)
T4, 4 Thá
11g 30ph
1 điểm dừng
20:55
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
4 854 710 ₫
09:50
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
13g 40ph
1 điểm dừng
22:30
Brussels (BRU)
T4, 4 Thá
5 247 214 ₫
11:00
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
45g 25ph
2 điểm dừng
07:25
Stockholm (NYO)
T6, 6 Thá
+1
4 901 557 ₫
17:35
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
15g 50ph
1 điểm dừng
09:25
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
3 509 749 ₫
18:30
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
16g 20ph
1 điểm dừng
09:50
Zürich (ZRH)
T5, 5 Thá
+1
5 245 315 ₫
20:40
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
21:45
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1 578 881 ₫
21:10
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
09:30
Muy Ních (MUC)
T5, 5 Thá
+1
3 723 728 ₫
21:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
07:40
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
+1
3 043 809 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Warszawa (WAW)
T5, 5 Thá
+1
2 673 145 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
T4, 4 Thá
24g 40ph
2 điểm dừng
02:30
Yerevan (EVN)
T6, 6 Thá
+1
5 207 014 ₫
05:50
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
3g 45ph
1 điểm dừng
08:35
Umea (UME)
T5, 5 Thá
3 636 680 ₫
06:35
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
1g
Bay thẳng
08:35
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
1 519 372 ₫
09:00
Umea (UME)
T5, 5 Thá
4g 35ph
2 điểm dừng
13:35
Stockholm (ARN)
T5, 5 Thá
2 864 966 ₫
11:55
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
8g 40ph
2 điểm dừng
19:35
Umea (UME)
T5, 5 Thá
3 531 590 ₫
16:25
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
18:00
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
2 498 734 ₫
16:30
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
17g 55ph
1 điểm dừng
09:25
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
+1
2 935 870 ₫
18:10
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
6g 10ph
1 điểm dừng
00:20
Turku (TKU)
T6, 6 Thá
+1
3 470 499 ₫
23:50
Helsinki (HEL)
T5, 5 Thá
10g 40ph
1 điểm dừng
09:30
Warszawa (WAW)
T6, 6 Thá
+1
2 730 122 ₫