11:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
16g 50ph
1 điểm dừng
05:30
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
+1
8 803 811 ₫
11:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T2, 2 Thá
48g
3 điểm dừng
00:40
Sao Paulo (GRU)
T4, 4 Thá
+1
30 409 281 ₫
13:40
Bangkok (BKK)
T2, 2 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
06:30
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
+1
9 893 644 ₫
07:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 3 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Osaka (UKB)
T3, 3 Thá
6 678 590 ₫
05:45
Ma Cao (MFM)
T3, 3 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
05:40
Manila (MNL)
T4, 4 Thá
+1
4 489 111 ₫
13:15
Đài Trung (RMQ)
T3, 3 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T3, 3 Thá
3 454 356 ₫
21:45
Ontario (ONT)
T2, 2 Thá
21g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 4 Thá
+1
10 104 773 ₫
23:10
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
14g 5ph
Bay thẳng
05:15
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
+1
8 990 567 ₫
16:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 3 Thá
18g 5ph
1 điểm dừng
11:45
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
+1
7 800 393 ₫
11:40
Denpasar (Bali) (DPS)
T3, 3 Thá
56g 45ph
3 điểm dừng
09:25
Sao Paulo (GRU)
T5, 5 Thá
+1
30 420 993 ₫
10:30
Praha (PRG)
T3, 3 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
19:00
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
+1
15 812 547 ₫
17:40
Bangkok (BKK)
T3, 3 Thá
41g
3 điểm dừng
00:40
Brasília (BSB)
T5, 5 Thá
+1
27 149 911 ₫
08:20
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
2g 25ph
Bay thẳng
11:45
Osaka (UKB)
T4, 4 Thá
3 804 444 ₫
08:25
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:35
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
3 832 299 ₫
10:45
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
14:35
Koror (ROR)
T5, 5 Thá
+1
15 740 694 ₫
09:45
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
20g
1 điểm dừng
07:45
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
+1
10 998 987 ₫
23:10
San Francisco (SFO)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Manila (MNL)
T5, 5 Thá
+1
12 088 503 ₫
16:40
Đài Trung (RMQ)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
18:30
Ma Cao (MFM)
T4, 4 Thá
3 554 064 ₫
17:00
Đài Trung (RMQ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T4, 4 Thá
3 824 386 ₫
13:40
Bangkok (BKK)
T4, 4 Thá
16g 5ph
1 điểm dừng
07:45
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
+1
10 689 732 ₫
07:00
Đài Bắc (TPE)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
10:30
Osaka (UKB)
T5, 5 Thá
6 210 116 ₫
05:45
Ma Cao (MFM)
T5, 5 Thá
11g 10ph
2 điểm dừng
17:55
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
8 528 425 ₫
15:20
Đài Trung (RMQ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
17:50
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
3 389 782 ₫
14:50
Bangkok (BKK)
T5, 5 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
19:10
San Francisco (SFO)
T5, 5 Thá
12 952 646 ₫
17:00
Đài Trung (RMQ)
T5, 5 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T5, 5 Thá
5 507 723 ₫
15:39
Miami (MIA)
T5, 5 Thá
33g 46ph
2 điểm dừng
13:25
Đà Nẵng (DAD)
T7, 7 Thá
+1
16 133 515 ₫
08:25
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
3g 10ph
Bay thẳng
12:35
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
4 057 673 ₫
11:40
Ma Cao (MFM)
T6, 6 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Cebu (CEB)
T6, 6 Thá
5 505 191 ₫
13:15
Đài Trung (RMQ)
T6, 6 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T6, 6 Thá
3 376 804 ₫
19:45
Hồng Kông (HKG)
T6, 6 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
14:00
Brussels (CRL)
T7, 7 Thá
+1
17 208 154 ₫
02:00
Đài Bắc (TPE)
T7, 7 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
05:30
Osaka (UKB)
T7, 7 Thá
6 193 973 ₫
06:15
Hồng Kông (HKG)
T7, 7 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
06:45
Osaka (UKB)
CN, 8 Thá
+1
7 545 265 ₫
15:25
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
07:45
Mátxcơva (SVO)
CN, 8 Thá
+1
16 642 188 ₫
17:00
Đài Trung (RMQ)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T7, 7 Thá
3 824 386 ₫
15:35
Ma Cao (MFM)
T7, 7 Thá
21g 25ph
1 điểm dừng
14:00
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
+1
6 203 786 ₫
03:15
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
43g 5ph
2 điểm dừng
17:20
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
12 040 073 ₫
16:25
Kuala Lumpur (KUL)
CN, 8 Thá
34g 25ph
3 điểm dừng
08:50
Bora Bora (BOB)
T2, 9 Thá
+1
36 844 454 ₫
17:00
Đài Trung (RMQ)
CN, 8 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
CN, 8 Thá
4 907 255 ₫
13:45
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
18g 45ph
1 điểm dừng
10:30
Osaka (UKB)
T3, 10 Thá
+1
10 452 330 ₫
09:45
Bangkok (BKK)
T2, 9 Thá
20g 25ph
1 điểm dừng
15:10
San Francisco (SFO)
T2, 9 Thá
14 034 566 ₫
13:15
Đài Trung (RMQ)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
15:45
Naha (OKA)
T3, 10 Thá
3 915 865 ₫
21:45
Ontario (ONT)
T2, 9 Thá
23g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
+1
10 383 958 ₫
15:00
Đài Bắc (TPE)
T3, 10 Thá
3g
Bay thẳng
19:00
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
3 791 466 ₫
23:10
San Francisco (SFO)
T2, 9 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:40
Manila (MNL)
T4, 11 Thá
+1
12 082 806 ₫
13:40
Bangkok (BKK)
T4, 11 Thá
28g 40ph
2 điểm dừng
01:20
Papeete (PPT)
T5, 12 Thá
+1
25 740 377 ₫
17:00
Đài Trung (RMQ)
T5, 12 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T5, 12 Thá
5 831 856 ₫
17:20
Denpasar (Bali) (DPS)
T5, 12 Thá
17g 25ph
1 điểm dừng
11:45
Osaka (UKB)
T6, 13 Thá
+1
9 145 986 ₫
11:40
Ma Cao (MFM)
T6, 13 Thá
6g 55ph
1 điểm dừng
18:35
Cebu (CEB)
T6, 13 Thá
6 039 504 ₫
14:50
Bangkok (BKK)
T7, 14 Thá
19g 20ph
1 điểm dừng
19:10
San Francisco (SFO)
T7, 14 Thá
13 521 778 ₫
17:00
Đài Trung (RMQ)
T7, 14 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
19:30
Naha (OKA)
T7, 14 Thá
3 871 866 ₫