20:35
Nha Trang (CXR)
T3, 20 Thá
52g 25ph
2 điểm dừng
21:00
Mátxcơva (SVO)
T5, 22 Thá
+1
9 331 553 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 26 Thá
38g 20ph
2 điểm dừng
21:50
Mátxcơva (SVO)
T3, 27 Thá
+1
9 137 986 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 26 Thá
39g 5ph
2 điểm dừng
22:35
Saint Petersburg (LED)
T3, 27 Thá
+1
9 502 292 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 27 Thá
24g 15ph
3 điểm dừng
07:45
Mátxcơva (SVO)
T4, 28 Thá
+1
9 122 663 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 28 Thá
26g 15ph
2 điểm dừng
09:45
Mátxcơva (SVO)
T5, 29 Thá
+1
8 368 096 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 29 Thá
24g 15ph
3 điểm dừng
07:45
Mátxcơva (SVO)
T6, 30 Thá
+1
9 189 583 ₫
11:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 31 Thá
25g 35ph
2 điểm dừng
13:05
Krasnoyarsk (KJA)
CN, 1 Thá
+1
8 602 628 ₫
07:10
Đài Bắc (TPE)
T4, 4 Thá
31g 55ph
2 điểm dừng
10:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
10 257 485 ₫
07:10
Đài Bắc (TPE)
CN, 8 Thá
55g 55ph
2 điểm dừng
10:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 10 Thá
+1
11 292 865 ₫
12:10
Đài Bắc (TPE)
T3, 10 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
07:40
Barcelona (BCN)
T4, 11 Thá
+1
9 997 623 ₫
17:30
Perth (PER)
T6, 27 Thá
43g 30ph
3 điểm dừng
08:00
Mátxcơva (SVO)
CN, 29 Thá
+1
16 055 737 ₫
14:30
Singapore (SIN)
T6, 27 Thá
39g 50ph
2 điểm dừng
08:20
Vladivostok (VVO)
CN, 29 Thá
+1
10 046 406 ₫
17:30
Perth (PER)
T2, 7 Thá
26g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Mátxcơva (SVO)
T3, 8 Thá
+1
17 856 316 ₫
14:30
Singapore (SIN)
T6, 11 Thá
22g 10ph
1 điểm dừng
11:40
Takmau (KTI)
T7, 12 Thá
+1
10 463 560 ₫
04:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T6, 8 Thá
17g 35ph
1 điểm dừng
01:05
Brisbane (BNE)
T7, 9 Thá
+1
14 922 479 ₫
13:20
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 16 Thá
21g 30ph
2 điểm dừng
07:50
Baku (GYD)
T4, 17 Thá
+1
8 471 290 ₫
20:35
Nha Trang (CXR)
T2, 5 Thá
24g 5ph
2 điểm dừng
18:40
Astana (NQZ)
T3, 6 Thá
+1
12 236 933 ₫