21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Tbilisi (TBS)
T6, 6 Thá
+1
2 959 610 ₫
21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 7 Thá
+1
5 405 482 ₫
21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 5 Thá
18g 35ph
1 điểm dừng
17:00
Krasnodar (KRR)
T6, 6 Thá
+1
6 240 504 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
3 197 328 ₫
21:25
Tbilisi (TBS)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2 944 733 ₫
21:10
Tel Aviv (TLV)
CN, 8 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tbilisi (TBS)
T2, 9 Thá
+1
3 191 314 ₫
21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Tbilisi (TBS)
T6, 13 Thá
+1
2 970 689 ₫
21:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 12 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:35
Tbilisi (TBS)
T6, 13 Thá
+1
3 196 695 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
CN, 15 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
11:20
Naples (NAP)
T2, 16 Thá
+1
9 252 026 ₫
21:25
Tbilisi (TBS)
CN, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
21:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 15 Thá
2 942 201 ₫
21:10
Tel Aviv (TLV)
CN, 15 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tbilisi (TBS)
T2, 16 Thá
+1
2 668 397 ₫
21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 19 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Tbilisi (TBS)
T6, 20 Thá
+1
2 984 300 ₫
21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 19 Thá
40g 50ph
1 điểm dừng
15:15
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 21 Thá
+1
5 442 834 ₫
21:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 19 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:35
Tbilisi (TBS)
T6, 20 Thá
+1
2 666 498 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
CN, 22 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Tel Aviv (TLV)
CN, 22 Thá
3 185 300 ₫
20:25
Tbilisi (TBS)
CN, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
20:55
Tel Aviv (TLV)
CN, 22 Thá
2 920 360 ₫
21:10
Tel Aviv (TLV)
CN, 22 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:40
Tbilisi (TBS)
T2, 23 Thá
+1
2 715 561 ₫
21:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 26 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:35
Tbilisi (TBS)
T6, 27 Thá
+1
2 662 066 ₫
19:30
Tbilisi (TBS)
CN, 29 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:10
Tel Aviv (TLV)
CN, 29 Thá
3 215 054 ₫
23:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 29 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
03:30
Tbilisi (TBS)
T2, 30 Thá
+1
2 352 811 ₫
18:55
Tbilisi (TBS)
T5, 3 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:35
Tel Aviv (TLV)
T5, 3 Thá
2 682 325 ₫
19:20
Tbilisi (TBS)
CN, 6 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
20:00
Tel Aviv (TLV)
CN, 6 Thá
3 218 220 ₫
21:25
Tel Aviv (TLV)
T5, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:55
Tbilisi (TBS)
T6, 11 Thá
+1
2 267 663 ₫
21:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 10 Thá
2g 30ph
Bay thẳng
01:35
Tbilisi (TBS)
T6, 11 Thá
+1
3 213 155 ₫
18:55
Tbilisi (TBS)
T5, 17 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
19:35
Tel Aviv (TLV)
T5, 17 Thá
2 724 107 ₫
21:05
Tel Aviv (TLV)
T5, 24 Thá
39g 25ph
1 điểm dừng
13:30
Mineralnye Vody (MRV)
T7, 26 Thá
+1
6 948 595 ₫