11:00
Dakar (DSS)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T4, 4 Thá
7 306 597 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Dakar (DSS)
T4, 4 Thá
4 597 683 ₫
14:00
Dakar (DSS)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Conakry (CKY)
T7, 7 Thá
7 259 749 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T7, 7 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
07:45
Milan (BGY)
CN, 8 Thá
+1
12 560 142 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T4, 11 Thá
7 306 597 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T4, 11 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Dakar (DSS)
T4, 11 Thá
4 414 409 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T4, 25 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Dakar (DSS)
T4, 25 Thá
4 638 516 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T2, 30 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T2, 30 Thá
7 195 493 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T7, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T7, 5 Thá
7 366 422 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T7, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Dakar (DSS)
T7, 5 Thá
3 760 446 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T2, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T2, 7 Thá
5 361 167 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T7, 12 Thá
20g 50ph
2 điểm dừng
10:50
Paris (CDG)
CN, 13 Thá
+1
11 805 520 ₫
14:00
Dakar (DSS)
T4, 16 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
15:15
Conakry (CKY)
T4, 16 Thá
7 812 737 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T7, 2 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T7, 2 Thá
7 429 096 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T4, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T4, 3 Thá
7 730 438 ₫
11:00
Dakar (DSS)
T4, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
12:15
Conakry (CKY)
T4, 17 Thá
7 730 438 ₫
13:00
Conakry (CKY)
T4, 17 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:15
Dakar (DSS)
T4, 17 Thá
5 207 014 ₫