07:25
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
08:05
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 757 723 ₫
09:10
Komatsu (KMQ)
T2, 9 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
10:50
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
4 569 511 ₫
18:25
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
1 735 249 ₫
19:40
Miyazaki (KMI)
T2, 9 Thá
50ph
Bay thẳng
20:30
Fukuoka (FUK)
T2, 9 Thá
1 608 002 ₫
13:10
Fukuoka (FUK)
T4, 11 Thá
45ph
Bay thẳng
13:55
Miyazaki (KMI)
T4, 11 Thá
1 241 137 ₫
18:25
Fukuoka (FUK)
T5, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
19:05
Miyazaki (KMI)
T5, 12 Thá
1 525 703 ₫
09:10
Komatsu (KMQ)
CN, 22 Thá
6g
1 điểm dừng
15:10
Naha (OKA)
CN, 22 Thá
4 259 306 ₫
06:20
Fukuoka (FUK)
T4, 25 Thá
45ph
Bay thẳng
07:05
Miyazaki (KMI)
T4, 25 Thá
1 254 748 ₫
13:45
Nagoya (NGO)
T7, 28 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
15:30
Fukuoka (FUK)
T7, 28 Thá
2 161 307 ₫
16:10
Komatsu (KMQ)
T5, 10 Thá
5g 25ph
1 điểm dừng
21:35
Naha (OKA)
T5, 10 Thá
3 650 608 ₫
07:10
Fukuoka (FUK)
T4, 23 Thá
6g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Sapporo (OKD)
T4, 23 Thá
5 566 599 ₫
07:10
Fukuoka (FUK)
T6, 25 Thá
6g 10ph
2 điểm dừng
13:20
Sapporo (OKD)
T6, 25 Thá
6 890 352 ₫
01:10
Fukuoka (FUK)
T7, 30 Thá
6g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Sapporo (OKD)
T7, 30 Thá
6 077 171 ₫
01:10
Fukuoka (FUK)
CN, 31 Thá
6g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Sapporo (OKD)
CN, 31 Thá
5 280 134 ₫
01:10
Fukuoka (FUK)
T2, 1 Thá
6g 10ph
2 điểm dừng
07:20
Sapporo (OKD)
T2, 1 Thá
5 280 134 ₫
01:25
Fukuoka (FUK)
T6, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
02:05
Miyazaki (KMI)
T6, 12 Thá
1 233 224 ₫
12:25
Fukuoka (FUK)
T6, 12 Thá
40ph
Bay thẳng
13:05
Miyazaki (KMI)
T6, 12 Thá
1 239 871 ₫
19:40
Miyazaki (KMI)
T2, 3 Thá
50ph
Bay thẳng
20:30
Fukuoka (FUK)
T2, 3 Thá
1 196 505 ₫
06:20
Fukuoka (FUK)
T2, 30 Thá
45ph
Bay thẳng
07:05
Miyazaki (KMI)
T2, 30 Thá
1 164 852 ₫