16:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 3 Thá
23g
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 4 Thá
+1
9 749 445 ₫
03:10
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
41g 10ph
2 điểm dừng
16:20
Saint Petersburg (LED)
T5, 5 Thá
+1
15 138 294 ₫
03:55
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
8 801 074 ₫
09:00
Cranbrook (YXC)
T4, 4 Thá
6g 11ph
2 điểm dừng
14:11
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
9 071 265 ₫
08:50
Victoria (YYJ)
T4, 4 Thá
9g 3ph
1 điểm dừng
19:53
Toronto (YHM)
T4, 4 Thá
8 083 749 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 6 Thá
19g 30ph
3 điểm dừng
05:50
Vladivostok (VVO)
T7, 7 Thá
+1
9 237 070 ₫
18:40
Phú Quốc (PQC)
T6, 6 Thá
29g 50ph
2 điểm dừng
22:30
Aktobe (AKX)
T7, 7 Thá
+1
9 605 280 ₫
09:30
Kelowna (YLW)
T6, 6 Thá
3g 52ph
1 điểm dừng
13:22
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
2 384 294 ₫
16:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 7 Thá
47g
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
10 179 713 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 8 Thá
37g 15ph
2 điểm dừng
17:10
Minsk (MSQ)
T2, 9 Thá
+1
10 882 081 ₫
16:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
23g
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T2, 9 Thá
+1
9 290 854 ₫
16:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 8 Thá
29g 25ph
3 điểm dừng
17:30
Saint Petersburg (LED)
T2, 9 Thá
+1
12 962 450 ₫
07:30
Prince George (YXS)
CN, 8 Thá
8g 55ph
2 điểm dừng
16:25
Vancouver (CXH)
CN, 8 Thá
11 985 437 ₫
18:35
Phú Quốc (PQC)
T2, 9 Thá
23g 30ph
1 điểm dừng
18:05
Xiêm Riệp (SAI)
T3, 10 Thá
+1
2 878 847 ₫
17:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T2, 9 Thá
25g 40ph
3 điểm dừng
15:10
Kazan (KZN)
T3, 10 Thá
+1
11 101 352 ₫
18:40
Phú Quốc (PQC)
T4, 11 Thá
26g 30ph
2 điểm dừng
17:10
Minsk (MSQ)
T5, 12 Thá
+1
10 964 188 ₫
17:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T5, 12 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
9 159 419 ₫
19:25
Vancouver (YVR)
T5, 12 Thá
32ph
Bay thẳng
19:57
Victoria (YYJ)
T5, 12 Thá
1 724 571 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T7, 14 Thá
22g 20ph
2 điểm dừng
08:40
Khabarovsk (KHV)
CN, 15 Thá
+1
8 828 443 ₫
16:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 14 Thá
47g
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T2, 16 Thá
+1
8 536 931 ₫
17:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 14 Thá
45g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T2, 16 Thá
+1
8 539 158 ₫
14:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 15 Thá
33g 35ph
3 điểm dừng
21:50
Astana (NQZ)
T2, 16 Thá
+1
10 640 532 ₫
16:05
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
CN, 15 Thá
28g 10ph
3 điểm dừng
16:15
Saint Petersburg (LED)
T2, 16 Thá
+1
10 464 543 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 16 Thá
16g 40ph
1 điểm dừng
01:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 17 Thá
+1
3 138 535 ₫
18:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 16 Thá
23g 35ph
2 điểm dừng
18:50
Trùng Khánh (CKG)
T3, 17 Thá
+1
4 812 188 ₫
07:30
Prince George (YXS)
T2, 16 Thá
9g 5ph
2 điểm dừng
16:35
Vancouver (CXH)
T2, 16 Thá
12 089 185 ₫
07:10
Đà Nẵng (DAD)
T3, 17 Thá
14g 50ph
1 điểm dừng
23:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 17 Thá
2 608 975 ₫
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 17 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 18 Thá
+1
9 109 136 ₫
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 17 Thá
28g 50ph
1 điểm dừng
20:05
Bắc Kinh (PKX)
T4, 18 Thá
+1
4 415 336 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T4, 18 Thá
26g 15ph
3 điểm dừng
12:35
Khabarovsk (KHV)
T5, 19 Thá
+1
9 985 902 ₫
17:30
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T4, 18 Thá
21g 35ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T5, 19 Thá
+1
8 192 589 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
T5, 19 Thá
20g 55ph
2 điểm dừng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 20 Thá
+1
9 266 349 ₫
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T7, 21 Thá
48g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T2, 23 Thá
+1
9 559 453 ₫
03:55
Đà Nẵng (DAD)
T3, 24 Thá
35g 10ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 25 Thá
+1
9 449 022 ₫
14:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 25 Thá
31g
2 điểm dừng
17:15
Mátxcơva (SVO)
T5, 26 Thá
+1
9 917 479 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 27 Thá
34g 50ph
3 điểm dừng
14:10
Saint Petersburg (LED)
T7, 28 Thá
+1
12 191 342 ₫
12:45
Nha Trang (CXR)
T6, 27 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
12:40
Takmau (KTI)
T7, 28 Thá
+1
6 578 767 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 29 Thá
26g 50ph
4 điểm dừng
13:45
Khabarovsk (KHV)
T2, 30 Thá
+1
9 679 113 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
CN, 29 Thá
32g 30ph
3 điểm dừng
14:25
Ufa (UFA)
T2, 30 Thá
+1
12 615 881 ₫
16:45
Nha Trang (CXR)
CN, 29 Thá
23g 55ph
1 điểm dừng
16:40
Takmau (KTI)
T2, 30 Thá
+1
7 995 277 ₫
07:45
Victoria (YYJ)
CN, 29 Thá
31ph
Bay thẳng
08:16
Vancouver (YVR)
CN, 29 Thá
1 985 851 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 30 Thá
36g 20ph
2 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 1 Thá
+1
10 044 459 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T2, 30 Thá
36g
3 điểm dừng
15:20
Saint Petersburg (LED)
T3, 1 Thá
+1
11 291 344 ₫
14:40
Phú Quốc (PQC)
T2, 30 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T3, 1 Thá
+1
8 350 757 ₫
14:10
Thành phố Hồ Chí Minh (SGN)
T3, 1 Thá
24g 55ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T4, 2 Thá
+1
8 207 865 ₫
18:40
Phú Quốc (PQC)
T3, 1 Thá
41g 45ph
2 điểm dừng
08:25
Saint Petersburg (LED)
T5, 3 Thá
+1
11 623 910 ₫
07:20
Đà Nẵng (DAD)
T5, 3 Thá
21g 30ph
3 điểm dừng
07:50
Khabarovsk (KHV)
T6, 4 Thá
+1
9 424 199 ₫
03:20
Đà Nẵng (DAD)
T6, 4 Thá
53g 50ph
1 điểm dừng
09:10
Phuket (HKT)
CN, 6 Thá
+1
3 161 449 ₫
14:40
Phú Quốc (PQC)
T6, 4 Thá
24g 25ph
2 điểm dừng
11:05
Mátxcơva (SVO)
T7, 5 Thá
+1
8 371 761 ₫
07:55
Đà Nẵng (DAD)
T2, 7 Thá
31g 15ph
3 điểm dừng
11:10
Kazan (KZN)
T3, 8 Thá
+1
11 609 908 ₫