06:45
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
12:35
Edmonton (YEG)
T2, 2 Thá
3 496 561 ₫
09:00
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
2g
Bay thẳng
12:00
Fredericton (YFC)
T2, 2 Thá
5 149 846 ₫
09:10
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
50g 50ph
3 điểm dừng
20:00
Istanbul (SAW)
T4, 4 Thá
+1
15 850 845 ₫
09:10
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
24g 10ph
2 điểm dừng
19:50
Kochi (COK)
T3, 3 Thá
+1
16 613 042 ₫
11:55
New York (EWR)
T2, 2 Thá
1g 38ph
Bay thẳng
13:33
Toronto (YTZ)
T2, 2 Thá
2 950 134 ₫
12:50
New York (EWR)
T2, 2 Thá
6g 15ph
1 điểm dừng
19:05
Toronto (YYZ)
T2, 2 Thá
3 016 966 ₫
12:50
New York (EWR)
T2, 2 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto (YHM)
T2, 2 Thá
5 470 637 ₫
04:55
Ottawa (YOW)
T3, 3 Thá
39g 35ph
2 điểm dừng
01:30
Luân Đôn (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 385 936 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Vancouver (YVR)
T3, 3 Thá
3 745 747 ₫
12:50
New York (EWR)
T3, 3 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto (YHM)
T3, 3 Thá
8 006 098 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
31g 40ph
3 điểm dừng
14:25
Mátxcơva (VKO)
T5, 5 Thá
+1
17 139 102 ₫
18:40
New York (EWR)
T3, 3 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
20:19
Toronto (YTZ)
T3, 3 Thá
3 354 942 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
20:20
Calgary (YYC)
T4, 4 Thá
3 634 998 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Vancouver (YVR)
T4, 4 Thá
3 638 499 ₫
16:00
New York (EWR)
T4, 4 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Montreal (YHU)
T4, 4 Thá
2 604 838 ₫
09:10
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
26g 50ph
3 điểm dừng
20:00
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
15 344 198 ₫
17:10
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
33g 25ph
2 điểm dừng
14:35
Bangkok (BKK)
T6, 6 Thá
+1
17 802 325 ₫
17:40
New York (EWR)
T4, 4 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
00:00
Montreal (YUL)
T5, 5 Thá
+1
2 402 752 ₫
11:40
Toronto (YTZ)
T4, 4 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:10
Quebec City (YQB)
T4, 4 Thá
4 550 272 ₫
11:55
New York (EWR)
T4, 4 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
16:00
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 501 726 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 4 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
19:05
Montreal (YUL)
T4, 4 Thá
2 538 325 ₫
14:15
New York (EWR)
T4, 4 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
20:00
Montreal (YHU)
T4, 4 Thá
3 217 778 ₫
22:50
Toronto (YYZ)
T4, 4 Thá
47g 40ph
2 điểm dừng
07:30
Yerevan (EVN)
T7, 7 Thá
+1
9 552 770 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
6g 50ph
1 điểm dừng
20:35
Edmonton (YEG)
T5, 5 Thá
2 293 912 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T5, 5 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
20:25
Vancouver (YVR)
T5, 5 Thá
3 688 463 ₫
16:00
New York (EWR)
T5, 5 Thá
7g 5ph
1 điểm dừng
23:05
Montreal (YHU)
T5, 5 Thá
2 604 838 ₫
17:40
New York (EWR)
T5, 5 Thá
6g 20ph
1 điểm dừng
00:00
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
+1
2 432 031 ₫
14:10
Ottawa (YOW)
T5, 5 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Luân Đôn (LHR)
T6, 6 Thá
+1
12 905 484 ₫
03:10
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
44g 30ph
2 điểm dừng
09:40
Tashkent (TAS)
CN, 8 Thá
+1
16 705 652 ₫
06:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
12:25
Vancouver (YVR)
T6, 6 Thá
4 077 996 ₫
16:00
New York (EWR)
T6, 6 Thá
3g 55ph
1 điểm dừng
19:55
Montreal (YHU)
T6, 6 Thá
2 604 838 ₫
12:50
New York (EWR)
T6, 6 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto (YHM)
T6, 6 Thá
5 974 101 ₫
22:15
New York (EWR)
T6, 6 Thá
4g 50ph
1 điểm dừng
03:05
Montreal (YUL)
T7, 7 Thá
+1
2 402 752 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
10:50
Baku (GYD)
CN, 8 Thá
+1
13 032 146 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
27g 15ph
3 điểm dừng
04:00
Astana (NQZ)
CN, 8 Thá
+1
16 549 393 ₫
20:55
Toronto (YTZ)
T6, 6 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
22:10
Montreal (YUL)
T6, 6 Thá
4 242 210 ₫
09:40
New York (EWR)
T7, 7 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
11:19
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
2 649 074 ₫
19:55
New York (EWR)
T7, 7 Thá
4g 5ph
1 điểm dừng
00:00
Montreal (YUL)
CN, 8 Thá
+1
2 402 752 ₫
19:55
New York (EWR)
T7, 7 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
01:25
Montreal (YHU)
CN, 8 Thá
+1
2 604 838 ₫
12:50
New York (EWR)
T7, 7 Thá
6g 7ph
1 điểm dừng
18:57
Toronto (YYZ)
T7, 7 Thá
2 680 262 ₫
12:50
New York (EWR)
T7, 7 Thá
9g 20ph
1 điểm dừng
22:10
Toronto (YHM)
T7, 7 Thá
5 835 346 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T7, 7 Thá
27g 5ph
3 điểm dừng
10:50
Baku (GYD)
T2, 9 Thá
+1
14 416 195 ₫
07:00
Toronto (YTZ)
CN, 8 Thá
50g 15ph
3 điểm dừng
21:15
Bangkok (BKK)
T3, 10 Thá
+1
16 889 279 ₫
08:00
New York (EWR)
CN, 8 Thá
1g 39ph
Bay thẳng
09:39
Toronto (YTZ)
CN, 8 Thá
2 492 497 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
CN, 8 Thá
27g 55ph
4 điểm dừng
04:40
Almaty (ALA)
T3, 10 Thá
+1
14 643 422 ₫
01:25
New York (EWR)
T2, 9 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
06:10
Toronto (YHM)
T2, 9 Thá
5 402 851 ₫
04:55
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
58g
3 điểm dừng
22:55
Istanbul (IST)
T4, 11 Thá
+1
10 334 062 ₫
11:40
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:10
Quebec City (YQB)
T2, 9 Thá
5 412 716 ₫
22:45
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
03:30
Istanbul (SAW)
T4, 11 Thá
+1
10 079 466 ₫
14:45
Toronto (YTZ)
T2, 9 Thá
20g 45ph
2 điểm dừng
19:30
Istanbul (SAW)
T3, 10 Thá
+1
11 847 955 ₫