15:00
Madrid (MAD)
T2, 2 Thá
24g 30ph
1 điểm dừng
09:30
Medellin (MDE)
T3, 3 Thá
+1
13 862 370 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T3, 3 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
17:30
Caracas (CCS)
T3, 3 Thá
11 951 760 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T5, 5 Thá
16 749 177 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T5, 5 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
17:30
Caracas (CCS)
T5, 5 Thá
12 180 615 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T6, 6 Thá
14 980 691 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
25g 15ph
1 điểm dừng
08:15
Cusco (CUZ)
T7, 7 Thá
+1
18 019 752 ₫
23:10
Madrid (MAD)
T6, 6 Thá
12g 35ph
Bay thẳng
07:45
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
+1
17 280 008 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
19:30
Caracas (CCS)
T7, 7 Thá
9 663 839 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
22g 15ph
1 điểm dừng
07:15
Bogotá (BOG)
CN, 8 Thá
+1
14 126 361 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
25g 2ph
2 điểm dừng
10:02
Medellin (MDE)
CN, 8 Thá
+1
14 800 266 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T7, 7 Thá
25g 40ph
2 điểm dừng
10:40
Medellin (EOH)
CN, 8 Thá
+1
15 518 802 ₫
14:25
Buenos Aires (EZE)
T7, 7 Thá
38g 45ph
2 điểm dừng
11:10
Istanbul (SAW)
T2, 9 Thá
+1
17 157 192 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T2, 9 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T2, 9 Thá
16 121 486 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T3, 10 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Bogotá (BOG)
T4, 11 Thá
+1
14 805 647 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T5, 12 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T5, 12 Thá
16 036 971 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T5, 12 Thá
29g 52ph
1 điểm dừng
14:52
Bogotá (BOG)
T6, 13 Thá
+1
15 157 318 ₫
01:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
47g 30ph
3 điểm dừng
17:30
Caracas (CCS)
T7, 14 Thá
+1
17 131 869 ₫
05:30
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
43g
2 điểm dừng
17:30
Caracas (CCS)
T7, 14 Thá
+1
17 396 809 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T6, 13 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T6, 13 Thá
15 012 978 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T7, 14 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T7, 14 Thá
16 525 703 ₫
14:25
Buenos Aires (EZE)
T7, 14 Thá
39g 30ph
2 điểm dừng
09:55
Roma (CIA)
T2, 16 Thá
+1
14 603 697 ₫
13:00
Madrid (MAD)
CN, 15 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
CN, 15 Thá
14 684 097 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T2, 16 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T2, 16 Thá
15 004 432 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T2, 16 Thá
33g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Bogotá (BOG)
T3, 17 Thá
+1
14 966 131 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T2, 16 Thá
47g 35ph
2 điểm dừng
08:35
Medellin (EOH)
T4, 18 Thá
+1
15 923 335 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T3, 17 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Bogotá (BOG)
T4, 18 Thá
+1
14 294 125 ₫
11:00
Madrid (MAD)
T4, 18 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
17:10
Lima (LIM)
T4, 18 Thá
16 522 537 ₫
14:25
Buenos Aires (EZE)
T4, 18 Thá
12g 5ph
Bay thẳng
06:30
Madrid (MAD)
T5, 19 Thá
+1
13 534 439 ₫
20:01
Caracas (CCS)
T5, 19 Thá
15g 39ph
1 điểm dừng
16:40
Milan (MXP)
T6, 20 Thá
+1
16 058 179 ₫
20:01
Caracas (CCS)
T5, 19 Thá
17g 59ph
1 điểm dừng
19:00
Milan (BGY)
T6, 20 Thá
+1
16 237 022 ₫
03:10
Mátxcơva (VKO)
T6, 20 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
17:30
Caracas (CCS)
T7, 21 Thá
+1
17 749 114 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T6, 20 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T6, 20 Thá
16 069 891 ₫
01:10
Madrid (MAD)
T7, 21 Thá
12g 35ph
Bay thẳng
09:45
Buenos Aires (EZE)
T7, 21 Thá
16 214 548 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T7, 21 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T7, 21 Thá
15 902 444 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T7, 21 Thá
22g 12ph
1 điểm dừng
07:12
Bogotá (BOG)
CN, 22 Thá
+1
15 157 318 ₫
01:10
Madrid (MAD)
CN, 22 Thá
12g 35ph
Bay thẳng
09:45
Buenos Aires (EZE)
CN, 22 Thá
17 847 873 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T2, 23 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T2, 23 Thá
16 504 178 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T3, 24 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T3, 24 Thá
16 504 178 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T3, 24 Thá
9g 30ph
Bay thẳng
17:30
Caracas (CCS)
T3, 24 Thá
8 949 734 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T3, 24 Thá
27g 10ph
1 điểm dừng
12:10
Bogotá (BOG)
T4, 25 Thá
+1
13 375 538 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T3, 24 Thá
46g 35ph
1 điểm dừng
05:35
Medellin (MDE)
T5, 26 Thá
+1
14 429 919 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T3, 24 Thá
32g 25ph
2 điểm dừng
15:25
Medellin (EOH)
T4, 25 Thá
+1
17 689 288 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T4, 25 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T4, 25 Thá
15 867 308 ₫
14:25
Buenos Aires (EZE)
T4, 25 Thá
12g 5ph
Bay thẳng
06:30
Madrid (MAD)
T5, 26 Thá
+1
13 234 363 ₫
14:25
Buenos Aires (EZE)
T4, 25 Thá
20g 35ph
1 điểm dừng
14:00
Luân Đôn (LCY)
T5, 26 Thá
+1
17 831 730 ₫
01:10
Madrid (MAD)
T5, 26 Thá
12g 35ph
Bay thẳng
09:45
Buenos Aires (EZE)
T5, 26 Thá
17 913 079 ₫
13:00
Madrid (MAD)
T6, 27 Thá
12g 10ph
Bay thẳng
19:10
Lima (LIM)
T6, 27 Thá
15 524 500 ₫
00:10
Madrid (MAD)
T7, 28 Thá
12g 35ph
Bay thẳng
08:45
Buenos Aires (EZE)
T7, 28 Thá
16 800 456 ₫
15:00
Madrid (MAD)
T7, 28 Thá
26g 10ph
1 điểm dừng
11:10
Bogotá (BOG)
CN, 29 Thá
+1
15 433 021 ₫
14:25
Buenos Aires (EZE)
T7, 28 Thá
28g
1 điểm dừng
22:25
Tirana (TIA)
CN, 29 Thá
+1
15 125 981 ₫