21:15
Thiên Tân (TSN)
T2, 2 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:20
Quảng Châu (CAN)
T3, 3 Thá
+1
3 213 005 ₫
11:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
3 203 139 ₫
14:55
Tam Á (SYX)
T3, 3 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 3 Thá
1 626 234 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 3 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Novosibirsk (OVB)
T4, 4 Thá
+1
9 684 205 ₫
16:55
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
54g 55ph
2 điểm dừng
18:50
Mátxcơva (SVO)
T5, 5 Thá
+1
14 716 300 ₫
17:25
Thành Đô (TFU)
T3, 3 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
20:00
Thiên Tân (TSN)
T3, 3 Thá
2 789 420 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T4, 4 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T4, 4 Thá
2 438 396 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T5, 5 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T5, 5 Thá
2 398 297 ₫
14:55
Tam Á (SYX)
T5, 5 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 5 Thá
2 171 706 ₫
11:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T6, 6 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:00
Tam Á (SYX)
T6, 6 Thá
3 350 805 ₫
08:00
Tam Á (SYX)
T7, 7 Thá
3g 45ph
Bay thẳng
11:45
Thiên Tân (TSN)
T7, 7 Thá
2 165 341 ₫
10:05
Tây An (XIY)
CN, 8 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 8 Thá
3 306 887 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T2, 9 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Tây An (XIY)
T2, 9 Thá
2 541 825 ₫
20:00
Nam Ninh (NNG)
T2, 9 Thá
49g 40ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T4, 11 Thá
+1
6 933 611 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
3 094 618 ₫
11:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 10 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
13:55
Tam Á (SYX)
T3, 10 Thá
3 713 923 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 10 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Tây An (XIY)
T3, 10 Thá
2 708 268 ₫
21:15
Thiên Tân (TSN)
T3, 10 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:20
Quảng Châu (CAN)
T4, 11 Thá
+1
3 446 597 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T4, 11 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T4, 11 Thá
3 118 486 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T4, 11 Thá
54g 20ph
3 điểm dừng
16:40
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
8 125 440 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T5, 12 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T5, 12 Thá
3 167 814 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T5, 12 Thá
27g 35ph
2 điểm dừng
13:55
Mátxcơva (SVO)
T6, 13 Thá
+1
12 624 474 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T6, 13 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T6, 13 Thá
3 203 457 ₫
10:05
Tây An (XIY)
T7, 14 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
T7, 14 Thá
3 094 618 ₫
10:05
Tây An (XIY)
CN, 15 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 15 Thá
3 094 618 ₫
11:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 15 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
14:00
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
3 483 195 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
CN, 15 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Tam Á (SYX)
CN, 15 Thá
3 194 865 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
CN, 15 Thá
54g 40ph
3 điểm dừng
17:00
Mátxcơva (SVO)
T3, 17 Thá
+1
9 345 910 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 15 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Tây An (XIY)
CN, 15 Thá
3 635 316 ₫
14:55
Tam Á (SYX)
T5, 19 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
17:00
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T5, 19 Thá
2 589 880 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 21 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Tây An (XIY)
T7, 21 Thá
4 024 212 ₫
18:55
Thiên Tân (TSN)
T7, 21 Thá
4g
Bay thẳng
22:55
Tam Á (SYX)
T7, 21 Thá
5 270 779 ₫
10:05
Tây An (XIY)
CN, 22 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 22 Thá
5 206 175 ₫
08:35
Hải Khẩu (HAK)
T2, 30 Thá
36g 5ph
2 điểm dừng
15:40
Mátxcơva (SVO)
T3, 1 Thá
+1
9 359 277 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T4, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Tam Á (SYX)
T4, 2 Thá
4 295 994 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 5 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Tây An (XIY)
T7, 5 Thá
3 147 128 ₫
10:05
Yên Đài (YNT)
T3, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T3, 8 Thá
3 156 039 ₫
10:05
Yên Đài (YNT)
T4, 9 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
12:00
Cáp Nhĩ Tân (HRB)
T4, 9 Thá
3 156 039 ₫
20:40
Tây An (XIY)
T4, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
22:30
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T4, 9 Thá
2 292 321 ₫
10:05
Tây An (XIY)
CN, 13 Thá
4g 25ph
Bay thẳng
14:30
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 Thá
3 003 599 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
CN, 13 Thá
4g
Bay thẳng
19:35
Tây An (XIY)
CN, 13 Thá
3 046 244 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T2, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Tam Á (SYX)
T2, 14 Thá
4 278 172 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 15 Thá
25g 45ph
2 điểm dừng
12:20
Saint Petersburg (LED)
T4, 16 Thá
+1
9 025 756 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T7, 19 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Novosibirsk (OVB)
CN, 20 Thá
+1
7 786 508 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T2, 21 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Tam Á (SYX)
T2, 21 Thá
4 635 880 ₫
19:20
Urumqi (URC)
T2, 21 Thá
6g
Bay thẳng
01:20
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 22 Thá
+1
4 844 967 ₫
15:35
Thâm Quyến (SZX)
T3, 22 Thá
19g 30ph
1 điểm dừng
10:05
Novosibirsk (OVB)
T4, 23 Thá
+1
6 341 038 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T7, 2 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Tam Á (SYX)
T7, 2 Thá
7 041 496 ₫
15:20
Nam Ninh (NNG)
T5, 14 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
16:25
Tam Á (SYX)
T5, 14 Thá
6 982 621 ₫