11:00
Lusaka (LUN)
T2, 2 Thá
9g 40ph
1 điểm dừng
20:40
Maputo (MPM)
T2, 2 Thá
12 211 003 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T2, 2 Thá
9 152 317 ₫
08:30
Livingstone (LVI)
T3, 3 Thá
12g
2 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T3, 3 Thá
13 730 691 ₫
10:35
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
11:45
Mfuwe (MFU)
T3, 3 Thá
5 961 636 ₫
10:35
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
11g 30ph
2 điểm dừng
22:05
Johannesburg (HLA)
T3, 3 Thá
16 530 134 ₫
12:00
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Johannesburg (JNB)
T3, 3 Thá
6 846 354 ₫
13:00
Johannesburg (JNB)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
15:00
Lusaka (LUN)
T3, 3 Thá
6 021 145 ₫
08:15
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
10:15
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
6 166 118 ₫
12:00
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
5 076 918 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
13:30
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
3 577 171 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
7g 35ph
1 điểm dừng
20:55
Addis Ababa (ADD)
T4, 4 Thá
17 987 149 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
55g 30ph
2 điểm dừng
20:50
Mátxcơva (VKO)
T6, 6 Thá
+1
24 894 910 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T4, 4 Thá
7 802 925 ₫
15:00
Johannesburg (JNB)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
17:00
Lusaka (LUN)
T4, 4 Thá
6 003 102 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T5, 5 Thá
18g 15ph
3 điểm dừng
07:35
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
13 719 296 ₫
09:30
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Windhoek (WDH)
T7, 7 Thá
+1
12 928 273 ₫
12:00
Johannesburg (JNB)
T6, 6 Thá
2g
Bay thẳng
14:00
Lusaka (LUN)
T6, 6 Thá
5 160 167 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T6, 6 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
13 730 691 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T7, 7 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
8 474 614 ₫
18:20
Livingstone (LVI)
T7, 7 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
T2, 9 Thá
+1
13 753 165 ₫
13:20
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
25g 15ph
2 điểm dừng
14:35
Windhoek (WDH)
T2, 9 Thá
+1
13 262 535 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
8g 10ph
2 điểm dừng
21:30
Zanzibar (ZNZ)
CN, 8 Thá
13 730 691 ₫
18:20
Livingstone (LVI)
CN, 8 Thá
19g 15ph
2 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
T2, 9 Thá
+1
13 554 381 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
18g 35ph
2 điểm dừng
07:55
Addis Ababa (ADD)
T3, 10 Thá
+1
16 253 798 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T2, 9 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T2, 9 Thá
9 223 854 ₫
06:45
Lusaka (LUN)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
07:55
Livingstone (LVI)
T3, 10 Thá
3 202 710 ₫
09:30
Livingstone (LVI)
T3, 10 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
14:35
Windhoek (WDH)
T4, 11 Thá
+1
12 754 178 ₫
11:35
Lusaka (LUN)
T3, 10 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:45
Mfuwe (MFU)
T3, 10 Thá
6 005 001 ₫
08:40
Livingstone (LVI)
T4, 11 Thá
23g 45ph
1 điểm dừng
08:25
Johannesburg (HLA)
T5, 12 Thá
+1
13 242 277 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T4, 11 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T4, 11 Thá
8 488 858 ₫
17:35
Lusaka (LUN)
T4, 11 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Mfuwe (MFU)
T4, 11 Thá
10 395 986 ₫
19:20
Livingstone (LVI)
T4, 11 Thá
36g 15ph
3 điểm dừng
08:35
Zanzibar (ZNZ)
T6, 13 Thá
+1
14 171 942 ₫
18:20
Livingstone (LVI)
T4, 11 Thá
48g 40ph
2 điểm dừng
20:00
Mátxcơva (VKO)
T6, 13 Thá
+1
23 329 957 ₫
12:20
Livingstone (LVI)
T5, 12 Thá
24g 20ph
1 điểm dừng
12:40
Windhoek (WDH)
T6, 13 Thá
+1
12 508 863 ₫
17:35
Lusaka (LUN)
T5, 12 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
18:45
Mfuwe (MFU)
T5, 12 Thá
10 395 986 ₫
08:30
Livingstone (LVI)
T6, 13 Thá
29g 5ph
2 điểm dừng
13:35
Windhoek (WDH)
T7, 14 Thá
+1
13 717 397 ₫
09:30
Livingstone (LVI)
T6, 13 Thá
58g 55ph
2 điểm dừng
20:25
Johannesburg (HLA)
CN, 15 Thá
+1
19 005 761 ₫
13:00
Johannesburg (JNB)
T6, 13 Thá
2g
Bay thẳng
15:00
Lusaka (LUN)
T6, 13 Thá
6 053 431 ₫
13:20
Livingstone (LVI)
T6, 13 Thá
55g 5ph
2 điểm dừng
20:25
Johannesburg (HLA)
CN, 15 Thá
+1
17 439 858 ₫
11:35
Lusaka (LUN)
T7, 14 Thá
1g 10ph
Bay thẳng
12:45
Mfuwe (MFU)
T7, 14 Thá
10 395 986 ₫
12:30
Cape Town (CPT)
T7, 14 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
15:20
Livingstone (LVI)
T7, 14 Thá
8 722 145 ₫
19:20
Livingstone (LVI)
T7, 14 Thá
43g 15ph
2 điểm dừng
14:35
Windhoek (WDH)
T2, 16 Thá
+1
12 752 279 ₫
18:40
Johannesburg (JNB)
T7, 14 Thá
2g
Bay thẳng
20:40
Lusaka (LUN)
T7, 14 Thá
5 676 754 ₫
05:15
Lusaka (LUN)
CN, 15 Thá
27g 15ph
2 điểm dừng
09:30
Addis Ababa (ADD)
T2, 16 Thá
+1
10 424 791 ₫
13:20
Windhoek (WDH)
CN, 15 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
17:45
Livingstone (LVI)
CN, 15 Thá
12 962 775 ₫
15:40
Lusaka (LUN)
CN, 15 Thá
6g 35ph
1 điểm dừng
22:15
Cape Town (CPT)
CN, 15 Thá
9 823 056 ₫
12:00
Lusaka (LUN)
T2, 16 Thá
6g
1 điểm dừng
18:00
Gaborone (GBE)
T2, 16 Thá
9 477 399 ₫
13:30
Cape Town (CPT)
T2, 16 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:20
Livingstone (LVI)
T2, 16 Thá
9 518 866 ₫
11:00
Lusaka (LUN)
T3, 17 Thá
2g
Bay thẳng
13:00
Johannesburg (JNB)
T3, 17 Thá
6 300 646 ₫
11:00
Lusaka (LUN)
T3, 17 Thá
7g 15ph
1 điểm dừng
18:15
Cape Town (CPT)
T3, 17 Thá
9 067 169 ₫