PT 2270
16:07
Toronto (YYZ)
T7, 19 Thá
32g 33ph
3 điểm dừng
10:40
Almaty (ALA)
T2, 21 Thá
+1
28 014 054 ₫
PT 2270
16:07
Toronto (YYZ)
CN, 20 Thá
23g 58ph
3 điểm dừng
01:05
Tbilisi (TBS)
T3, 22 Thá
+1
24 365 979 ₫
PT 5953
10:00
Hartford (BDL)
T3, 22 Thá
24g 12ph
2 điểm dừng
10:12
Montego Bay (MBJ)
T4, 23 Thá
+1
12 285 389 ₫
PT 2270
16:07
Toronto (YYZ)
T4, 23 Thá
42g 33ph
3 điểm dừng
20:40
Almaty (ALA)
T6, 25 Thá
+1
26 291 466 ₫
PT 6015
Giá tốt nhất
11:50
Albany (ALB)
T3, 18 Thá
9g 1ph
2 điểm dừng
20:51
San Juan (SJU)
T3, 18 Thá
5 251 646 ₫
PT 5919
21:50
Philadelphia (PHL)
T7, 19 Thá
45g 20ph
2 điểm dừng
01:10
Budapest (BUD)
T3, 22 Thá
+1
12 061 914 ₫