17:35
Osaka (KIX)
T3, 3 Thá
2g
Bay thẳng
19:35
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
2 767 473 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T3, 3 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
2 397 442 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Jeju (CJU)
T3, 3 Thá
554 571 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
38g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
+1
2 335 085 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T3, 3 Thá
29g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 4 Thá
+1
3 149 215 ₫
23:00
Đà Nẵng (DAD)
T3, 3 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
+1
2 344 581 ₫
06:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
6g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 4 Thá
2 823 500 ₫
10:05
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Sapporo (CTS)
T4, 4 Thá
2 627 880 ₫
05:45
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
3 247 974 ₫
13:25
Tokyo (NRT)
T4, 4 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:15
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
2 795 961 ₫
14:45
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
16:35
Osaka (KIX)
T4, 4 Thá
1 216 447 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T4, 4 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
2 529 754 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Jeju (CJU)
T4, 4 Thá
636 237 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
26g 50ph
1 điểm dừng
21:00
Bắc Kinh (PKX)
T5, 5 Thá
+1
2 734 870 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T4, 4 Thá
14g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải (PVG)
T5, 5 Thá
+1
2 765 574 ₫
23:00
Đà Nẵng (DAD)
T4, 4 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
+1
2 345 214 ₫
09:50
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Tokyo (NRT)
T5, 5 Thá
2 638 643 ₫
14:45
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
7g 40ph
1 điểm dừng
22:25
Tokyo (HND)
T5, 5 Thá
3 255 571 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T5, 5 Thá
2 801 026 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T5, 5 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Jeju (CJU)
T5, 5 Thá
1 121 803 ₫
20:35
Seoul (ICN)
T5, 5 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
00:10
Nha Trang (CXR)
T6, 6 Thá
+1
2 701 950 ₫
06:10
Seoul (GMP)
T6, 6 Thá
7g 45ph
1 điểm dừng
12:55
Đài Bắc (TPE)
T6, 6 Thá
2 969 423 ₫
13:25
Tokyo (NRT)
T6, 6 Thá
2g 50ph
Bay thẳng
16:15
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
3 186 566 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T6, 6 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T6, 6 Thá
2 815 270 ₫
12:15
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
5g
Bay thẳng
15:15
Đà Nẵng (DAD)
T7, 7 Thá
3 013 105 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T7, 7 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Jeju (CJU)
T7, 7 Thá
760 636 ₫
20:35
Seoul (ICN)
T7, 7 Thá
5g 35ph
Bay thẳng
00:10
Nha Trang (CXR)
CN, 8 Thá
+1
2 562 358 ₫
01:10
Nha Trang (CXR)
CN, 8 Thá
4g 45ph
Bay thẳng
07:55
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
2 242 023 ₫
06:10
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
07:25
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
847 366 ₫
06:10
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
26g 5ph
1 điểm dừng
08:15
Daegu (TAE)
T2, 9 Thá
+1
1 645 986 ₫
06:10
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
51g 20ph
1 điểm dừng
08:30
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
+1
3 122 943 ₫
04:05
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
06:45
Sapporo (CTS)
CN, 8 Thá
3 134 338 ₫
05:20
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
07:40
Tokyo (NRT)
CN, 8 Thá
2 410 420 ₫
18:15
Seoul (ICN)
CN, 8 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
CN, 8 Thá
2 587 680 ₫
13:10
Seoul (GMP)
CN, 8 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
CN, 8 Thá
996 455 ₫
09:50
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
2g 15ph
Bay thẳng
12:05
Tokyo (NRT)
T2, 9 Thá
2 930 172 ₫
10:05
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
12:45
Sapporo (CTS)
T2, 9 Thá
2 624 715 ₫
09:00
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
10:20
Osaka (KIX)
T2, 9 Thá
1 923 588 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T2, 9 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T2, 9 Thá
2 382 882 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T2, 9 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
20:25
Jeju (CJU)
T2, 9 Thá
579 577 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T2, 9 Thá
41g 40ph
1 điểm dừng
11:50
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
+1
2 784 566 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T2, 9 Thá
53g 55ph
1 điểm dừng
00:05
Đài Bắc (TPE)
T5, 12 Thá
+1
2 855 153 ₫
19:10
Seoul (GMP)
T2, 9 Thá
53g 20ph
1 điểm dừng
23:30
Bắc Kinh (PKX)
T4, 11 Thá
+1
3 100 152 ₫
23:00
Đà Nẵng (DAD)
T2, 9 Thá
4g 20ph
Bay thẳng
05:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
2 361 041 ₫
23:40
Hà Nội (HAN)
T2, 9 Thá
4g 10ph
Bay thẳng
05:50
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
+1
3 013 105 ₫
11:20
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
13:40
Tokyo (NRT)
T3, 10 Thá
2 413 586 ₫
05:45
Osaka (KIX)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
07:45
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
2 698 151 ₫
08:45
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
10:35
Osaka (KIX)
T3, 10 Thá
1 941 314 ₫
18:15
Seoul (ICN)
T3, 10 Thá
5g
Bay thẳng
21:15
Đà Nẵng (DAD)
T3, 10 Thá
2 436 376 ₫
13:10
Seoul (GMP)
T3, 10 Thá
1g 15ph
Bay thẳng
14:25
Jeju (CJU)
T3, 10 Thá
695 113 ₫