15:45
Bujumbura (BJM)
CN, 1 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
20:55
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
5 784 427 ₫
15:45
Bujumbura (BJM)
CN, 1 Thá
45ph
Bay thẳng
16:30
Kigali (KGL)
CN, 1 Thá
7 955 497 ₫
14:45
Lagos (LOS)
CN, 1 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Luân Đôn (LHR)
T2, 2 Thá
+1
11 253 155 ₫
17:00
Harare (HRE)
CN, 1 Thá
22g 25ph
1 điểm dừng
16:25
Dar es Salaam (DAR)
T2, 2 Thá
+1
8 199 909 ₫
21:30
Entebbe (EBB)
CN, 1 Thá
55ph
Bay thẳng
21:25
Kigali (KGL)
CN, 1 Thá
4 060 810 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
17g 45ph
2 điểm dừng
16:35
Port Elizabeth (PLZ)
T2, 2 Thá
12 073 273 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T2, 2 Thá
19g 10ph
2 điểm dừng
19:00
Cape Town (CPT)
T2, 2 Thá
12 213 937 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
11g
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
T2, 2 Thá
5 299 739 ₫
11:00
Entebbe (EBB)
T2, 2 Thá
50ph
Bay thẳng
10:50
Kigali (KGL)
T2, 2 Thá
4 077 677 ₫
13:00
Nairobi (NBO)
T2, 2 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
13:30
Kigali (KGL)
T2, 2 Thá
8 759 384 ₫
13:20
Accra (ACC)
T2, 2 Thá
13g 50ph
1 điểm dừng
06:10
Doha (DOH)
T3, 3 Thá
+1
11 413 550 ₫
14:45
Lagos (LOS)
T2, 2 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Luân Đôn (LHR)
T3, 3 Thá
+1
9 903 794 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T2, 2 Thá
14g 35ph
1 điểm dừng
08:30
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
+1
9 071 583 ₫
00:50
Dubai (DXB)
T3, 3 Thá
15g
1 điểm dừng
14:50
Dar es Salaam (DAR)
T3, 3 Thá
7 902 986 ₫
11:00
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
T4, 4 Thá
+1
5 329 973 ₫
18:55
Kigali (KGL)
T3, 3 Thá
1g
Bay thẳng
20:55
Entebbe (EBB)
T3, 3 Thá
6 645 917 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
14g 30ph
1 điểm dừng
12:20
Accra (ACC)
T4, 4 Thá
10 785 970 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T4, 4 Thá
22g
2 điểm dừng
21:50
Cape Town (CPT)
T4, 4 Thá
11 299 300 ₫
02:00
Kigali (KGL)
T4, 4 Thá
1g 5ph
Bay thẳng
04:05
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
6 812 359 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
11g
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
T4, 4 Thá
4 373 009 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
9g 35ph
1 điểm dừng
13:10
Zanzibar (ZNZ)
T4, 4 Thá
7 022 083 ₫
16:45
Bujumbura (BJM)
T4, 4 Thá
10g 20ph
1 điểm dừng
04:05
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
6 171 095 ₫
14:45
Lagos (LOS)
T4, 4 Thá
16g 35ph
1 điểm dừng
06:20
Luân Đôn (LHR)
T5, 5 Thá
+1
10 789 789 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
4g
1 điểm dừng
20:55
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
6 104 900 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T4, 4 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Kigali (KGL)
T4, 4 Thá
7 385 519 ₫
17:00
Mombasa (MBA)
T4, 4 Thá
10g 5ph
1 điểm dừng
03:05
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
+1
5 360 842 ₫
19:55
Kigali (KGL)
T4, 4 Thá
1g
Bay thẳng
21:55
Entebbe (EBB)
T4, 4 Thá
6 750 302 ₫
14:45
Lagos (LOS)
T5, 5 Thá
5g 20ph
Bay thẳng
21:05
Kigali (KGL)
T5, 5 Thá
11 375 361 ₫
17:05
Bujumbura (BJM)
T5, 5 Thá
10g
1 điểm dừng
04:05
Entebbe (EBB)
T6, 6 Thá
+1
6 171 095 ₫
21:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
17g 5ph
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
T6, 6 Thá
+1
5 329 973 ₫
21:30
Entebbe (EBB)
T5, 5 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
13:10
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
+1
7 082 231 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
15g 35ph
1 điểm dừng
16:25
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
7 290 364 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
12g 20ph
1 điểm dừng
13:10
Zanzibar (ZNZ)
T6, 6 Thá
7 306 913 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
14g 25ph
1 điểm dừng
13:15
Lagos (LOS)
T6, 6 Thá
8 991 067 ₫
01:50
Dubai (DXB)
T6, 6 Thá
22g 55ph
2 điểm dừng
22:45
Cape Town (CPT)
T6, 6 Thá
11 429 463 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
T6, 6 Thá
11g
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
T6, 6 Thá
5 280 008 ₫
14:30
Kigali (KGL)
T6, 6 Thá
45ph
Bay thẳng
15:15
Bujumbura (BJM)
T6, 6 Thá
6 993 123 ₫
16:45
Bujumbura (BJM)
T6, 6 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
21:55
Entebbe (EBB)
T6, 6 Thá
6 244 928 ₫
16:55
Dar es Salaam (DAR)
T6, 6 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
17:50
Kigali (KGL)
T6, 6 Thá
7 385 519 ₫
20:50
Nairobi (NBO)
T6, 6 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
21:30
Kigali (KGL)
T6, 6 Thá
8 413 770 ₫
03:10
Johannesburg (JNB)
T7, 7 Thá
11g
1 điểm dừng
15:10
Dar es Salaam (DAR)
T7, 7 Thá
7 241 672 ₫
11:00
Entebbe (EBB)
T7, 7 Thá
27g 35ph
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
+1
5 329 973 ₫
14:50
Kigali (KGL)
T7, 7 Thá
45ph
Bay thẳng
15:35
Bujumbura (BJM)
T7, 7 Thá
7 024 629 ₫
00:30
Kigali (KGL)
CN, 8 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
16:10
Doha (DOH)
CN, 8 Thá
11 362 313 ₫
01:45
Doha (DOH)
CN, 8 Thá
6g 10ph
Bay thẳng
06:55
Kigali (KGL)
CN, 8 Thá
8 751 428 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
CN, 8 Thá
11g
1 điểm dừng
14:35
Mombasa (MBA)
CN, 8 Thá
5 280 008 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
CN, 8 Thá
12g 50ph
1 điểm dừng
16:25
Dar es Salaam (DAR)
CN, 8 Thá
5 466 182 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
CN, 8 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
13:15
Lagos (LOS)
CN, 8 Thá
6 184 461 ₫
03:35
Entebbe (EBB)
CN, 8 Thá
13g 35ph
1 điểm dừng
16:10
Harare (HRE)
CN, 8 Thá
7 858 750 ₫