06:35
Minneapolis (MSP)
T2, 2 Thá
11g 40ph
1 điểm dừng
19:15
Philadelphia (TTN)
T2, 2 Thá
8 753 974 ₫
07:30
Minneapolis (MSP)
T2, 2 Thá
3g 27ph
Bay thẳng
11:57
Fort Myers (RSW)
T2, 2 Thá
7 235 944 ₫
09:25
Minneapolis (MSP)
T2, 2 Thá
4g 1ph
Bay thẳng
11:26
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
4 979 585 ₫
11:32
New York (JFK)
T2, 2 Thá
27g 38ph
3 điểm dừng
09:10
Auckland (AKL)
T4, 4 Thá
+1
23 363 980 ₫
15:05
Minneapolis (MSP)
T2, 2 Thá
4g 7ph
Bay thẳng
17:12
San Francisco (SFO)
T2, 2 Thá
5 785 700 ₫
15:20
Minneapolis (MSP)
T2, 2 Thá
3g 55ph
Bay thẳng
17:15
Los Angeles (LAX)
T2, 2 Thá
3 721 879 ₫
06:55
Minneapolis (MSP)
T3, 3 Thá
33g 10ph
2 điểm dừng
19:05
Sao Paulo (VCP)
T4, 4 Thá
+1
12 212 664 ₫
09:00
Minneapolis (MSP)
T3, 3 Thá
4g 1ph
Bay thẳng
11:01
Los Angeles (LAX)
T3, 3 Thá
3 732 699 ₫
11:40
Boston (BOS)
T3, 3 Thá
56g 15ph
3 điểm dừng
16:55
Seattle (BFI)
T5, 5 Thá
+1
18 049 283 ₫
11:40
Boston (BOS)
T4, 4 Thá
3g 18ph
Bay thẳng
13:58
Minneapolis (MSP)
T4, 4 Thá
4 270 852 ₫
14:00
Minneapolis (MSP)
T4, 4 Thá
34g 2ph
2 điểm dừng
23:02
Phoenix (AZA)
T5, 5 Thá
+1
11 133 494 ₫
19:32
New York (JFK)
T5, 5 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
21:44
Minneapolis (MSP)
T5, 5 Thá
3 004 554 ₫
11:52
New York (JFK)
T5, 5 Thá
5g 36ph
1 điểm dừng
16:28
Milwaukee (MKE)
T5, 5 Thá
6 607 728 ₫
12:05
Boston (BOS)
T5, 5 Thá
3g 18ph
Bay thẳng
14:23
Minneapolis (MSP)
T5, 5 Thá
3 959 927 ₫
11:40
Minneapolis (MSP)
T5, 5 Thá
23g 5ph
2 điểm dừng
09:45
Albuquerque (ABQ)
T6, 6 Thá
+1
6 795 811 ₫
18:14
Denver (DEN)
T5, 5 Thá
1g 56ph
Bay thẳng
21:10
Minneapolis (MSP)
T5, 5 Thá
2 558 692 ₫
16:40
Minneapolis (MSP)
T6, 6 Thá
2g 32ph
Bay thẳng
20:12
Baltimore (BWI)
T6, 6 Thá
2 625 842 ₫
09:25
Minneapolis (MSP)
T6, 6 Thá
5g 58ph
1 điểm dừng
16:23
Orlando (SFB)
T6, 6 Thá
6 357 587 ₫
11:32
New York (JFK)
T6, 6 Thá
3g 12ph
Bay thẳng
13:44
Minneapolis (MSP)
T6, 6 Thá
4 087 543 ₫
11:32
New York (JFK)
T6, 6 Thá
56g 38ph
3 điểm dừng
17:10
Seattle (BFI)
CN, 8 Thá
+1
19 179 373 ₫
09:00
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
3g 59ph
Bay thẳng
11:59
Minneapolis (MSP)
T7, 7 Thá
3 125 806 ₫
09:00
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
11g 19ph
1 điểm dừng
18:19
Denver (DEN)
T7, 7 Thá
4 217 387 ₫
11:43
Boston (BOS)
T7, 7 Thá
3g 18ph
Bay thẳng
14:01
Minneapolis (MSP)
T7, 7 Thá
4 231 390 ₫
13:40
Minneapolis (MSP)
T7, 7 Thá
3g 30ph
Bay thẳng
18:10
Miami (MIA)
T7, 7 Thá
3 176 407 ₫
15:05
Minneapolis (MSP)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
16:40
Chicago (ORD)
T7, 7 Thá
3 534 751 ₫
17:10
Minneapolis (MSP)
T7, 7 Thá
40g 54ph
1 điểm dừng
09:04
Phoenix (PHX)
T2, 9 Thá
+1
3 319 617 ₫
06:50
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:35
New York (JFK)
CN, 8 Thá
3 666 186 ₫
06:50
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
19g 15ph
1 điểm dừng
11:05
Nairobi (NBO)
T2, 9 Thá
+1
18 706 778 ₫
09:00
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
1g 41ph
Bay thẳng
10:41
Chicago (ORD)
CN, 8 Thá
4 061 129 ₫
11:57
Boston (BOS)
CN, 8 Thá
3g 18ph
Bay thẳng
14:15
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
5 068 375 ₫
13:10
Cancun (CUN)
CN, 8 Thá
4g 11ph
Bay thẳng
16:21
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
8 383 537 ₫
13:35
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
46g 54ph
1 điểm dừng
13:29
Philadelphia (PHL)
T3, 10 Thá
+1
5 221 133 ₫
12:15
Portland (PDX)
CN, 8 Thá
3g 15ph
Bay thẳng
17:30
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
5 068 375 ₫
14:25
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
3g 9ph
Bay thẳng
18:34
Orlando (MCO)
CN, 8 Thá
3 755 295 ₫
14:50
Minneapolis (MSP)
CN, 8 Thá
18g 30ph
1 điểm dừng
10:20
Orlando (SFB)
T2, 9 Thá
+1
4 981 812 ₫
00:30
Minneapolis (MSP)
T2, 9 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
02:05
Chicago (ORD)
T2, 9 Thá
1 986 169 ₫
18:35
Milwaukee (MKE)
CN, 8 Thá
41g 38ph
1 điểm dừng
12:13
Dallas (DFW)
T3, 10 Thá
+1
4 893 977 ₫
18:35
Milwaukee (MKE)
CN, 8 Thá
28g 21ph
2 điểm dừng
23:56
Atlanta (ATL)
T2, 9 Thá
+1
8 233 006 ₫
06:00
Minneapolis (MSP)
T2, 9 Thá
3g 31ph
Bay thẳng
08:31
Phoenix (PHX)
T2, 9 Thá
2 785 601 ₫
06:50
Minneapolis (MSP)
T2, 9 Thá
35g 35ph
3 điểm dừng
03:25
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
19 948 890 ₫
07:05
Minneapolis (MSP)
T2, 9 Thá
34g
3 điểm dừng
02:05
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
19 855 644 ₫
07:35
Minneapolis (MSP)
T2, 9 Thá
33g 15ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T4, 11 Thá
+1
18 087 791 ₫
06:55
Minneapolis (MSP)
T3, 10 Thá
33g 55ph
4 điểm dừng
01:50
Mátxcơva (VKO)
T5, 12 Thá
+1
20 673 216 ₫
11:40
Boston (BOS)
T3, 10 Thá
3g 18ph
Bay thẳng
13:58
Minneapolis (MSP)
T3, 10 Thá
3 884 502 ₫
11:33
Phoenix (PHX)
T3, 10 Thá
3g 6ph
Bay thẳng
15:39
Minneapolis (MSP)
T3, 10 Thá
3 782 346 ₫
12:35
Los Angeles (LAX)
T4, 11 Thá
3g 32ph
Bay thẳng
18:07
Minneapolis (MSP)
T4, 11 Thá
4 361 234 ₫
19:30
Fort Myers (RSW)
T5, 12 Thá
3g 46ph
Bay thẳng
22:16
Minneapolis (MSP)
T5, 12 Thá
2 623 614 ₫
11:34
New York (JFK)
T5, 12 Thá
7g 4ph
1 điểm dừng
17:38
Milwaukee (MKE)
T5, 12 Thá
6 030 112 ₫
11:50
New York (EWR)
T5, 12 Thá
3g 4ph
Bay thẳng
13:54
Minneapolis (MSP)
T5, 12 Thá
3 141 081 ₫
10:27
Los Angeles (LAX)
T5, 12 Thá
3g 32ph
Bay thẳng
15:59
Minneapolis (MSP)
T5, 12 Thá
4 024 212 ₫