15:05
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
5g 30ph
1 điểm dừng
19:35
Paris (CDG)
T6, 13 Thá
2 749 430 ₫
15:05
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
22g
1 điểm dừng
12:05
Milan (LIN)
T7, 14 Thá
+1
3 474 930 ₫
15:05
Vilnius (VNO)
T6, 13 Thá
28g 25ph
2 điểm dừng
18:30
Venice (TSF)
T7, 14 Thá
+1
4 064 004 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
T2, 16 Thá
20g 10ph
1 điểm dừng
12:05
Milan (LIN)
T3, 17 Thá
+1
4 111 167 ₫
11:15
Helsinki (HEL)
T3, 17 Thá
4g 35ph
1 điểm dừng
14:50
Berlin (BER)
T3, 17 Thá
3 226 133 ₫
15:55
Vilnius (VNO)
T3, 8 Thá
28g 35ph
2 điểm dừng
18:30
Tenerife (TFS)
T4, 9 Thá
+1
4 571 727 ₫
15:55
Vilnius (VNO)
T3, 8 Thá
46g
3 điểm dừng
11:55
Tenerife (TFN)
T5, 10 Thá
+1
5 670 106 ₫
21:00
Helsinki (HEL)
T4, 23 Thá
41g 45ph
3 điểm dừng
12:45
Tenerife (TFN)
T6, 25 Thá
+1
8 589 200 ₫
19:10
Oslo (OSL)
T7, 26 Thá
15g 40ph
1 điểm dừng
10:50
Milan (MXP)
CN, 27 Thá
+1
2 082 806 ₫
21:15
Alesund (AES)
T2, 28 Thá
14g 40ph
1 điểm dừng
11:55
Amsterdam (AMS)
T3, 29 Thá
+1
3 202 393 ₫
12:15
Warszawa (WAW)
T6, 1 Thá
37g
3 điểm dừng
18:15
Chicago (MDW)
T7, 2 Thá
+1
26 485 186 ₫
12:15
Warszawa (WAW)
T6, 1 Thá
21g 12ph
2 điểm dừng
00:27
Los Angeles (SNA)
T7, 2 Thá
+1
32 286 655 ₫
12:15
Warszawa (WAW)
T6, 1 Thá
56g 22ph
3 điểm dừng
13:37
Chicago (RFD)
CN, 3 Thá
+1
32 767 156 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T6, 19 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:25
Stockholm (ARN)
T6, 19 Thá
1 713 408 ₫