12:00
Phú Quốc (PQC)
CN, 1 Thá
12g 35ph
1 điểm dừng
22:35
Tyumen (TJM)
CN, 1 Thá
13 345 936 ₫
08:30
Sharm el-Sheikh (SSH)
CN, 1 Thá
5g 40ph
Bay thẳng
17:10
Shymkent (CIT)
CN, 1 Thá
4 193 519 ₫
16:00
Phú Quốc (PQC)
T2, 2 Thá
10g 5ph
Bay thẳng
00:05
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
+1
1 995 080 ₫
00:10
Astana (NQZ)
T3, 3 Thá
7g 50ph
Bay thẳng
10:00
Phú Quốc (PQC)
T3, 3 Thá
7 405 250 ₫
16:40
Phuket (HKT)
T3, 3 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
22:10
Almaty (ALA)
T3, 3 Thá
6 635 733 ₫
10:30
Phú Quốc (PQC)
T4, 4 Thá
7g 30ph
Bay thẳng
16:00
Almaty (ALA)
T4, 4 Thá
3 783 300 ₫
12:00
Phuket (HKT)
T4, 4 Thá
10g 30ph
Bay thẳng
20:30
Astana (NQZ)
T4, 4 Thá
8 552 843 ₫
20:00
Goa (GOI)
T6, 6 Thá
5g
Bay thẳng
00:30
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
+1
2 958 409 ₫
09:35
Phú Quốc (PQC)
T7, 7 Thá
7g 25ph
Bay thẳng
15:00
Almaty (ALA)
T7, 7 Thá
5 941 640 ₫
08:15
Sharm el-Sheikh (SSH)
T4, 11 Thá
5g 30ph
Bay thẳng
16:45
Shymkent (CIT)
T4, 11 Thá
7 283 044 ₫
20:00
Goa (GOI)
T6, 25 Thá
5g
Bay thẳng
00:30
Almaty (ALA)
T7, 26 Thá
+1
5 829 936 ₫
17:00
Goa (GOI)
T3, 29 Thá
5g
Bay thẳng
21:30
Almaty (ALA)
T3, 29 Thá
5 742 419 ₫
20:00
Goa (GOI)
T6, 1 Thá
5g
Bay thẳng
00:30
Almaty (ALA)
T7, 2 Thá
+1
7 261 722 ₫
22:00
Aktobe (AKX)
T4, 31 Thá
10g 40ph
Bay thẳng
10:40
Phú Quốc (PQC)
T5, 1 Thá
+1
25 378 473 ₫