16:55
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
19:00
Trịnh Châu (CGO)
T7, 7 Thá
2 060 711 ₫
18:00
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T7, 7 Thá
1 799 068 ₫
15:30
Quảng Châu (CAN)
T7, 7 Thá
2g
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
2 301 772 ₫
16:25
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T7, 7 Thá
2 583 997 ₫
16:40
Vũ Hán (WUH)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:10
Thượng Hải (SHA)
T7, 7 Thá
2 252 499 ₫
21:55
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
00:15
Thiên Tân (TSN)
CN, 8 Thá
+1
2 486 388 ₫
22:25
Thượng Hải (PVG)
T7, 7 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
00:30
Trịnh Châu (CGO)
CN, 8 Thá
+1
2 035 763 ₫
06:50
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Thanh Đảo (TAO)
CN, 8 Thá
2 258 425 ₫
06:55
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:30
Phúc Châu (Fuzhou) (FOC)
CN, 8 Thá
1 909 152 ₫
07:30
Trịnh Châu (CGO)
CN, 8 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
1 875 472 ₫
07:35
Nam Ninh (NNG)
CN, 8 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2 455 203 ₫
07:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2 153 955 ₫
07:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2 493 248 ₫
08:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
CN, 8 Thá
2 586 492 ₫
12:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:10
Weihai (WEH)
CN, 8 Thá
2 435 244 ₫
12:15
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
1g 55ph
Bay thẳng
14:10
Weihai (WEH)
CN, 8 Thá
2 458 009 ₫
18:05
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
19:30
Ôn Châu (WNZ)
CN, 8 Thá
1 686 490 ₫
20:35
Hải Khẩu (HAK)
CN, 8 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
23:10
Thượng Hải (SHA)
CN, 8 Thá
2 007 696 ₫
21:25
Thượng Hải (PVG)
CN, 8 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
CN, 8 Thá
2 305 202 ₫
07:35
Nam Ninh (NNG)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 454 267 ₫
07:55
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 9 Thá
1g 50ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 367 884 ₫
08:00
Quảng Châu (CAN)
T2, 9 Thá
2g
Bay thẳng
10:00
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2 272 458 ₫
17:15
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
19:35
Nghi Xương (YIH)
T2, 9 Thá
2 414 350 ₫
13:05
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
14:30
Ôn Châu (WNZ)
T2, 9 Thá
1 579 213 ₫
21:15
Nam Ninh (NNG)
T2, 9 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
23:55
Thượng Hải (SHA)
T2, 9 Thá
2 533 165 ₫
21:20
Tam Á (SYX)
T2, 9 Thá
3g 5ph
Bay thẳng
00:25
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
+1
2 413 415 ₫
16:25
Thượng Hải (PVG)
T2, 9 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
18:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T2, 9 Thá
2 583 997 ₫
06:50
Thượng Hải (SHA)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
08:25
Thanh Đảo (TAO)
T3, 10 Thá
2 184 828 ₫
07:30
Trịnh Châu (CGO)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:05
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2 198 237 ₫
07:35
Nam Ninh (NNG)
T3, 10 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2 550 005 ₫
07:40
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
09:45
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2 391 273 ₫
07:55
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
10:40
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T3, 10 Thá
2 503 540 ₫
04:35
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:00
Ôn Châu (WNZ)
T3, 10 Thá
1 553 330 ₫
13:00
Quảng Châu (CAN)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
15:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
1 935 971 ₫
13:40
Hồng Kông (HKG)
T3, 10 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
16:15
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2 579 943 ₫
11:20
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
13:00
Ôn Châu (WNZ)
T3, 10 Thá
1 576 407 ₫
18:00
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
19:35
Lâm Nghi (LYI)
T3, 10 Thá
1 743 871 ₫
15:30
Quảng Châu (CAN)
T3, 10 Thá
2g
Bay thẳng
17:30
Thượng Hải (SHA)
T3, 10 Thá
2 301 460 ₫
20:55
Nam Ninh (NNG)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2 528 176 ₫
20:55
Nam Ninh (NNG)
T3, 10 Thá
2g 45ph
Bay thẳng
23:40
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2 533 165 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Thượng Hải (SHA)
T3, 10 Thá
1 429 837 ₫
21:00
Nam Xương (KHN)
T3, 10 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
22:25
Thượng Hải (SHA)
T3, 10 Thá
1 530 876 ₫
21:25
Thượng Hải (PVG)
T3, 10 Thá
2g 20ph
Bay thẳng
23:45
Trường Sa (Changsha) (CSX)
T3, 10 Thá
2 236 595 ₫
21:35
Bắc Kinh (PKX)
T3, 10 Thá
2g 5ph
Bay thẳng
23:40
Thượng Hải (SHA)
T3, 10 Thá
2 552 188 ₫
16:40
Vũ Hán (WUH)
T3, 10 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:10
Thượng Hải (SHA)
T3, 10 Thá
2 355 098 ₫
07:35
Nam Ninh (NNG)
T4, 11 Thá
2g 40ph
Bay thẳng
10:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
2 478 280 ₫
08:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 11 Thá
2 541 585 ₫
08:15
Thượng Hải (PVG)
T4, 11 Thá
2g 35ph
Bay thẳng
10:50
Trương Gia Giới (Zhangjiajie) (DYG)
T4, 11 Thá
2 551 253 ₫