11:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
4g 10ph
1 điểm dừng
14:30
Frankfurt am Main (FRA)
T2, 2 Thá
3 288 174 ₫
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
13g 20ph
1 điểm dừng
10:40
Zürich (ZRH)
T3, 3 Thá
+1
3 033 046 ₫
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
16g
1 điểm dừng
14:20
Athens (ATH)
T3, 3 Thá
+1
3 135 287 ₫
22:20
Vilnius (VNO)
T2, 2 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
15:10
Funchal (Madeira) (FNC)
T3, 3 Thá
+1
3 160 927 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5g 45ph
1 điểm dừng
12:05
Roma (FCO)
T3, 3 Thá
3 143 201 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
11:30
Venice (VCE)
T3, 3 Thá
3 161 560 ₫
07:30
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
07:55
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
1 105 976 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
4g 20ph
1 điểm dừng
10:20
Berlin (BER)
T3, 3 Thá
2 835 845 ₫
14:55
Stockholm (ARN)
T3, 3 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
17:15
Vilnius (VNO)
T3, 3 Thá
1 379 463 ₫
16:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Copenhagen (CPH)
T3, 3 Thá
1 039 820 ₫
16:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
5g 10ph
1 điểm dừng
20:10
Berlin (BER)
T3, 3 Thá
2 614 586 ₫
16:00
Riga (RIX)
T3, 3 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Frankfurt am Main (FRA)
T3, 3 Thá
3 224 234 ₫
06:20
Tallinn (TLL)
T4, 4 Thá
4g 30ph
1 điểm dừng
09:50
Luxembourg (LUX)
T4, 4 Thá
3 261 902 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
7g
1 điểm dừng
14:20
Athens (ATH)
T4, 4 Thá
3 320 777 ₫
06:30
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
06:55
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
942 327 ₫
07:30
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
29g 10ph
1 điểm dừng
12:40
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 679 159 ₫
06:30
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
7g 50ph
1 điểm dừng
13:20
Berlin (BER)
T4, 4 Thá
3 138 453 ₫
06:30
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
4g 15ph
1 điểm dừng
09:45
Praha (PRG)
T4, 4 Thá
3 138 769 ₫
07:00
Vilnius (VNO)
T4, 4 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
12:05
Milan (LIN)
T4, 4 Thá
3 328 691 ₫
11:10
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
11:35
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
976 197 ₫
12:25
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
12:50
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
1 105 976 ₫
12:25
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
24g 15ph
1 điểm dừng
12:40
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 812 421 ₫
11:25
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Istanbul (IST)
T5, 5 Thá
+1
2 956 445 ₫
16:55
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
19g 45ph
1 điểm dừng
12:40
Chisinau (RMO)
T5, 5 Thá
+1
2 661 117 ₫
16:00
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Copenhagen (CPH)
T4, 4 Thá
948 974 ₫
16:00
Riga (RIX)
T4, 4 Thá
27g
1 điểm dừng
20:00
Istanbul (SAW)
T5, 5 Thá
+1
3 190 681 ₫
23:50
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
55ph
Bay thẳng
01:45
Tallinn (TLL)
T5, 5 Thá
+1
1 351 291 ₫
23:50
Stockholm (ARN)
T4, 4 Thá
1g 20ph
Bay thẳng
02:10
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
+1
1 431 058 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T5, 5 Thá
7g
1 điểm dừng
13:20
Athens (ATH)
T5, 5 Thá
3 125 475 ₫
11:25
Riga (RIX)
T5, 5 Thá
16g 15ph
1 điểm dừng
04:40
Istanbul (IST)
T6, 6 Thá
+1
2 958 027 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Stuttgart (STR)
T6, 6 Thá
3 324 259 ₫
08:00
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
6g 5ph
1 điểm dừng
13:05
Milan (LIN)
T6, 6 Thá
2 814 953 ₫
08:20
Copenhagen (CPH)
T6, 6 Thá
1g 35ph
Bay thẳng
09:55
Luxembourg (LUX)
T6, 6 Thá
2 948 848 ₫
16:55
Vilnius (VNO)
T6, 6 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
20:40
Zürich (ZRH)
T6, 6 Thá
2 889 023 ₫
16:00
Riga (RIX)
T6, 6 Thá
4g 45ph
1 điểm dừng
19:45
Frankfurt am Main (FRA)
T6, 6 Thá
3 273 930 ₫
21:30
Stavanger (SVG)
T6, 6 Thá
19g
1 điểm dừng
16:30
Brussels (BRU)
T7, 7 Thá
+1
2 785 832 ₫
06:20
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
5g 5ph
1 điểm dừng
09:25
Dublin (DUB)
T7, 7 Thá
3 066 916 ₫
07:20
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
4g 25ph
1 điểm dừng
10:45
Stuttgart (STR)
T7, 7 Thá
3 324 259 ₫
07:30
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
12g 5ph
1 điểm dừng
17:35
Edinburgh (EDI)
T7, 7 Thá
2 438 276 ₫
08:10
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
1g 40ph
Bay thẳng
09:50
Luxembourg (LUX)
T7, 7 Thá
2 512 661 ₫
12:55
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
15:20
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
2 541 466 ₫
16:55
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
18g 50ph
1 điểm dừng
10:45
Praha (PRG)
CN, 8 Thá
+1
2 629 780 ₫
15:55
Vilnius (VNO)
T7, 7 Thá
7g 20ph
1 điểm dừng
22:15
Hamburg (HAM)
T7, 7 Thá
3 307 799 ₫
16:00
Riga (RIX)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:25
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
937 263 ₫
15:30
Warszawa (WAW)
T7, 7 Thá
1g 25ph
Bay thẳng
16:55
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
2 834 578 ₫
16:35
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
1g 30ph
Bay thẳng
18:05
Amsterdam (AMS)
T7, 7 Thá
2 433 527 ₫
20:25
Berlin (BER)
T7, 7 Thá
17g 10ph
1 điểm dừng
14:35
Helsinki (HEL)
CN, 8 Thá
+1
2 493 986 ₫
20:05
Viên (VIE)
T7, 7 Thá
1g 45ph
Bay thẳng
21:50
Copenhagen (CPH)
T7, 7 Thá
2 171 119 ₫
06:30
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
28g 45ph
1 điểm dừng
10:15
Warszawa (WAW)
T2, 9 Thá
+1
2 559 192 ₫
06:30
Riga (RIX)
CN, 8 Thá
18g 10ph
1 điểm dừng
00:40
Chisinau (RMO)
T2, 9 Thá
+1
2 946 316 ₫